
Ngân hàng bước vào cuộc đua tăng vốn lớn nhất nhiều năm
Thị trường tài chính đang chứng kiến một trong những làn sóng tăng vốn mạnh mẽ nhất lịch sử ngành ngân hàng Việt Nam. Theo dữ liệu từ FiinTrade, tính đến ngày 25/5/2026, tổng giá trị phát hành vốn cổ phần và IPO theo kế hoạch của các doanh nghiệp niêm yết và đăng ký giao dịch đạt khoảng 289.500 tỷ đồng, tăng 86,5% so với năm 2025 và gấp 2,5 lần mức bình quân của 5 năm gần đây.
Đây là quy mô huy động vốn cổ phần lớn nhất kể từ giai đoạn bùng nổ năm 2021 và cũng là mức cao nhất trong lịch sử thị trường chứng khoán Việt Nam. Trong bức tranh chung đó, nhóm ngân hàng nổi lên như tâm điểm khi dự kiến huy động khoảng 128.000 tỷ đồng vốn cổ phần, cao gấp hơn 7 lần năm trước.
Những kế hoạch tăng vốn đáng chú ý đang được triển khai tại hàng loạt ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, VPBank, HDBank, MB hay NCB. Phần lớn được thực hiện thông qua phát hành riêng lẻ, phát hành cổ phiếu trả cổ tức hoặc sử dụng lợi nhuận giữ lại để tăng vốn điều lệ.
Theo các chuyên gia, nhu cầu tăng vốn của hệ thống ngân hàng hiện không còn đơn thuần là mở rộng quy mô mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng cao, quy mô tài sản ngày càng lớn và các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế ngày càng khắt khe.
Việc bổ sung vốn cấp 1 giúp các ngân hàng cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR), tạo thêm dư địa cho vay, đầu tư công nghệ, phát triển ngân hàng số và mở rộng hệ sinh thái tài chính. Đây cũng là yếu tố quan trọng để các nhà băng chuẩn bị cho lộ trình áp dụng các tiêu chuẩn Basel III trong những năm tới.
Đáng chú ý, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn vốn từ bên ngoài, nhiều ngân hàng hiện ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại hoặc chia cổ tức bằng cổ phiếu. Điều này phản ánh khả năng tạo lợi nhuận tương đối tốt của ngành trong những năm gần đây, đồng thời hạn chế áp lực huy động vốn từ thị trường.
Tăng vốn chưa chắc kéo giá cổ phiếu đi lên
Dù quy mô tăng vốn rất lớn, giới phân tích cho rằng đây không phải yếu tố đủ để đảm bảo cổ phiếu ngân hàng tăng giá.
Thực tế, điều nhà đầu tư quan tâm hiện nay là khả năng chuyển hóa nguồn vốn mới thành tăng trưởng lợi nhuận và gia tăng giá trị doanh nghiệp trong tương lai.
Nếu nguồn vốn huy động được sử dụng hiệu quả để mở rộng tín dụng, tăng thu nhập dịch vụ, đầu tư công nghệ và nâng cao hiệu quả hoạt động, giá trị doanh nghiệp sẽ được cải thiện đáng kể. Ngược lại, việc tăng vốn nhưng lợi nhuận không tăng tương ứng có thể dẫn đến pha loãng thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), ảnh hưởng đến sức hấp dẫn của cổ phiếu trên thị trường.
Bên cạnh đó, chất lượng tài sản vẫn là yếu tố được giới đầu tư đặc biệt quan tâm. Khi tín dụng tăng trưởng nhanh, nguy cơ nợ xấu phát sinh cũng tăng lên nếu các ngân hàng không kiểm soát tốt rủi ro.
Theo báo cáo của Shinhan Securities, biên lãi ròng (NIM) của toàn ngành vẫn đang chịu áp lực thu hẹp do chi phí vốn tăng. NIM bình quân được dự báo giảm từ 3,14% xuống khoảng 3,1%.
Ngoài ra, tốc độ tăng của nợ nhóm 2 hiện cao hơn tốc độ tăng nợ xấu, cho thấy áp lực về chất lượng tài sản chưa hoàn toàn biến mất. Đây là yếu tố có thể ảnh hưởng đến triển vọng lợi nhuận của một số ngân hàng trong thời gian tới.
Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, mặt bằng định giá hiện nay vẫn được đánh giá khá hấp dẫn. P/B bình quân của nhóm ngân hàng chỉ khoảng 1,7 lần, thấp hơn mức trung bình trong nhiều năm gần đây. Nhiều cổ phiếu ngân hàng đang giao dịch ở mức P/B dự phóng năm 2026 chỉ quanh 1-1,3 lần, thấp hơn đáng kể so với các giai đoạn tăng trưởng mạnh trước đây.
Những cổ phiếu nào được kỳ vọng dẫn sóng?
Trong báo cáo mới nhất, Shinhan Securities đánh giá HDBank, MBBank và VPBank là ba ngân hàng nổi bật nhờ triển vọng tăng trưởng lợi nhuận tích cực, khả năng mở rộng tín dụng và dư địa tăng giá còn tương đối lớn.
Đặc biệt, VPBank được kỳ vọng hưởng lợi từ mảng tài chính tiêu dùng và phân khúc doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), trong khi HDBank có thêm động lực tăng trưởng từ chiến lược mở rộng hệ sinh thái tài chính, chứng khoán và tài chính tiêu dùng.
Ở góc nhìn thận trọng hơn, SSI Research cho rằng khả năng toàn ngành ngân hàng được nâng mặt bằng định giá trong ngắn hạn là không quá cao khi NIM tiếp tục chịu áp lực và chất lượng tài sản có dấu hiệu suy yếu dần.
Do đó, chiến lược đầu tư hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào việc lựa chọn cổ phiếu thay vì kỳ vọng cả nhóm ngành cùng tăng trưởng mạnh.
Trong kịch bản cơ sở, SSI ưu tiên Vietcombank, VietinBank và MB nhờ lợi thế về nguồn vốn huy động giá rẻ, chất lượng tài sản tốt và khả năng kiểm soát chi phí hiệu quả.
Trong trường hợp thanh khoản hệ thống cải thiện nhanh hơn kỳ vọng và tín dụng tăng tốc mạnh mẽ, HDBank và VPBank có thể trở thành những cổ phiếu hưởng lợi lớn hơn nhờ độ nhạy cao với chu kỳ mở rộng tín dụng.
Nhìn tổng thể, làn sóng tăng vốn kỷ lục đang mở ra một chu kỳ phát triển mới cho ngành ngân hàng Việt Nam. Tuy nhiên, khi sự phân hóa ngày càng rõ nét, dòng tiền sẽ không chảy đều vào tất cả các mã cổ phiếu.
Những ngân hàng vừa nâng cao được năng lực tài chính, vừa chứng minh được khả năng chuyển hóa nguồn vốn thành tăng trưởng lợi nhuận bền vững sẽ là các ứng viên sáng giá dẫn dắt nhóm cổ phiếu ngân hàng trong giai đoạn tới.
Phương Thảo(t/h)























