Những cổ phiếu nằm trong vùng chú ý

Mới đây, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 40/2026/QĐ-TTg về tiêu chí phân loại doanh nghiệp để cơ cấu lại vốn Nhà nước.

Theo đó, các lĩnh vực được chia thành ba nhóm. Nhóm I là những lĩnh vực Nhà nước duy trì 100% vốn như năng lượng, lương thực, khoáng sản chiến lược, hóa chất cơ bản và hạ tầng dữ liệu, hạ tầng số quốc gia.

Nhóm II yêu cầu Nhà nước hoặc doanh nghiệp Nhà nước nắm từ 65% vốn trở lên, gồm ngân hàng, hàng không, cảng hàng không, một số cảng biển, khai khoáng lớn, cơ khí, phân bón và cấp thoát nước. Nhóm III có tỷ lệ sở hữu trên 50% đến dưới 65%, trong đó có doanh nghiệp đầu mối xăng dầu đáp ứng tiêu chí về thị phần.

Nhà đầu tư cần theo dõi phương án và lộ trình cụ thể trước khi đánh giá tác động của tái cơ cấu vốn đến từng cổ phiếu. Ảnh AI
Nhà đầu tư cần theo dõi phương án và lộ trình cụ thể trước khi đánh giá tác động của tái cơ cấu vốn đến từng cổ phiếu. Ảnh AI

Với thị trường chứng khoán, đây là cơ sở để nhà đầu tư rà soát những doanh nghiệp có khả năng xuất hiện thay đổi về cơ cấu sở hữu. Tuy nhiên, việc doanh nghiệp đang cao hơn hoặc thấp hơn khung mới không đồng nghĩa Nhà nước sẽ ngay lập tức mua thêm hoặc thoái vốn. Phương án cụ thể vẫn phải được xây dựng và phê duyệt cho từng trường hợp.

Theo Mirae Asset, VietinBank (CTG) là trường hợp đáng chú ý nhất về khả năng tăng sở hữu Nhà nước. Hiện Nhà nước nắm khoảng 64,46% vốn CTG, thấp hơn mức tối thiểu 65% đối với lĩnh vực ngân hàng. Quyết định 40 yêu cầu Ngân hàng Nhà nước xây dựng phương án nâng tỷ lệ vốn Nhà nước tại VietinBank lên tối thiểu 65%.

Nếu được triển khai, phương án này có thể gắn với câu chuyện tăng vốn và cải thiện năng lực tài chính, qua đó hỗ trợ dư địa tăng trưởng tín dụng. Tuy nhiên, hình thức thực hiện vẫn cần chờ phương án chính thức.

Trong khi đó, Vietcombank (VCB) và BIDV (BID) đều đang có tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao hơn mức tối thiểu 65%. Hai ngân hàng không đứng trước yêu cầu phải tăng thêm tỷ lệ Nhà nước, nhưng vẫn có dư địa cho các phương án huy động vốn hoặc phát hành cho nhà đầu tư chiến lược mà không làm mất quyền chi phối.

Ở nhóm phân bón, DPM cũng nằm trong diện đáng theo dõi. Petrovietnam hiện sở hữu khoảng 59,59% vốn, thấp hơn ngưỡng 65%. Khoảng cách này tạo khả năng DPM được xem xét điều chỉnh tỷ lệ sở hữu trong giai đoạn 2026–2030, dù chưa có phương án cụ thể.

DDV cũng đáng chú ý khi Vinachem đang nắm khoảng 64% vốn, sát ngưỡng 65%. Việc có phải tăng sở hữu hay không còn phụ thuộc cách xác định ngành kinh doanh chính của doanh nghiệp.

Ở chiều ngược lại, Petrolimex (PLX) có dư địa đáng kể về khả năng giảm sở hữu Nhà nước. Petrovietnam hiện nắm khoảng 75,87% vốn, trong khi doanh nghiệp đầu mối xăng dầu đáp ứng tiêu chí về thị phần thuộc nhóm III, với tỷ lệ sở hữu Nhà nước trên 50% đến dưới 65%.

Nếu PLX được xếp đúng nhóm này, doanh nghiệp có thể trở thành một trong những trường hợp đáng chú ý về thoái vốn. Việc giảm sở hữu, nếu được triển khai, có thể tăng free-float, cải thiện thanh khoản và mở rộng khả năng thu hút nhà đầu tư chiến lược.

Không phải doanh nghiệp nào cũng có “catalyst” ngay

ACV cũng có khoảng cách lớn giữa tỷ lệ sở hữu hiện tại và mức tối thiểu. Nhà nước đang nắm khoảng 95,4% vốn, trong khi lĩnh vực cảng hàng không yêu cầu tối thiểu 65%. Tuy nhiên, khoảng cách này chỉ tạo dư địa chứ không đồng nghĩa ACV bắt buộc phải giảm sở hữu về 65%. Phương án cuối cùng vẫn phụ thuộc kế hoạch cơ cấu vốn của doanh nghiệp và cơ quan đại diện chủ sở hữu.

Vietnam Airlines (HVN) cũng có tỷ lệ sở hữu Nhà nước rất cao. Với yêu cầu duy trì tối thiểu 65% trong lĩnh vực vận tải hàng không, Quyết định 40 có thể tạo thêm cơ sở cho các phương án tái cấu trúc và huy động vốn, nhưng chưa phải tín hiệu chắc chắn về một thương vụ cụ thể.

Trong khi đó, BSR, GAS và POW hiện chưa có chất xúc tác sở hữu rõ ràng chỉ từ Quyết định 40.

Petrovietnam đang nắm khoảng 92,13% vốn BSR, khoảng 95,76% tại GAS và 79,94% tại POW. Dù BSR và một số doanh nghiệp năng lượng thuộc nhóm có yêu cầu sở hữu cao, chưa có căn cứ cho thấy các doanh nghiệp này phải lập tức điều chỉnh tỷ lệ sở hữu.

Do đó, tác động của Quyết định 40 với nhóm cổ phiếu này hiện chủ yếu nằm ở khả năng tái cơ cấu trong tương lai, thay vì một catalyst đã được xác nhận.

Nhìn tổng thể, Quyết định 40 có thể mở ra một chu kỳ cơ cấu lại vốn Nhà nước giai đoạn 2026–2030. Với thị trường chứng khoán, thoái vốn có thể giúp tăng free-float và thanh khoản, trong khi tăng sở hữu Nhà nước có thể hỗ trợ năng lực tài chính nhưng đồng thời làm giảm lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng.

Vì vậy, nhà đầu tư cần theo dõi bước tiếp theo thay vì chỉ dựa vào khung sở hữu mới. Tỷ lệ sở hữu mục tiêu, phương thức thực hiện và lộ trình cụ thể mới là những yếu tố quyết định cổ phiếu nào thực sự trở thành tâm điểm của câu chuyện tái cơ cấu vốn Nhà nước.

Nam Sơn (t/h)