Doanh nghiệp nhỏ và vừa trước yêu cầu phát triển mới và bài toán chuyển đổi số
Khát vọng tăng trưởng mới của Việt Nam và vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa
Đại hội XIV xác định mục tiêu đến năm 2030 đưa Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao.
Trong tiến trình đó, khu vực kinh tế tư nhân được xác định là một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế. Đặc biệt, khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) chiếm khoảng 97-98% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động, tạo việc làm cho phần lớn lao động xã hội và đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế.
Những điểm nghẽn của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong kỷ nguyên số
Mặc dù được xác định là lực lượng quan trọng của nền kinh tế, cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản trong quá trình phát triển và chuyển đổi số. Trước hết là điểm nghẽn về quản trị. Phần lớn SME vẫn vận hành dựa trên kinh nghiệm của người quản lý, thiếu dữ liệu tập trung, thiếu công cụ quản trị hiện đại và thiếu nhân lực có kỹ năng số. Tiếp đến là điểm nghẽn về vốn, theo khảo sát của VCCI, gần 60% SME gặp khó khăn trong tiếp cận tín dụng, trong khi nhóm doanh nghiệp này chiếm khoảng 98% số lượng doanh nghiệp nhưng dư nợ tín dụng mới chiếm chưa đến 20% tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Thứ ba là điểm nghẽn về thị trường và công nghệ, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiếp cận khách hàng, tham gia thương mại điện tử và mở rộng thị trường ngoài phạm vi địa phương.
Nhìn từ tổng thể, các điểm nghẽn này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau: Quản trị yếu dẫn tới dữ liệu thiếu minh bạch; dữ liệu thiếu minh bạch khiến khả năng tiếp cận vốn bị hạn chế; thiếu vốn và công nghệ làm năng suất lao động thấp; năng suất thấp lại làm suy giảm năng lực cạnh tranh. Đây chính là vòng luẩn quẩn mà nhiều SME đang gặp phải. Vì vậy, rào cản lớn nhất hiện nay không nằm ở quy mô nhỏ mà nằm ở sự chậm chuyển đổi và chuyển đổi số chính là lời giải quan trọng nhất.
Chuyển đổi số là con đường ngắn nhất để SME nâng cao năng suất
Trước hết, chuyển đổi số giúp doanh nghiệp hình thành hệ thống dữ liệu tập trung, từng bước thay thế phương thức quản trị dựa trên kinh nghiệm bằng quản trị dựa trên dữ liệu. Đồng thời, các nền tảng ngân hàng số, thanh toán điện tử không tiền mặt, hóa đơn điện tử và phần mềm quản trị giúp doanh nghiệp kiểm soát doanh thu, chi phí, công nợ và dòng tiền một cách minh bạch, liên tục và chính xác hơn. Đây cũng là cơ sở quan trọng để nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng và các dịch vụ tài chính hiện đại. Bên cạnh đó, thương mại điện tử, thanh toán số và các nền tảng trực tuyến đang mở ra cơ hội để SME tiếp cận khách hàng ở quy mô lớn hơn, vượt qua những hạn chế về địa lý, mặt bằng kinh doanh và hệ thống phân phối truyền thống. Không chỉ giúp giảm chi phí vận hành, chuyển đổi số còn tạo điều kiện để doanh nghiệp nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng quản trị và tăng sức cạnh tranh trên thị trường.
Dấu ấn lãnh đạo của Đảng trong kiến tạo hệ sinh thái chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa
Bước phát triển trong nhận thức về chuyển đổi số và kinh tế tư nhân
Nghị quyết số 52-NQ/TW lần đầu đặt ra yêu cầu chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nhấn mạnh đổi mới mô hình tăng trưởng trên nền tảng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Chuyển đổi trở thành giải pháp chiến lược để nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và sức chống chịu của nền kinh tế. Văn kiện Đại hội XIV chỉ rõ phát triển mạnh mẽ khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia được xác định là một trong những đột phá chiến lược. Đến Nghị quyết số 57-NQ/TW, xác định khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là “đột phá quan trọng hàng đầu”, chỉ rõ dữ liệu là nguồn tài nguyên mới, tư liệu sản xuất mới của nền kinh tế. Đây là sự chuyển dịch quan trọng từ tư duy ứng dụng công nghệ sang tư duy khai thác dữ liệu như nguồn lực chiến lược cho phát triển.
Nghị quyết số 68-NQ/TW khẳng định kinh tế tư nhân là một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc dân, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu thúc đẩy đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số trong doanh nghiệp. Trong đó, khối SME được xác định là khu vực cần được hỗ trợ mạnh mẽ để nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh.
Từ Nghị quyết số 52-NQ/TW, Văn kiện Đại hội XIV, Nghị quyết số 57-NQ/TW đến Nghị quyết số 68-NQ/TW đã hình thành một định hướng phát triển nhất quán: chuyển đổi số là động lực tăng trưởng mới, dữ liệu là nguồn lực sản xuất mới và doanh nghiệp nhỏ và vừa là lực lượng trung tâm của kinh tế tư nhân.
Đảng lãnh đạo hoàn thiện thể chế số
Chủ trương chuyển đổi số không chỉ dừng ở định hướng phát triển mà được cụ thể hóa bằng việc hoàn thiện thể chế số, tạo lập môi trường thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp. Từ Đề án 06, định danh điện tử VNeID đến hóa đơn điện tử, chữ ký số, eTax Mobile và Cổng Dịch vụ công quốc gia, một hệ sinh thái số ngày càng đồng bộ đang được hình thành, góp phần tháo gỡ các rào cản về thủ tục, dữ liệu và chi phí tuân thủ.
Đề án 06 gắn với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và hệ thống định danh điện tử VNeID. Lần đầu tiên, dữ liệu được chuẩn hóa, kết nối và xác thực trên phạm vi toàn quốc, tạo nền tảng quan trọng cho các giao dịch số. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, quá trình xác minh thông tin, thực hiện thủ tục hành chính, giao dịch tài chính và tiếp cận dịch vụ công trở nên nhanh chóng, thuận tiện và minh bạch hơn.
Cùng với đó, hóa đơn điện tử, chữ ký số và eTax Mobile đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình số hóa hoạt động sản xuất kinh doanh. Một bước tiến quan trọng khác là việc mở rộng Cổng Dịch vụ công quốc gia, cho phép doanh nghiệp thực hiện trực tuyến nhiều thủ tục từ đăng ký kinh doanh, khai thuế, bảo hiểm đến đầu tư và các thủ tục chuyên ngành. Việc số hóa quy trình hành chính đã góp phần giảm đáng kể chi phí tuân thủ và nâng cao chất lượng môi trường đầu tư, kinh doanh.
Song hành với hạ tầng dữ liệu là sự phát triển mạnh mẽ của thanh toán không dùng tiền mặt. Các phương thức thanh toán qua QR Code, Mobile Banking, Internet Banking và ví điện tử ngày càng phổ biến, giúp dòng tiền được ghi nhận minh bạch và liên tục. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây không chỉ là giải pháp giảm chi phí quản lý tiền mặt mà còn tạo ra lịch sử giao dịch rõ ràng, phản ánh chân thực hoạt động kinh doanh và năng lực tài chính của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh đó, ngân hàng số không còn chỉ là công cụ giao dịch mà đang trở thành một phần của hạ tầng phát triển doanh nghiệp. Các ngân hàng ngày càng tham gia sâu hơn vào hoạt động quản trị dòng tiền, thanh toán tự động, quản lý tài khoản tập trung và kết nối hệ thống quản trị doanh nghiệp. Điều này giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa, tiết kiệm nguồn lực, nâng cao năng suất và tăng khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh số.
Nếu hạ tầng giao thông giúp lưu thông hàng hóa thì hạ tầng dữ liệu và thanh toán số giúp lưu thông thông tin và dòng vốn. Dữ liệu càng minh bạch, doanh nghiệp càng dễ tiếp cận vốn; dữ liệu càng được kết nối, cơ hội phát triển càng được mở rộng.
Chuyển đổi số đang giải phóng nguồn lực cho SME
Chuyển đổi số đang góp phần khơi thông nguồn lực, nâng cao năng suất và mở rộng cơ hội phát triển cho doanh nghiệp. Việc phổ cập hóa đơn điện tử, chữ ký số, ngân hàng số, thanh toán QR và các nền tảng quản trị trực tuyến đã thay thế nhiều quy trình thủ công, giảm thời gian xử lý công việc, giảm giấy tờ và tiết kiệm nguồn lực nhân sự. Với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây là điều kiện quan trọng để tập trung nguồn lực cho sản xuất kinh doanh. Quan trọng hơn, chuyển đổi số đang góp phần nâng cao tính minh bạch trong quản trị doanh nghiệp. Khi doanh thu, chi phí, hóa đơn và dòng tiền được ghi nhận trên môi trường số, doanh nghiệp từng bước hình thành hệ thống dữ liệu quản trị đầy đủ và đáng tin cậy hơn, giúp củng cố uy tín với đối tác, khách hàng và các tổ chức tín dụng.
Một trong những tác động rõ nét nhất là mở rộng khả năng tiếp cận vốn. Trong nhiều năm, thiếu tài sản bảo đảm và thiếu dữ liệu tài chính minh bạch là rào cản lớn đối với SME khi tiếp cận tín dụng. Ngày nay, cùng với sự phát triển của thanh toán không dùng tiền mặt, hóa đơn điện tử, ngân hàng số và cơ sở dữ liệu quốc gia, doanh nghiệp đã có thêm những "dấu vết số" phản ánh năng lực tài chính và hiệu quả hoạt động. Khi dữ liệu minh bạch hơn và dòng tiền được ghi nhận đầy đủ hơn, các tổ chức tín dụng có điều kiện đánh giá doanh nghiệp sát thực tế hơn, từ đó mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho khu vực SME.
Sâu xa hơn, chuyển đổi số đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ quản trị dựa trên kinh nghiệm sang quản trị dựa trên dữ liệu. Các nền tảng số, công cụ phân tích và hệ sinh thái thanh toán hiện đại giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn và sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực sẵn có. Đây chính là nền tảng để nâng cao năng suất lao động, gia tăng năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của nền kinh tế số.
Thực tiễn cho thấy, SME là khu vực cần chuyển đổi số mạnh mẽ nhất bởi đây là nhóm chịu áp lực lớn nhất về chi phí, năng suất và năng lực cạnh tranh.
Ngân hàng đồng hành cùng SME trong chuyển đổi số: Từ chủ trương của Đảng đến thực tiễn triển khai
Ngân hàng trở thành cầu nối chuyển đổi số cho doanh nghiệp
Từ vai trò truyền thống, ngân hàng đang trở thành lực lượng tiên phong trong phổ cập công nghệ số, đóng vai trò cầu nối đưa doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), tham gia sâu hơn vào nền kinh tế số.
Minh chứng rõ nét nhất là quá trình số hóa hoạt động tài chính và thanh toán. Hầu hết các ngân hàng thương mại đã phát triển những nền tảng ngân hàng số chuyên biệt cho doanh nghiệp như VCB DigiBiz, BIDV iBank, VietinBank eFAST, MBBank Biz hay Techcombank Business. Các giao dịch chuyển tiền, thanh toán, quản lý tài khoản, nộp thuế, trả lương hay thanh toán quốc tế đều có thể thực hiện trực tuyến. Sự phát triển mạnh mẽ của ngân hàng số giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí, tạo nền tảng dữ liệu minh bạch, góp phần nâng cao năng lực quản trị và khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính hiện đại.

Đối với doanh nghiệp SME, giá trị lớn nhất mà chuyển đổi số ngân hàng mang lại không chỉ là giao dịch thuận tiện hơn, mà còn giúp tiết kiệm chi phí. Các nghiệp vụ như chuyển tiền, trả lương, thanh toán nhà cung cấp hay nộp thuế nay hầu hết có thể hoàn thành trên nền tảng ngân hàng số chỉ trong vài phút giúp giảm đáng kể chi phí hành chính, tối ưu nhân sự và tập trung cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Đặc biệt, sự phát triển của dữ liệu số, hóa đơn điện tử, định danh điện tử và các nền tảng ngân hàng số đang góp phần thay đổi phương thức tiếp cận vốn của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có điều kiện xây dựng hồ sơ tài chính minh bạch, cơ hội tiếp cận vốn của SME được mở rộng, trong khi chi phí giao dịch và thời gian xử lý hồ sơ được rút ngắn đáng kể.
Sự phát triển mạnh mẽ của thanh toán không dùng tiền mặt, đặc biệt là thanh toán qua mã QR. Doanh nghiệp có thể tiếp nhận thanh toán từ khách hàng của nhiều ngân hàng khác nhau mà không cần đầu tư thiết bị hay hạ tầng phức tạp.

Nhiều ngân hàng đã cho phép doanh nghiệp kết nối hệ thống kế toán, bán hàng và quản trị nội bộ với tài khoản ngân hàng, giúp dữ liệu doanh thu, công nợ và dòng tiền được cập nhật theo thời gian thực. Việc phát triển các nền tảng Open API, kết nối ERP và quản trị dòng tiền tập trung còn giúp liên thông dữ liệu giữa ngân hàng với hệ thống kế toán, bán hàng và quản trị nội bộ của doanh nghiệp. Quá trình đối soát, quản lý công nợ, lập báo cáo tài chính được tự động hóa, qua đó giảm khối lượng công việc thủ công, nâng cao năng suất lao động và hiệu quả điều hành.
Có thể thấy, ngành ngân hàng đang vượt ra khỏi vai trò truyền thống để trở thành một hạ tầng số quan trọng của nền kinh tế. Không chỉ cung cấp dịch vụ tài chính, ngân hàng còn cung cấp nền tảng thanh toán, dữ liệu và các công cụ quản trị hiện đại, góp phần tháo gỡ những điểm nghẽn về năng suất, minh bạch hóa hoạt động kinh doanh và nâng cao khả năng tiếp cận nguồn lực cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Đưa chuyển đổi số đến tận cơ sở: Từ chủ trương đến hành động thực tiễn
Một trong những dấu ấn rõ nét của quá trình chuyển đổi số ngành ngân hàng là các chủ trương của Đảng đã được triển khai đến tận cơ sở, từng doanh nghiệp và hộ kinh doanh. Tại Vietcombank, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi số đã trở thành nhiệm vụ thường xuyên gắn với hoạt động kinh doanh và phục vụ khách hàng.
Thực hiện các chủ trương về chuyển đổi số và phát triển kinh tế tư nhân, nhiều chi nhánh Vietcombank chủ động phối hợp với chính quyền địa phương, hiệp hội doanh nghiệp để đưa các giải pháp tài chính số vào thực tiễn. Các hoạt động hỗ trợ được triển khai đồng bộ như mở tài khoản thanh toán, cung cấp mã QR cho hộ kinh doanh, kết nối hóa đơn điện tử, chữ ký số, phần mềm quản lý bán hàng và các nền tảng ngân hàng số.
Bên cạnh đó, Vietcombank đẩy mạnh các chương trình kết nối ngân hàng - doanh nghiệp, giới thiệu các gói tín dụng phục vụ sản xuất kinh doanh, tín dụng xanh và chuyển đổi số; đồng thời tư vấn doanh nghiệp ứng dụng công nghệ trong quản trị tài chính, quản lý dòng tiền và sử dụng vốn hiệu quả.
Thông qua các hội nghị, tọa đàm và chương trình tập huấn về tài chính số, thanh toán không dùng tiền mặt và an toàn giao dịch điện tử, nhận thức và năng lực số của cộng đồng doanh nghiệp từng bước được nâng cao. Thực tiễn này cho thấy chuyển đổi số ngành ngân hàng đang góp phần đưa chủ trương của Đảng vào cuộc sống, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong nền kinh tế số.

Những chuyển động từ thực tiễn: Khi ngân hàng số trở thành động lực phát triển của SME
Hiệu quả của chuyển đổi số không chỉ được đo bằng số lượng nền tảng công nghệ được triển khai mà còn được phản ánh qua những thay đổi thực chất trong hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điển hình là công ty của anh Chiến - một công ty chuyên sản xuất phụ kiện nhà bếp cho đối tác FDI với khoảng 100 lao động tại Thường Tín, Hà Nội. Trước đây, doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào chứng từ giấy, công tác kế toán và quản lý dòng tiền còn thủ công, trong khi việc chứng minh năng lực tài chính với ngân hàng gặp không ít khó khăn. Sau khi triển khai chi lương qua tài khoản, thanh toán không dùng tiền mặt và giao dịch trên nền tảng ngân hàng số của Vietcombank, toàn bộ doanh thu, chi phí và dòng tiền được ghi nhận đầy đủ, minh bạch hơn. Công tác kế toán được đơn giản hóa, thời gian xử lý hồ sơ giảm đáng kể, đồng thời doanh nghiệp cũng thuận lợi hơn trong tiếp cận vốn và mở rộng sản xuất.
Tương tự, một doanh nghiệp bán lẻ theo mô hình chuỗi bách hóa đã ghi nhận những chuyển biến tích cực sau khi áp dụng giải pháp VCB One QR. Trước đây, phần lớn giao dịch được thực hiện bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản thủ công, gây khó khăn cho việc kiểm soát doanh thu và đối soát cuối ngày. Khi hoạt động thanh toán được chuyển lên môi trường số, toàn bộ doanh thu được cập nhật theo thời gian thực, giúp giảm chi phí quản lý tiền mặt, nâng cao hiệu quả quản trị và cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Từ những câu chuyện thực tế đó có thể thấy, chuyển đổi số không nhất thiết bắt đầu từ các dự án công nghệ quy mô lớn mà có thể bắt đầu từ việc số hóa dòng tiền, thanh toán và quản trị tài chính. Đây cũng là minh chứng sinh động cho vai trò của ngành ngân hàng trong việc hiện thực hóa các chủ trương về chuyển đổi số, hỗ trợ khu vực kinh tế tư nhân và thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong giai đoạn mới.
Chuyển đổi số là chủ trương lớn, thể hiện tầm nhìn chiến lược trong quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng và phát triển đất nước. Từ Nghị quyết số 52-NQ/TW, Văn kiện Đại hội XIII đến Nghị quyết số 57-NQ/TW và Nghị quyết số 68-NQ/TW, một định hướng phát triển xuyên suốt đã được xác lập: Lấy dữ liệu làm nguồn lực mới, lấy chuyển đổi số làm động lực tăng trưởng mới và lấy doanh nghiệp làm trung tâm của quá trình phát triển.
Thực tiễn cho thấy, chuyển đổi số đang góp phần tháo gỡ những điểm nghẽn căn bản của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa về quản trị, minh bạch tài chính, tiếp cận vốn và năng suất lao động. Trong tiến trình đó, ngành ngân hàng đã khẳng định vai trò là cầu nối quan trọng giữa chủ trương chuyển đổi số và thực tiễn doanh nghiệp. Thông qua các giải pháp ngân hàng số, thanh toán không dùng tiền mặt, kết nối dữ liệu và tài chính số, ngân hàng không chỉ cung ứng vốn mà còn góp phần kiến tạo môi trường kinh doanh minh bạch, hiện đại và hiệu quả hơn.
Vũ Đức Quang























