Áp lực xanh hóa lan tới từng mắt xích
Tại Hội thảo “Thúc đẩy tài chính toàn diện và cơ hội phát triển kinh doanh của phụ nữ hướng tới tương lai xanh” diễn ra ngày 28/9, chuyển đổi xanh được đặt trong mối liên hệ ngày càng chặt chẽ giữa sản xuất nông nghiệp, khả năng tiếp cận thị trường và nguồn lực tài chính.
Thực tế cho thấy, nếu trước đây năng suất, chất lượng và giá thành là những yếu tố quyết định sức cạnh tranh của nông sản, thì nay các yêu cầu về nguồn gốc nguyên liệu, phương thức canh tác, sử dụng hóa chất, nước, năng lượng, phát thải và xử lý chất thải ngày càng được quan tâm.
Điều này buộc doanh nghiệp phải kiểm soát không chỉ sản phẩm cuối cùng mà cả quá trình tạo ra sản phẩm. Trong đó, vùng nguyên liệu là một mắt xích quan trọng nhưng cũng nhiều thách thức do liên quan tới nhiều hộ sản xuất, địa bàn và trình độ canh tác khác nhau.

Để đáp ứng các tiêu chuẩn xanh, doanh nghiệp phải đầu tư cho giống, vật tư, quy trình sản xuất, hệ thống giám sát và đánh giá. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây là áp lực không nhỏ khi nguồn lực tài chính và nhân sự còn hạn chế.
Bên cạnh vùng nguyên liệu, xử lý phụ phẩm cũng trở thành yêu cầu đáng chú ý. Thay vì coi phụ phẩm là phần phải loại bỏ, doanh nghiệp có thể tận dụng chúng làm nguyên liệu cho sản phẩm khác, qua đó giảm chi phí xử lý và tạo thêm giá trị. Đây cũng là hướng tiếp cận quan trọng của kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp.
Dữ liệu mở đường cho thị trường và tài chính xanh
Một thay đổi quan trọng của quá trình xanh hóa là yêu cầu doanh nghiệp phải có khả năng đo lường và chứng minh. Không thể xác nhận một quy trình sản xuất bền vững nếu thiếu dữ liệu về nguồn nguyên liệu, lượng nước, năng lượng sử dụng, chất thải hay phát thải.
Dữ liệu vì thế không chỉ phục vụ quản trị mà còn trở thành cơ sở để doanh nghiệp chứng minh khả năng đáp ứng tiêu chuẩn với đối tác và thị trường xuất khẩu.
Đây đồng thời là nền tảng để tiếp cận tài chính xanh. Khi các tổ chức tín dụng ngày càng quan tâm đến mục đích sử dụng vốn và các tiêu chí môi trường, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin đủ rõ để chứng minh khoản đầu tư thực sự tạo ra cải thiện về môi trường hoặc nâng hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Tuy nhiên, xây dựng hệ thống dữ liệu vẫn là khoảng trống của nhiều doanh nghiệp. Từ ghi chép tại vùng nguyên liệu đến số hóa quy trình, truy xuất nguồn gốc và đo lường phát thải đều cần chi phí, nhân lực và công nghệ. Do đó, chuyển đổi xanh không nên chỉ được hiểu là đầu tư thêm máy móc. Doanh nghiệp cần xác định những khâu tiêu tốn nhiều tài nguyên hoặc phát sinh nhiều chất thải để ưu tiên đầu tư, đồng thời lựa chọn công nghệ phù hợp với quy mô.
Về phía chính sách, bên cạnh nguồn vốn, doanh nghiệp cần được hỗ trợ về tiêu chuẩn, công nghệ, dữ liệu, tư vấn kỹ thuật và kết nối giải pháp. Đặc biệt với DNNVV và hợp tác xã, các mô hình hỗ trợ cần phù hợp hơn về quy mô và chi phí.
Trong bối cảnh tiêu chuẩn môi trường ngày càng gắn với thương mại quốc tế, xanh hóa đang trở thành một phần của năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp nông nghiệp không chỉ cần sản xuất ra sản phẩm đạt chuẩn, mà còn phải kiểm soát và chứng minh được quá trình tạo ra sản phẩm đó.
Minh Thành (t/h)























