Không dừng lại ở chất lượng hạt cà phê, EU yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh toàn bộ quá trình sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn bền vững. Cụ thể, các doanh nghiệp cần ghi chép, lưu trữ và báo cáo chi tiết về phương thức canh tác, điều kiện lao động, việc sử dụng nước, phân bón, hóa chất, cũng như lượng phát thải và tác động môi trường trong suốt quá trình trồng trọt, chế biến và vận chuyển. Đáng chú ý, không chỉ các doanh nghiệp lớn mà cả các doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và hộ nông dân trong chuỗi cung ứng đều phải cung cấp hồ sơ pháp lý và dữ liệu liên quan.

Kể từ ngày 30/12/2025, mọi lô hàng cà phê xuất khẩu vào EU phải đi kèm với chứng minh rằng sản phẩm không được trồng trên diện tích đất có hoạt động phá rừng sau tháng 12/ 2020
Kể từ ngày 30/12/2025, mọi lô hàng cà phê xuất khẩu vào EU phải đi kèm với chứng minh rằng sản phẩm không được trồng trên diện tích đất có hoạt động phá rừng sau tháng 12/2020

Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) được đánh giá là rào cản quan trọng nhất đối với cà phê Việt Nam trong giai đoạn tới. Kể từ ngày 30/12/2025, mọi lô hàng cà phê xuất khẩu sang EU phải chứng minh không có nguồn gốc từ diện tích đất bị phá rừng sau tháng 12/2020. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc đầy đủ, kèm theo bản đồ xác định chính xác tọa độ địa lý của từng vùng trồng.

Đây là thách thức không nhỏ với ngành cà phê Việt Nam, khi phần lớn sản lượng đến từ các nông hộ nhỏ lẻ, quen với phương thức quản lý truyền thống. Tuy nhiên, nhiều quốc gia đã đi trước trong việc ứng dụng công nghệ để đáp ứng EUDR. Tại Kenya, các hợp tác xã cà phê đã sử dụng ứng dụng lập bản đồ trang trại với chi phí rất thấp cho mỗi nông dân. Ngoài ra, thị trường hiện có nhiều giải pháp công nghệ hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và quản lý chuỗi cung ứng, giúp doanh nghiệp vừa tuân thủ quy định, vừa nâng cao hiệu quả quản trị.

Song song với EUDR, EU đã ban hành hai chỉ thị quan trọng là Chỉ thị Thẩm định trách nhiệm doanh nghiệp đối với phát triển bền vững (CSDDD) và Chỉ thị Báo cáo phát triển bền vững doanh nghiệp (CSRD). Trong đó, CSRD bắt đầu có hiệu lực từ năm 2025, yêu cầu các doanh nghiệp lớn báo cáo chi tiết về môi trường, xã hội và lao động. Dù các doanh nghiệp nhỏ và hợp tác xã không thuộc diện áp dụng trực tiếp, nhưng vẫn phải cung cấp dữ liệu cho các đối tác trong chuỗi cung ứng, khiến yêu cầu minh bạch lan tỏa đến toàn ngành.

Một nội dung được EU đặc biệt nhấn mạnh là vấn đề lao động. Từ tháng 12/2027, EU sẽ cấm lưu hành các sản phẩm có liên quan đến lao động cưỡng bức hoặc lao động trẻ em gây hại. Do đó, các doanh nghiệp cà phê Việt Nam phải chủ động xác định rủi ro lao động trong chuỗi cung ứng, xây dựng quy định rõ ràng với nhà cung cấp, đào tạo nông dân về quyền lao động, đồng thời thiết lập cơ chế giám sát và phản ánh vi phạm.

Theo Thương vụ Việt Nam, việc đảm bảo giá thu mua cà phê ở mức hợp lý, đủ để nông dân chi trả tiền công lao động công bằng, là yếu tố then chốt giúp ngăn ngừa vi phạm và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững.

Bên cạnh cà phê, thị trường Bắc Âu cũng mở ra cơ hội cho cacao Việt Nam, khi người tiêu dùng tại đây ngày càng ưu tiên các sản phẩm có nguồn gốc minh bạch, thân thiện môi trường và trách nhiệm xã hội cao. Dù quy mô không lớn, Bắc Âu được xem là thị trường “chuẩn mực”, nơi các tiêu chuẩn khắt khe có thể giúp hàng hóa nâng tầm giá trị khi tiếp cận các thị trường khác.

Các quy định mới của EU đặt ra nhiều thách thức, nhưng đồng thời tạo động lực để ngành cà phê Việt Nam tái cấu trúc theo hướng bền vững, minh bạch và giá trị cao hơn. Chỉ khi chủ động đầu tư công nghệ, quản trị dữ liệu và hợp tác chặt chẽ với nông dân, cà phê Việt Nam mới có thể đứng vững và phát triển tại một trong những thị trường khó tính nhất thế giới.

Nam Sơn (t/h)