Sau nhịp tăng ngắn, thị trường cà phê nội địa nhanh chóng đảo chiều đi xuống. Ghi nhận tại khu vực Tây Nguyên cho thấy giá thu mua đồng loạt giảm từ 800 – 1.000 đồng/kg, dao động trong khoảng 88.700 – 89.300 đồng/kg. Lâm Đồng là địa phương giảm mạnh nhất khi mất 1.000 đồng/kg, xuống còn 88.700 đồng/kg, thấp nhất khu vực. Trong khi đó, Đắk Lắk và Gia Lai cùng giảm 800 đồng/kg, xuống mức 89.200 đồng/kg. Đắk Nông giảm 900 đồng/kg còn 89.300 đồng/kg, dù vậy vẫn là địa phương giữ mức giá cao nhất.
Diễn biến giảm nhanh cho thấy tâm lý thị trường vẫn thận trọng, đặc biệt khi các yếu tố vĩ mô toàn cầu đang gây sức ép lớn lên nhóm hàng hóa nông sản.
Trên thị trường quốc tế, giá cà phê tiếp tục xu hướng đi xuống trên cả hai sàn giao dịch lớn. Tại London, giá cà phê robusta chịu áp lực mạnh khi hợp đồng tháng 5/2026 giảm 2,06% xuống còn 3.448 USD/tấn, trong khi hợp đồng tháng 7/2026 giảm 2,38% còn 3.346 USD/tấn. Trên sàn New York, giá arabica giảm nhẹ hơn với hợp đồng tháng 5/2026 lùi về 295,4 US cent/pound và hợp đồng tháng 7/2026 xuống 289,4 US cent/pound.

Mức giảm mạnh hơn của robusta phản ánh áp lực nguồn cung gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh Brazil chuẩn bị bước vào vụ thu hoạch mới.
Một trong những nguyên nhân chính khiến giá cà phê suy yếu là đà tăng của US Dollar Index (DXY), khi chỉ số này duy trì quanh mốc 100 điểm. Đồng USD mạnh lên khiến hàng hóa định giá bằng USD trở nên đắt đỏ hơn đối với nhà nhập khẩu, qua đó làm suy giảm nhu cầu và gây áp lực giảm giá.
Bên cạnh đó, triển vọng nguồn cung dồi dào từ Brazil tiếp tục là yếu tố chi phối thị trường. Nhiều tổ chức quốc tế như Marex Group Plc, Sucafina và StoneX dự báo sản lượng cà phê niên vụ 2026–2027 có thể vượt 75 triệu bao, mức cao kỷ lục. Kỳ vọng này khiến thị trường phản ứng sớm, kéo giá giảm ngay từ trước thời điểm thu hoạch.
Dữ liệu gần đây cũng cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa hai dòng cà phê chủ lực. Trong tháng 3, giá arabica vẫn tăng khoảng 4,8% nhờ nguồn cung ngắn hạn thắt chặt, nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với cùng kỳ năm trước. Ngược lại, giá robusta giảm khoảng 7,4% trong cùng giai đoạn, phản ánh áp lực dư cung từ các quốc gia sản xuất lớn như Brazil và Indonesia.
Ngoài Brazil, nguồn cung từ Indonesia cũng có những biến động đáng chú ý. Dù xuất khẩu trong tháng 2 giảm mạnh so với cùng kỳ, tổng lượng xuất khẩu trong 11 tháng của niên vụ lại tăng gần 49%, cho thấy nguồn cung toàn cầu vẫn ở trạng thái dồi dào.
Trong bối cảnh đó, thị trường cà phê đang đối mặt với nhiều biến số từ tỷ giá, nguồn cung đến nhu cầu tiêu thụ. Giá cà phê trong nước vì vậy khó duy trì đà tăng bền vững trong ngắn hạn.
Nếu đồng USD tiếp tục mạnh lên và sản lượng từ Brazil được xác nhận ở mức cao, giá cà phê nhiều khả năng sẽ còn chịu áp lực giảm trong thời gian tới. Tuy nhiên, những yếu tố như tồn kho thấp hoặc gián đoạn logistics vẫn có thể tạo ra các nhịp hồi phục ngắn hạn, khiến thị trường biến động khó lường.
Phương Thảo























