Thị trường lúa gạo khu vực Đồng bằng sông Cửu Long mở đầu tuần mới với diễn biến khá trầm lắng. Giá lúa, gạo và các mặt hàng phụ phẩm nhìn chung không có nhiều biến động so với cuối tuần trước, trong bối cảnh nguồn cung lúa Hè Thu mới ra thị trường còn hạn chế và hoạt động thu mua của doanh nghiệp chưa thực sự sôi động.

Dù thị trường nội địa đang giao dịch chậm, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì ở mức cạnh tranh, tiếp tục cao hơn đáng kể so với một số quốc gia xuất khẩu lớn trong khu vực.

Giá lúa tươi giữ ổn định tại Đồng bằng sông Cửu Long

Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi tại nhiều địa phương tiếp tục đi ngang.

Trong đó, lúa OM 18 được thu mua ở mức 6.400 - 6.500 đồng/kg. Lúa Đài Thơm 8 cũng dao động trong khoảng 6.400 - 6.500 đồng/kg.

Lúa OM 5451 hiện được giao dịch ở mức 5.700 - 5.800 đồng/kg, trong khi lúa IR 50404 dao động từ 5.500 - 5.600 đồng/kg.

Đối với nhóm lúa chất lượng trung bình, lúa OM 34 được thu mua ở mức 5.100 - 5.200 đồng/kg.

Các thương lái cho biết lượng lúa Hè Thu đưa ra thị trường hiện chưa nhiều do nhiều diện tích mới bắt đầu bước vào giai đoạn thu hoạch. Trong khi đó, doanh nghiệp xuất khẩu vẫn đang theo dõi sát diễn biến thị trường quốc tế nên hoạt động thu mua chưa thực sự sôi động.

Giá gạo nguyên liệu ổn định, phụ phẩm giảm nhẹ

Ở phân khúc gạo nguyên liệu, mặt bằng giá tiếp tục duy trì ổn định.

Gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 hiện dao động từ 8.650 - 8.750 đồng/kg.

Gạo nguyên liệu CL 555 được giao dịch ở mức 9.100 - 9.200 đồng/kg.

Gạo nguyên liệu OM 5451 dao động từ 9.500 - 9.600 đồng/kg, nằm trong nhóm có giá cao trên thị trường.

Đối với các dòng gạo thơm, gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 được thu mua từ 9.200 - 9.400 đồng/kg, trong khi gạo OM 18 dao động từ 8.700 - 8.850 đồng/kg.

Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 380 và Sóc Thơm cùng được giao dịch quanh mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.

Gạo thành phẩm IR 504 hiện ở mức 10.750 - 10.900 đồng/kg.

Riêng nhóm phụ phẩm ghi nhận biến động nhẹ. Giá tấm thơm giảm khoảng 50 đồng/kg so với những ngày trước, hiện dao động từ 7.750 - 7.850 đồng/kg.

Giá cám ổn định trong khoảng 7.800 - 7.900 đồng/kg.

Gạo bán lẻ giữ giá, Nàng Nhen cao nhất 28.000 đồng/kg

Tại các chợ dân sinh và cửa hàng bán lẻ, giá gạo tiếp tục duy trì ổn định.

Gạo Nàng Nhen vẫn là loại có giá cao nhất thị trường với mức 28.000 đồng/kg.

Gạo Hương Lài được bán ở mức 22.000 đồng/kg, trong khi gạo Nhật cũng duy trì quanh mốc 22.000 đồng/kg.

Gạo thơm Thái hạt dài dao động từ 20.000 - 22.000 đồng/kg. Gạo Nàng Hoa được niêm yết ở mức 21.000 đồng/kg.

Các dòng gạo phổ thông có giá thấp hơn đáng kể. Gạo trắng thông dụng hiện ở mức 16.000 đồng/kg, còn gạo thường dao động từ 12.000 - 13.000 đồng/kg.

Gạo Jasmine được bán trong khoảng 13.000 - 15.000 đồng/kg, trong khi gạo Sóc thường có giá từ 16.000 - 17.000 đồng/kg.

Thị trường nếp tiếp tục bình ổn

Ở phân khúc nếp, giá giao dịch không ghi nhận biến động đáng kể.

Nếp khô 3 tháng hiện dao động từ 9.600 - 9.700 đồng/kg.

Nếp IR 4625 tươi được thu mua trong khoảng 7.300 - 7.500 đồng/kg.

Theo các thương nhân, nhu cầu tiêu thụ nếp hiện ở mức ổn định nên giá ít biến động hơn so với một số mặt hàng lúa gạo khác.

Gạo xuất khẩu Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh

Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức tương đối cao.

Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo Jasmine đang được chào bán từ 515 - 519 USD/tấn.

Gạo thơm 5% tấm dao động trong khoảng 495 - 497 USD/tấn.

Trong khi đó, gạo thơm 100% tấm được giao dịch ở mức 344 - 348 USD/tấn.

So với các đối thủ cạnh tranh trong khu vực, giá gạo Việt Nam vẫn ở mức khá cao nhờ chất lượng ổn định và nhu cầu từ nhiều thị trường nhập khẩu lớn.

Tại Thái Lan, giá gạo 5% tấm hiện dao động từ 459 - 463 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 416 - 420 USD/tấn.

Trong khi đó, gạo 5% tấm của Ấn Độ chỉ dao động từ 340 - 344 USD/tấn, còn gạo 100% tấm được chào bán ở mức 276 - 280 USD/tấn.

Nguồn cung vụ Hè Thu sẽ quyết định xu hướng thị trường

Các chuyên gia nhận định trong ngắn hạn, thị trường lúa gạo nội địa nhiều khả năng tiếp tục duy trì trạng thái ổn định khi nguồn cung vụ Hè Thu mới chưa tăng mạnh.

Tuy nhiên, khi diện tích thu hoạch bước vào cao điểm trong những tuần tới, nguồn cung sẽ dần được bổ sung nhiều hơn cho thị trường.

Bên cạnh đó, diễn biến xuất khẩu và nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường truyền thống như Philippines, Indonesia, Trung Quốc và châu Phi sẽ tiếp tục là những yếu tố có ảnh hưởng lớn đến mặt bằng giá lúa gạo trong thời gian tới.

Trong bối cảnh Việt Nam vẫn duy trì vị thế là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, triển vọng thị trường được đánh giá khá tích cực nếu nhu cầu quốc tế tiếp tục duy trì ổn định trong nửa cuối năm.

Hưng Phúc