
Giá thép thế giới
Phiên giao dịch ngày 3/8 ghi nhận diễn biến giảm trên cả thị trường thép và quặng sắt. Trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE), giá thép thanh giao tháng 9/2026 giảm 21 nhân dân tệ, tương đương 0,7%, xuống 2.972 nhân dân tệ/tấn. Trong khi đó, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 9 trên Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE) giảm 20,5 nhân dân tệ (2,85%) còn 698 nhân dân tệ/tấn, còn trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX) giảm 0,85 USD (0,9%) xuống 93,50 USD/tấn.
Trong tháng 7, giá phôi thanh vuông tại phần lớn các thị trường khu vực đồng loạt giảm khoảng 10 USD/tấn. Riêng Thổ Nhĩ Kỳ đi ngược xu hướng khi giá bình quân tăng 8 USD/tấn, lên 543 USD/tấn (giao tại xưởng), theo GMK Center.
Diễn biến thị trường trong tháng được chia thành ba giai đoạn. Đầu tháng, giá giảm kéo dài do nhu cầu yếu và hoạt động giao dịch trầm lắng tại hầu hết khu vực. Sang giữa tháng, tâm lý thị trường cải thiện nhờ tín hiệu tích cực từ Trung Quốc, giúp giá ổn định hơn khi các nhà mua lớn ưu tiên nguồn phôi giá cạnh tranh. Đến cuối tháng, mặt bằng giá nhìn chung đi ngang, trong khi khu vực Trung Đông và Bắc Phi (MENA) ghi nhận sự khởi sắc nhờ giá thép phế phục hồi.
Tại Thổ Nhĩ Kỳ, giá phôi vuông FOB Biển Đen giảm 5 USD trong tháng, xuống 468 USD/tấn do nhu cầu xuất khẩu suy yếu. Khoảng cách về kỳ vọng giá giữa người mua và người bán tiếp tục kéo dài, khiến nhiều nhà cung cấp không chấp nhận hạ giá dưới 470 USD/tấn FOB và chuyển hướng tiêu thụ sang thị trường nội địa Nga. Bên cạnh đó, chi phí bảo hiểm hàng hải tại Biển Đen tăng lên 10 - 15 USD/tấn, đẩy cước vận chuyển sang Thổ Nhĩ Kỳ lên 30 - 35 USD/tấn, so với khoảng 20 USD/tấn trước đó.
Ở chiều ngược lại, giá phôi giao tại xưởng ở Thổ Nhĩ Kỳ tăng lên 543 USD/tấn sau khi Kardemir điều chỉnh tăng giá thêm 10 USD/tấn vào cuối tháng. Thị trường được hỗ trợ bởi giá thép phế nhập khẩu tăng, quy định yêu cầu tối thiểu 25% nguyên liệu thép nội địa trong sản xuất thép cán xuất khẩu và các điều khoản thanh toán thuận lợi hơn. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh vẫn lớn khi phôi Ấn Độ giảm xuống 510 USD/tấn CFR, thấp hơn hàng Trung Quốc ở mức 515 - 520 USD/tấn CFR.
Tại ASEAN, giá phôi từ Trung Quốc và các nhà máy trong khu vực giảm nhẹ trong tháng 7. Giá CFR Manila và Jakarta lùi từ 490 - 495 USD/tấn xuống còn khoảng 485 USD/tấn, trong khi giá chào FOB từ Trung Quốc giảm về 460 - 462 USD/tấn. Đà giảm của giá thép thanh kỳ hạn tại Thượng Hải cùng chi phí vận tải hạ nhiệt đã thúc đẩy nhu cầu mua từ các nhà máy cán thép tại Philippines và Thái Lan.
Ở Trung Quốc, theo Kallanish, giá phôi giao ngay tại Đường Sơn dao động trong khoảng 3.000 - 3.035 nhân dân tệ/tấn (443 - 447 USD/tấn) trong suốt tháng. Giá chịu áp lực từ thị trường kỳ hạn nhưng vẫn được hỗ trợ bởi chi phí sản xuất cao, lượng tồn kho giảm dần và việc các nhà máy hạn chế giảm giá do biên lợi nhuận thấp.
Trong khi đó, khu vực Vịnh Ba Tư ghi nhận giá phôi bình quân giảm 10 USD/tấn, còn 508 USD/tấn (CFR), chủ yếu do nhu cầu thép xây dựng suy yếu và những khó khăn về logistics.
Giá thép xây dựng trong nước
Thị trường trong nước tiếp tục ổn định, các doanh nghiệp duy trì giá bán thép xây dựng. Hòa Phát niêm yết thép CB240 ở mức 14.920 đồng/kg và D10 CB300 ở mức 14.210 đồng/kg. Thép Việt Ý miền Bắc báo giá CB240 là 14.750 đồng/kg và CB300 là 13.940 đồng/kg. Trong khi đó, Pomina và VJS miền Bắc cùng giữ giá CB240 ở mức 14.850 đồng/kg, còn Kyoei và VAS miền Trung niêm yết 15.050 đồng/kg đối với thép CB240.
Hà Trần (t/h)





















