Thị trường hồ tiêu nội địa những ngày đầu tháng 4 chứng kiến xu hướng giảm rõ rệt, kéo giá lùi sâu xuống dưới mốc 140.000 đồng/kg. Theo khảo sát tại các vùng trồng trọng điểm như Đắk LắkĐắk Nông, giá thu mua hiện chỉ còn khoảng 139.000 đồng/kg, giảm tới 1.500 đồng/kg so với tuần trước – mức giảm mạnh nhất cả nước.

Tại Bà Rịa – Vũng Tàu, giá tiêu cũng suy yếu, lùi về khoảng 138.500 đồng/kg. Trong khi đó, các địa phương như Gia LaiĐồng Nai phổ biến ở mức 138.000 đồng/kg. Việc giá giảm trong bối cảnh nguồn cung sau thu hoạch tiếp tục được đưa ra thị trường cho thấy áp lực bán vẫn lớn, trong khi lực cầu chưa có dấu hiệu cải thiện rõ rệt.

Trái ngược với diễn biến trong nước, thị trường thế giới tuần qua ghi nhận xu hướng tăng giá tại nhiều quốc gia sản xuất lớn. Theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế, giá tiêu đen Indonesia tăng 1,57%, tương đương 110 USD/tấn, lên mức 7.115 USD/tấn.

Tương tự, tiêu đen Brazil loại ASTA 570 cũng tăng 0,82%, đạt 6.150 USD/tấn. Giá tiêu tại Malaysia tiếp tục duy trì ổn định ở mức cao 9.300 USD/tấn. Ở phân khúc tiêu trắng, tiêu trắng Muntok của Indonesia tăng thêm 100 USD/tấn, lên 9.374 USD/tấn, trong khi Malaysia giữ vững mức 12.200 USD/tấn.

Đáng chú ý, giá tiêu xuất khẩu của Việt Nam lại đi ngược xu hướng khi giảm mạnh. Tiêu đen loại 500 g/l và 550 g/l giảm tới 300 USD/tấn, xuống còn khoảng 6.000 – 6.100 USD/tấn. Tiêu trắng xuất khẩu cũng giảm 150 USD/tấn, còn 8.900 USD/tấn. Diễn biến này cho thấy sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng đối với hồ tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Một trong những nguyên nhân chính đến từ chi phí logistics leo thang trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông chưa hạ nhiệt. Theo phân tích của Rural Total, các tuyến vận tải quốc tế đang phải điều chỉnh để tránh khu vực rủi ro, kéo theo chi phí vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa tăng mạnh.

Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các quốc gia xuất khẩu hồ tiêu, trong đó có Việt Nam và Brazil. Tại bang Espírito Santo – trung tâm sản xuất hồ tiêu lớn của Brazil – khoảng 16% sản lượng được xuất khẩu sang khu vực Vịnh Ba Tư, khiến khu vực này đặc biệt nhạy cảm với biến động địa chính trị.

Các doanh nghiệp và hợp tác xã như Cooabriel đang phải theo dõi sát diễn biến thị trường để điều chỉnh chiến lược xuất khẩu, trong bối cảnh rủi ro thương mại và chi phí gia tăng.

Nhìn chung, giá tiêu hiện đang phản ánh sự phân hóa rõ nét giữa thị trường nội địa và quốc tế. Trong khi thế giới được hỗ trợ bởi nguồn cung và nhu cầu cục bộ, hồ tiêu Việt Nam lại chịu áp lực kép từ cạnh tranh giá và chi phí logistics.

Trong ngắn hạn, xu hướng giá tiêu sẽ tiếp tục phụ thuộc vào diễn biến địa chính trị, chi phí vận tải toàn cầu và khả năng phục hồi nhu cầu nhập khẩu. Nếu các yếu tố này chưa hạ nhiệt, thị trường hồ tiêu trong nước nhiều khả năng vẫn còn đối mặt với áp lực giảm trong thời gian tới.

Phương Thảo