Theo các chuyên gia tài chính, việc nhiều ngân hàng điều chỉnh tăng lãi suất huy động không đơn thuần là cạnh tranh thị phần, mà phản ánh thực trạng “căng” thanh khoản. Khi dòng tiền cho vay mở rộng nhưng huy động không theo kịp, hệ số dư nợ trên tổng tiền gửi bị đẩy lên mức cao, tiệm cận hoặc vượt ngưỡng an toàn, buộc các nhà băng phải tìm kiếm nguồn vốn bổ sung.
Trước áp lực này, các tổ chức tín dụng đã triển khai nhiều giải pháp như phát hành trái phiếu, tăng vốn điều lệ và tận dụng thị trường liên ngân hàng. Đồng thời, cơ quan quản lý cũng tích cực điều tiết thông qua các công cụ như thị trường mở, góp phần ổn định thanh khoản trong ngắn hạn. Tuy nhiên, giới phân tích nhận định quá trình hạ nhiệt lãi suất sẽ không diễn ra nhanh chóng mà cần thời gian để cân bằng cung – cầu vốn.

Một vấn đề đáng chú ý là hiệu quả sử dụng vốn trong nền kinh tế chưa tương xứng với tốc độ tăng trưởng tín dụng. Dù dòng vốn được bơm ra ở mức cao, tăng trưởng GDP vẫn chưa đạt kỳ vọng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc phân bổ vốn chưa hợp lý và sự phụ thuộc lớn vào hệ thống ngân hàng trong khi các kênh dẫn vốn khác như thị trường trái phiếu, cổ phiếu chưa phát triển đủ mạnh.
Hiện nay, tín dụng vẫn tập trung nhiều vào lĩnh vực bất động sản, trong khi các ngành sản xuất, đặc biệt là nông nghiệp công nghệ cao, lại khó tiếp cận vốn do thiếu tài sản đảm bảo. Điều này tạo ra sự mất cân đối trong cơ cấu tín dụng, làm giảm hiệu quả lan tỏa của dòng vốn đối với tăng trưởng kinh tế.
Để khắc phục, ngành ngân hàng đang từng bước chuyển hướng sang các mô hình cấp tín dụng dựa trên dòng tiền và chuỗi cung ứng, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tài sản thế chấp. Đây được xem là giải pháp quan trọng nhằm mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất.
Dù đối mặt nhiều áp lực, thanh khoản hệ thống vẫn có những điểm tựa đáng kể. Trong đó, đầu tư công được kỳ vọng đóng vai trò “bơm vốn” quan trọng cho nền kinh tế. Với quy mô giải ngân lớn trong năm 2026, dòng tiền từ các dự án hạ tầng sẽ quay trở lại hệ thống ngân hàng thông qua tiền gửi của các nhà thầu, góp phần cải thiện thanh khoản và giảm áp lực lãi suất.
Bên cạnh đó, nguồn tiền nhàn rỗi từ Kho bạc Nhà nước nếu được mở rộng quy mô gửi tại các ngân hàng thương mại cũng sẽ tạo ra một “tấm đệm” thanh khoản đáng kể, đặc biệt đối với nhóm ngân hàng lớn.
Tuy nhiên, rủi ro nợ xấu vẫn là yếu tố cần đặc biệt lưu ý. Trong bối cảnh lãi suất cho vay duy trì ở mức cao, khả năng trả nợ của doanh nghiệp và người dân chịu nhiều áp lực. Điều này buộc các ngân hàng phải thận trọng hơn trong hoạt động cho vay, từ đó ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng tín dụng.
Ở góc độ rộng hơn, nền kinh tế vẫn còn những nguồn lực lớn chưa được khai thác hiệu quả. Một lượng vốn khổng lồ đang “đóng băng” trong các dự án vướng pháp lý và nợ xấu tồn đọng. Nếu các điểm nghẽn này được tháo gỡ, dòng tiền có thể được khơi thông mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào chính sách tiền tệ.
Ngoài ra, nguồn vàng và ngoại tệ tích trữ trong dân cũng được xem là “dòng vốn ngầm” có thể huy động cho sản xuất nếu có cơ chế phù hợp. Đây là dư địa quan trọng để giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng trong việc cung ứng vốn.
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, việc khơi thông các nguồn lực trong và ngoài hệ thống tài chính sẽ là yếu tố quyết định. Thanh khoản ngân hàng không chỉ phụ thuộc vào chính sách điều hành, mà còn gắn chặt với hiệu quả phân bổ và khả năng “giải phóng” các nguồn vốn đang bị ách tắc trong nền kinh tế.
Nam Sơn (t/h)

























