
Tọa đàm nằm trong khuôn khổ Dự án “Thúc đẩy Kinh tế tuần hoàn cho doanh nghiệp” do Đại sứ quán Hà Lan tài trợ thông qua UNDP Việt Nam. Đây không chỉ là cuộc trao đổi học thuật, mà còn là nơi kết nối các nhà quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp và tổ chức phát triển để cùng nhận diện những “điểm nghẽn” trong triển khai kinh tế tuần hoàn, từ đó đề xuất cơ chế chính sách, tiêu chuẩn xanh, giải pháp công nghệ và mô hình liên kết chuỗi phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
Kinh tế tuần hoàn không còn là khái niệm lý thuyết
Theo các chuyên gia, kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp không đơn thuần là xử lý chất thải hay tái chế phụ phẩm. Bản chất của mô hình này là tổ chức lại toàn bộ chuỗi giá trị sản xuất theo hướng tối ưu tài nguyên, giảm phát thải và kéo dài vòng đời sản phẩm.

PGS.TS Nguyễn Thế Chinh nhận định, chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực phát triển bền vững ngày càng gia tăng. Với ngành nông nghiệp, tư duy tuần hoàn cần bắt đầu từ khâu đầu vào, sản xuất, thu gom, chế biến, tiêu dùng cho đến tái sử dụng phụ phẩm nhằm hình thành chuỗi giá trị khép kín.
Đáng chú ý, nhận thức của doanh nghiệp về kinh tế tuần hoàn đã có sự thay đổi rõ rệt trong vài năm gần đây. Nếu như giai đoạn 2022, nhiều doanh nghiệp còn xem đây là khái niệm mới mẻ thì đến năm 2025, không ít đơn vị đã chủ động xây dựng chiến lược sản xuất tuần hoàn, tìm kiếm giải pháp công nghệ và tiếp cận các chương trình hỗ trợ xanh.
Tuy nhiên, giới chuyên gia cho rằng để mô hình này phát triển thực chất, Việt Nam cần một hệ sinh thái chính sách đủ rõ ràng, ổn định và khả thi nhằm tạo động lực cho doanh nghiệp, hợp tác xã và nông hộ mạnh dạn đầu tư.
Phụ phẩm nông nghiệp: “Mỏ vàng” chưa được khai thác đúng mức
Một trong những nội dung được quan tâm nhiều nhất tại tọa đàm là tiềm năng rất lớn của nguồn phụ phẩm nông nghiệp Việt Nam.

Theo GS.TS Hoàng Xuân Cơ, trong bối cảnh thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn môi trường và phát thải carbon, năng lực cạnh tranh của nông sản không chỉ nằm ở chất lượng hay giá thành mà còn ở tính bền vững và minh bạch của chuỗi sản xuất.
Từ góc nhìn đó, phụ phẩm nông nghiệp cần được xem là nguồn tài nguyên thứ cấp thay vì chất thải. Riêng ngành lúa gạo, lượng rơm rạ sau thu hoạch chứa hàm lượng hữu cơ lớn có thể sử dụng để sản xuất phân bón hữu cơ, năng lượng sinh học, vật liệu xanh hoặc nguyên liệu cho công nghiệp sinh học. Các phụ phẩm như vỏ trấu, cám gạo cũng có giá trị cao trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi, mỹ phẩm, dược phẩm và vật liệu sinh học.
Không chỉ ngành lúa gạo, nhiều lĩnh vực khác như chăn nuôi, thủy sản, lâm nghiệp hay chế biến nông sản cũng phát sinh khối lượng lớn phụ phẩm có khả năng tái sử dụng như bã mía, vỏ cà phê, phân gia súc, phụ phẩm thủy sản, bùn thải nuôi trồng thủy sản…
Nếu được thu gom và xử lý hiệu quả, các nguồn phụ phẩm này có thể trở thành phân hữu cơ, khí sinh học, thức ăn cho trùn quế, nguyên liệu sản xuất nhiên liệu sinh học hoặc vật liệu phục vụ các ngành công nghiệp giá trị cao.
Tuy vậy, thực tế hiện nay cho thấy tỷ lệ tái chế phụ phẩm nông nghiệp vẫn còn thấp, chủ yếu diễn ra ở quy mô nhỏ lẻ. Nhiều loại phụ phẩm vẫn bị đốt bỏ hoặc thải trực tiếp ra môi trường, gây lãng phí tài nguyên và làm gia tăng phát thải khí nhà kính tại khu vực nông thôn.
Tiêu chuẩn xanh trở thành “giấy thông hành” cho nông sản
Một điểm nhấn khác được đưa ra tại tọa đàm là mối liên hệ chặt chẽ giữa kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp hữu cơ và tiêu chuẩn xanh.

GS.TS Đào Thanh Vân cho rằng, trong bối cảnh các thị trường lớn như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ hay Nhật Bản ngày càng siết chặt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, phát thải thấp và trách nhiệm môi trường, nông nghiệp Việt Nam không thể tiếp tục phát triển theo mô hình khai thác tài nguyên truyền thống.
Theo đó, kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp cần gắn với tiêu chuẩn hóa sản xuất, tái sử dụng phụ phẩm, tối ưu tài nguyên đất – nước – khí hậu và giảm phát thải carbon. Các chứng nhận hữu cơ hay tiêu chuẩn xanh không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà đang trở thành “giấy thông hành” giúp nông sản Việt Nam nâng cao uy tín và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng muốn phụ phẩm trở thành tài nguyên và sản phẩm tuần hoàn có chỗ đứng trên thị trường, Việt Nam cần xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá, cơ chế truy xuất nguồn gốc, nhãn chứng nhận và dữ liệu minh bạch cho toàn bộ chuỗi sản xuất.
Cần cú hích chính sách và liên kết chuỗi
Tại tọa đàm, nhiều ý kiến cho rằng Việt Nam đã có bước tiến quan trọng trong xây dựng khung chính sách cho kinh tế tuần hoàn, đặc biệt sau khi Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 222/QĐ-TTg ngày 23/1/2025 phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035.
Cùng với đó, Luật Bảo vệ môi trường 2020, Nghị định 08/2022/NĐ-CP và các chính sách về tăng trưởng xanh, tín dụng xanh hay trái phiếu xanh đang tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho mô hình sản xuất tuần hoàn.
Dù vậy, khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn vẫn còn khá lớn. Việt Nam hiện thiếu hệ thống tiêu chuẩn quốc gia cho sản phẩm nông nghiệp tuần hoàn; thiếu cơ chế tín dụng xanh đủ hấp dẫn cho doanh nghiệp nhỏ và hợp tác xã; thiếu dữ liệu về phụ phẩm, phát thải và chuỗi giá trị theo từng vùng sản xuất.
Đặc biệt, với đặc thù sản xuất nông nghiệp còn manh mún, việc phát triển kinh tế tuần hoàn sẽ rất khó thành công nếu thiếu liên kết chuỗi.
Các chuyên gia cho rằng hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến, doanh nghiệp môi trường, viện nghiên cứu và chính quyền địa phương cần cùng tham gia xây dựng hệ sinh thái tuần hoàn. Khi được tổ chức theo chuỗi, chất thải chăn nuôi có thể trở thành phân hữu cơ hoặc nguyên liệu sản xuất biogas; phụ phẩm cây trồng có thể quay trở lại đồng ruộng dưới dạng phân bón, thức ăn chăn nuôi hay vật liệu sinh học.
Đây được xem là giải pháp giúp giảm chi phí đầu vào, tăng khả năng chống chịu của ngành nông nghiệp trước biến đổi khí hậu, đồng thời tạo thêm sinh kế cho người dân nông thôn.

Biến phụ phẩm thành động lực tăng trưởng xanh
Tọa đàm “Thực trạng và triển vọng áp dụng kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp” cho thấy kinh tế tuần hoàn không còn là xu hướng mang tính khẩu hiệu mà đang trở thành yêu cầu tất yếu trong quá trình tái cơ cấu nông nghiệp Việt Nam.
Với lợi thế về nguồn phụ phẩm lớn, hệ sinh thái sản xuất đa dạng và nhu cầu chuyển đổi xanh ngày càng cấp thiết, Việt Nam có nhiều cơ hội để phát triển nền nông nghiệp tuần hoàn hiện đại và bền vững.
Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành động lực tăng trưởng thực sự, cần sự đồng bộ từ chính sách, tín dụng xanh, tiêu chuẩn kỹ thuật, công nghệ xử lý phụ phẩm cho đến liên kết chuỗi sản xuất – tiêu thụ.
Kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp không chỉ là giải pháp môi trường, mà còn là con đường nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản, gia tăng giá trị phụ phẩm, giảm chi phí sản xuất và xây dựng nền nông nghiệp xanh, bền vững hơn trong kỷ nguyên kinh tế xanh toàn cầu.
Hoàng Phương (t/h)

























