Chi phí vốn trở thành phép thử với sức khỏe doanh nghiệp

Số liệu công bố trong tháng 8/2026 cho thấy lãi suất cho vay bình quân tại nhiều ngân hàng đã vượt ngưỡng 10%/năm. Techcombank ghi nhận mức 11,20% đối với khách hàng cá nhân và 10,23% với doanh nghiệp. OCB lần lượt ở mức 10,94% và 11,44%; VietABank công bố 10,76% với cá nhân và 10,28% với doanh nghiệp.

Một số ngân hàng khác như Vikki Bank, BAC A BANK và LPBank cũng có lãi suất cho vay bình quân trên 10%/năm. Trong khi đó, Agribank và MSB ghi nhận mức thấp hơn, lần lượt 8,52% và 8,26%.

Sự chênh lệch cho thấy chi phí vốn đang phân hóa theo ngân hàng, nhóm khách hàng và điều kiện vay. Với doanh nghiệp, lãi suất cao không chỉ làm tăng chi phí tài chính mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mở rộng sản xuất, đầu tư máy móc và triển khai dự án mới.

Mặt bằng lãi suất cho vay bình quân tăng đang tạo thêm áp lực chi phí tài chính cho doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh.
Mặt bằng lãi suất cho vay bình quân tăng đang tạo thêm áp lực chi phí tài chính cho doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh.

Theo các chuyên gia, trong bối cảnh nhu cầu tín dụng phục vụ tăng trưởng vẫn lớn, việc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn trở nên quan trọng hơn. Doanh nghiệp có dòng tiền ổn định, hồ sơ tín dụng tốt và khả năng chứng minh hiệu quả dự án sẽ có nhiều cơ hội tiếp cận các khoản vay phù hợp hơn so với nhóm còn phụ thuộc vào tài sản bảo đảm hoặc chưa tạo được doanh thu bền vững.

Điều này có thể thúc đẩy quá trình phân hóa trong cộng đồng doanh nghiệp: những đơn vị kiểm soát tốt dòng tiền và cơ cấu nợ sẽ có lợi thế hơn khi chi phí vay duy trì ở mức cao.

Tín dụng ưu đãi cần đi cùng khả năng hấp thụ vốn

Dư địa giảm lãi suất trong ngắn hạn đang chịu tác động từ nhiều yếu tố. Lạm phát, tỷ giá và diễn biến lãi suất quốc tế khiến việc nới lỏng tiền tệ phải được cân nhắc thận trọng. Theo các chuyên gia, Ngân hàng Nhà nước có thể ưu tiên điều tiết thanh khoản, duy trì ổn định thị trường tiền tệ và hỗ trợ tín dụng theo mục tiêu, thay vì kỳ vọng vào một chu kỳ giảm mạnh lãi suất chính sách.

Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa doanh nghiệp thiếu hoàn toàn cơ hội tiếp cận nguồn vốn rẻ hơn. Theo báo cáo của ADB, trong tháng 8/2026, 12 ngân hàng thương mại đã công bố các chương trình tín dụng ưu đãi với tổng quy mô khoảng 408.000 tỷ đồng, tập trung vào doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng các lĩnh vực ưu tiên.

Vấn đề nằm ở khả năng hấp thụ nguồn vốn. Các chương trình ưu đãi chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp đáp ứng điều kiện vay, có phương án kinh doanh khả thi và chứng minh được khả năng trả nợ. Với những doanh nghiệp thiếu tài sản bảo đảm, lịch sử tín dụng hạn chế hoặc dòng tiền chưa ổn định, lãi suất ưu đãi trên danh nghĩa chưa chắc chuyển thành khả năng vay vốn thực tế.

Theo các chuyên gia, bên cạnh điều hành tiền tệ, chính sách tài khóa, đầu tư công và các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp cần được phối hợp để tạo thêm đơn hàng, cải thiện dòng tiền và nâng cao năng lực hấp thụ tín dụng.

Trong bối cảnh đó, bài toán của thị trường không chỉ là đưa lãi suất xuống thấp, mà còn phải bảo đảm dòng vốn đến đúng khu vực có khả năng tạo ra giá trị và việc làm. Khi chi phí vốn khó giảm đồng loạt, chất lượng phân bổ tín dụng sẽ quyết định mức độ hỗ trợ thực chất đối với tăng trưởng kinh tế.

Minh Thành (t/h)