
Chính sách “trúng” điểm nghẽn của người sản xuất
Trong bối cảnh yêu cầu thị trường ngày càng khắt khe, sản xuất an toàn không còn là lựa chọn mà trở thành điều kiện bắt buộc. Việc UBND tỉnh ban hành chính sách hỗ trợ mới được xem là bước điều chỉnh kịp thời, phù hợp thực tiễn.

Theo quy định mới, danh mục sản phẩm được hỗ trợ khá đa dạng, bao gồm nhóm trồng trọt như rau, quả, chè, cà phê, hồ tiêu, lúa; nhóm chăn nuôi như lợn, gia cầm, thủy cầm, bò sữa, ong; và nhóm thủy sản như cá tra, tôm sú, tôm thẻ chân trắng, cá rô phi. Đây đều là những ngành hàng chủ lực, có thị trường tiêu thụ trong nước và xuất khẩu ổn định.
Đáng chú ý, sản phẩm được lựa chọn hỗ trợ phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm trong sản xuất, sơ chế theo quy chuẩn quốc gia, VietGAP, các tiêu chuẩn GAP khác hoặc tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ được công nhận. Điều này cho thấy định hướng rõ ràng trong việc nâng cao chất lượng gắn với tiêu chuẩn hóa.

Không chỉ giới hạn ở VietGAP, chính sách lần này mở rộng sang sản xuất hữu cơ và các tiêu chuẩn tương đương. Đối tượng thụ hưởng là tổ chức, cá nhân tham gia sản xuất, sơ chế nông, lâm, thủy sản an toàn.
Danh mục sản phẩm cũng được mở rộng, bổ sung nhiều nông sản đặc thù của địa phương như nấm ăn, khoai lang, ca cao, mắc ca, điều, mè, dược liệu, ớt…; cùng các vật nuôi như bò thịt, dê và các loại thủy sản giá trị cao như cá tầm, cá hồi.
Về mức hỗ trợ, chính sách tập trung vào những chi phí “nhạy cảm” mà người sản xuất thường e ngại. Cụ thể, chi phí phân tích mẫu đất, nước, sản phẩm được hỗ trợ tối đa 10 triệu đồng/tổ chức; chi phí chứng nhận VietGAP lên đến 25 triệu đồng; với sản xuất hữu cơ có thể được hỗ trợ tới 45 triệu đồng.
Đặc biệt, toàn bộ chi phí đào tạo, tập huấn cho cán bộ kỹ thuật và người lao động được hỗ trợ 100%, góp phần thay đổi tư duy sản xuất – yếu tố then chốt trong việc triển khai hiệu quả các tiêu chuẩn mới.
Từ thay đổi nhận thức đến nâng cao giá trị
Thực tế tại nhiều địa phương cho thấy, việc áp dụng VietGAP đã tạo chuyển biến rõ nét. Người dân không còn sản xuất theo kinh nghiệm mà chuyển sang quy trình có kiểm soát, từ ghi chép nhật ký sản xuất đến quản lý phân bón, thuốc bảo vệ thực vật.
Dù yêu cầu kỹ thuật cao hơn, song đổi lại sản phẩm có giá trị tốt hơn, đầu ra ổn định hơn. Tuy nhiên, chi phí chứng nhận và kiểm định vẫn là rào cản lớn, do đó chính sách hỗ trợ mới được đánh giá là thiết thực, tạo động lực để người dân mạnh dạn chuyển đổi.

Trong lĩnh vực chăn nuôi và thủy sản, VietGAP giúp kiểm soát chặt chẽ chất lượng từ nguồn nước, thức ăn đến quy trình chăm sóc. Nhờ đó, sản phẩm đáp ứng tốt hơn yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm, dễ dàng tiếp cận hệ thống phân phối hiện đại.
Hướng đến sản xuất bền vững và chuỗi giá trị
Theo ngành chức năng, mục tiêu của chính sách không chỉ dừng ở hỗ trợ tài chính mà còn hướng đến thay đổi phương thức sản xuất. Từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất theo tiêu chuẩn, có kiểm soát – đây là nền tảng quan trọng để xây dựng thương hiệu nông sản.

Trong thời gian tới, tỉnh sẽ đẩy mạnh công tác tuyên truyền, hướng dẫn kỹ thuật, xây dựng các mô hình điểm để nhân rộng. Đồng thời, tăng cường kiểm tra, giám sát sau chứng nhận nhằm đảm bảo chất lượng thực tế tương xứng với tiêu chuẩn.
Việc lồng ghép nguồn lực từ các chương trình, dự án cũng sẽ được triển khai đồng bộ, hỗ trợ xuyên suốt từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ.
Bên cạnh đó, tỉnh tiếp tục hỗ trợ đào tạo cán bộ quản lý, cán bộ kỹ thuật, cán bộ khuyến nông; tổ chức dạy nghề cho lao động nông thôn; biên soạn tài liệu phục vụ tập huấn và hỗ trợ chi phí thuê đơn vị đánh giá, cấp chứng nhận sản phẩm an toàn.
Từ những chuyển động chính sách đến thực tiễn sản xuất, có thể thấy VietGAP đang dần trở thành chuẩn mực mới của nông nghiệp Lâm Đồng. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, đây là con đường tất yếu để nâng cao giá trị nông sản, củng cố vị thế và phát triển bền vững.
Hoàng Phương


























