Hạ tầng tăng tốc tạo nền tảng mới cho trung tâm sản xuất khu vực

Nhiều chuyên gia nhận định, Việt Nam đang dần khẳng định vai trò là trung tâm sản xuất mới của khu vực châu Á. Lợi thế vị trí địa lý, khả năng kết nối thị trường rộng lớn cùng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ổn định đã thúc đẩy nhu cầu logistics tăng nhanh trong những năm gần đây.

Đáng chú ý, hệ thống hạ tầng phục vụ logistics đã có sự chuyển biến rõ nét. Nhiều tuyến cao tốc mới được đưa vào khai thác giúp rút ngắn thời gian vận chuyển giữa các vùng kinh tế trọng điểm. Các cảng biển lớn liên tục mở rộng công suất, đón tàu trọng tải lớn, qua đó gia tăng năng lực xuất nhập khẩu hàng hóa.

Hoạt động bốc xếp container tại cảng biển góp phần duy trì dòng chảy thương mại và nâng năng lực logistics Việt Nam.
Hoạt động bốc xếp container tại cảng biển góp phần duy trì dòng chảy thương mại và nâng năng lực logistics Việt Nam.

Song song với đó, dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành đang được kỳ vọng tạo cú hích lớn cho vận tải hàng không và logistics giá trị cao trong tương lai. Khi đi vào hoạt động, sân bay này sẽ góp phần giảm tải cho Tân Sơn Nhất, đồng thời tăng khả năng trung chuyển hàng hóa quốc tế của Việt Nam.

Ngoài hạ tầng giao thông, mạng lưới khu công nghiệp cũng đang mở rộng nhanh chóng. Nhiều khu công nghiệp mới được quy hoạch dọc các hành lang kinh tế và gần cảng biển, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp sản xuất trong việc kết nối vận tải và tối ưu chuỗi cung ứng.

Theo các doanh nghiệp logistics quốc tế, những chuyển động này cho thấy cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc xây dựng hệ sinh thái sản xuất - thương mại hiện đại. Đây cũng là yếu tố quan trọng giúp Việt Nam tiếp tục thu hút làn sóng dịch chuyển đầu tư toàn cầu.

Tuy nhiên, dù hạ tầng cải thiện nhanh, chi phí logistics tại Việt Nam vẫn ở mức cao so với nhiều quốc gia phát triển. Nguyên nhân chủ yếu đến từ sự kết nối chưa đồng bộ giữa cảng biển, đường sắt, đường thủy nội địa và các trung tâm sản xuất. Nhiều lô hàng vẫn phụ thuộc lớn vào vận tải đường bộ đường dài, khiến chi phí nhiên liệu, phí cầu đường và thời gian giao nhận tăng cao.

Bên cạnh đó, thị trường logistics trong nước còn phân mảnh với số lượng lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa, khiến việc chia sẻ dữ liệu, tối ưu công suất và phối hợp mạng lưới chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng.

Doanh nghiệp tăng tốc đa dạng hóa chuỗi cung ứng

Ngoài thách thức nội tại, ngành logistics còn chịu sức ép lớn từ các biến động toàn cầu. Những căng thẳng tại Trung Đông, rủi ro trên các tuyến hàng hải chiến lược hay giá năng lượng tăng mạnh đều có thể làm gia tăng chi phí vận chuyển, bảo hiểm và kéo dài thời gian giao hàng.

Một số tuyến vận tải quốc tế đã phải điều chỉnh hành trình, đi đường vòng để đảm bảo an toàn. Điều này khiến doanh nghiệp xuất nhập khẩu đối mặt nguy cơ chậm tiến độ giao hàng, thiếu container cục bộ và chi phí phát sinh ngoài dự toán.

Trước tình hình đó, các doanh nghiệp logistics tại Việt Nam đang đẩy mạnh chiến lược tăng sức chống chịu cho chuỗi cung ứng. Một trong những giải pháp nổi bật là đa dạng hóa tuyến vận chuyển, tránh phụ thuộc vào một hành lang thương mại hoặc một phương thức vận tải duy nhất.

Vận tải đa phương thức đang trở thành xu hướng rõ nét. Việc kết hợp đường biển, đường hàng không, đường bộ và đường sắt giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn khi xảy ra gián đoạn cục bộ. Chẳng hạn, hàng hóa cần giao gấp có thể sử dụng mô hình biển - hàng không để cân bằng giữa chi phí và tốc độ.

Song song với đó, chuyển đổi số cũng đóng vai trò ngày càng quan trọng. Nhiều doanh nghiệp đầu tư hệ thống theo dõi lô hàng thời gian thực, phân tích dữ liệu và dự báo rủi ro để chủ động điều chỉnh kế hoạch vận chuyển. Khi khả năng hiển thị chuỗi cung ứng được nâng cao, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định nhanh hơn và giảm thiểu thiệt hại.

Các tập đoàn logistics quốc tế đang hoạt động tại Việt Nam cũng tăng cường hỗ trợ khách hàng bằng mạng lưới toàn cầu, cung cấp phương án thay thế tuyến đường, điều phối công suất kho bãi và tư vấn tối ưu chi phí. Đây là lợi thế lớn giúp doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam duy trì hoạt động ổn định trong giai đoạn nhiều biến động.

Giới chuyên gia cho rằng, về dài hạn, Việt Nam cần tiếp tục đầu tư mạnh vào hạ tầng kết nối đa phương thức, phát triển logistics xanh, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy liên kết giữa các doanh nghiệp trong nước. Khi chi phí logistics được kéo giảm và năng lực thích ứng được nâng cao, sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế sẽ được cải thiện đáng kể.

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều bất định, logistics không chỉ là dịch vụ hỗ trợ mà đã trở thành yếu tố chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Với những bước chuyển mình hiện nay, ngành logistics Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để bứt phá và giữ vai trò mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực.

Nam Sơn