Ngày 9/10/2025, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 2229/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2050. Đây được xem là định hướng quan trọng nhằm đưa logistics từ vai trò hỗ trợ trở thành ngành dịch vụ nền tảng, có khả năng dẫn dắt thương mại, sản xuất và hội nhập quốc tế.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ sau các biến động địa chính trị, chi phí vận tải và xu hướng dịch chuyển sản xuất, Việt Nam được đánh giá có cơ hội lớn để nâng vị thế trên bản đồ logistics khu vực. Với lợi thế vị trí địa lý nằm trên các tuyến hàng hải quốc tế, mạng lưới cảng biển dài, cùng hệ thống hiệp định thương mại tự do rộng khắp, logistics đang trở thành “mặt trận cạnh tranh mới” giữa các địa phương.

Hạ tầng liên kết vùng tạo nền móng cho trung tâm logistics mới
Nắm bắt xu hướng này, nhiều trung tâm kinh tế lớn đã chủ động xây dựng chiến lược riêng nhằm tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Tại phía Nam, TP. Hồ Chí Minh tiếp tục khẳng định vai trò đầu tàu logistics của cả nước khi hiện chiếm khoảng 70% sản lượng container quốc gia. Đây là nền tảng quan trọng để thành phố hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm logistics quốc tế trong giai đoạn mới.
Theo đại diện Hiệp hội Logistics và Cảng biển TP. Hồ Chí Minh, kế hoạch hành động giai đoạn 2026-2030 đang được triển khai với trọng tâm là nâng cấp năng lực cảng biển, mở rộng kết nối với các cảng lớn tại Mỹ và châu Âu, đồng thời thu hút thêm nguồn hàng trung chuyển về Việt Nam. Nếu thực hiện hiệu quả, TP. Hồ Chí Minh không chỉ là cửa ngõ xuất nhập khẩu mà còn có thể trở thành điểm trung chuyển hàng hóa mới của khu vực Đông Nam Á.
Song song với đó, thành phố cũng thúc đẩy liên kết với các tỉnh Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long nhằm hình thành chuỗi cung ứng hoàn chỉnh từ vùng nguyên liệu, khu công nghiệp, hệ thống kho bãi đến cảng biển quốc tế. Việc phối hợp liên vùng sẽ giúp giảm thời gian lưu thông, tối ưu chi phí logistics và nâng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp xuất khẩu.
Ở phía Bắc, Hà Nội cũng đang từng bước định hình vai trò là trung tâm logistics quốc tế dựa trên lợi thế đầu mối giao thương nội địa, kết nối đường bộ, đường sắt, hàng không và tiêu dùng lớn. Với đặc thù đô thị trung tâm, Hà Nội hướng đến phát triển mô hình logistics đô thị thông minh, hệ thống trung tâm phân phối hiện đại và dịch vụ giao nhận giá trị gia tăng cao.
Giới chuyên môn cho rằng logistics Hà Nội không chỉ phục vụ nhu cầu nội thành mà còn là “trạm điều phối” cho cả vùng Thủ đô và khu vực phía Bắc. Nếu kết nối hiệu quả với Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc hay các tỉnh trung du miền núi, Hà Nội có thể trở thành mắt xích quan trọng trong mạng lưới cung ứng xuyên biên giới với Trung Quốc và Đông Bắc Á.
Trong khi đó, Hải Phòng tiếp tục giữ vai trò cửa ngõ biển chiến lược của miền Bắc. Thành phố đang xây dựng đề án trở thành trung tâm logistics quốc tế dựa trên lợi thế cảng nước sâu, công nghiệp phát triển nhanh và vị trí gần các trung tâm sản xuất điện tử, cơ khí lớn. Khi hệ thống cảng biển, cao tốc và khu công nghiệp tiếp tục hoàn thiện, Hải Phòng được kỳ vọng là đầu mối xuất nhập khẩu trọng yếu của khu vực phía Bắc.
Doanh nghiệp chuyển đổi số, logistics xanh nâng năng lực cạnh tranh
Bên cạnh phát triển hạ tầng, các địa phương đều xác định doanh nghiệp là trung tâm của chiến lược logistics mới. Nhiều hiệp hội ngành hàng đang thúc đẩy đào tạo nhân lực, hỗ trợ chuyển đổi số, nâng cao quản trị chuỗi cung ứng và xây dựng các doanh nghiệp đầu đàn có khả năng cạnh tranh quốc tế. Đây là yếu tố then chốt bởi logistics hiện đại không chỉ là vận chuyển hàng hóa mà còn bao gồm quản lý tồn kho, dữ liệu, tài chính chuỗi cung ứng và công nghệ.
Một xu hướng nổi bật khác là logistics xanh. Tại Hải Phòng và nhiều địa phương cảng biển, mô hình vận tải thủy nội địa, sử dụng phương tiện tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải đang được chú trọng. Trong bối cảnh các thị trường lớn như EU, Mỹ ngày càng siết tiêu chuẩn môi trường, logistics xanh sẽ trở thành điều kiện bắt buộc để hàng hóa Việt Nam giữ lợi thế cạnh tranh.
Dù vậy, ngành logistics Việt Nam vẫn đối mặt không ít thách thức như chi phí còn cao, kết nối hạ tầng chưa đồng bộ, thiếu doanh nghiệp quy mô lớn và năng lực công nghệ chưa đồng đều. Một số chính sách phí, thủ tục hành chính và cơ chế phối hợp liên ngành vẫn cần tiếp tục cải thiện để tạo thuận lợi cho dòng chảy hàng hóa.
Các chuyên gia nhận định, giai đoạn 2026-2030 sẽ là thời điểm quyết định để logistics Việt Nam bứt phá. Nếu tận dụng tốt chiến lược quốc gia, đẩy mạnh liên kết vùng và xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp đủ mạnh, Việt Nam hoàn toàn có thể nâng vai trò từ điểm trung chuyển sản xuất thành trung tâm logistics mới của châu Á.
Khi đó, logistics sẽ không chỉ là ngành dịch vụ hỗ trợ, mà trở thành động lực tăng trưởng chiến lược, góp phần đưa kinh tế Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nam Sơn
























