Tại hội thảo “Kinh tế tư nhân trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” diễn ra ngày 6/5, nhiều chuyên gia và đại diện doanh nghiệp đã chỉ ra thực trạng mất cân đối của hệ thống tài chính, khi tín dụng ngân hàng vẫn đang là kênh cung ứng vốn chủ đạo, trong khi các kênh dẫn vốn khác như thị trường trái phiếu và chứng khoán chưa phát triển tương xứng.
Theo đánh giá, tỷ lệ dư nợ tín dụng trên GDP của Việt Nam hiện đã lên tới khoảng 150% – mức cao so với nhiều quốc gia trong khu vực. Trong khi đó, quy mô thị trường trái phiếu doanh nghiệp mới chỉ chiếm khoảng 10% GDP, cho thấy sự lệ thuộc lớn vào hệ thống ngân hàng trong việc cung cấp vốn cho nền kinh tế.

Ông Trần Hoài Nam, Phó Tổng Giám đốc Thường trực một ngân hàng thương mại, nhận định rằng để đạt mục tiêu tăng trưởng GDP khoảng 10%/năm, tín dụng cần duy trì mức tăng trưởng 18–20%. Tuy nhiên, trong điều kiện hiện tại, tăng trưởng tín dụng năm 2026 được dự báo chỉ khoảng 15%, do các giới hạn về an toàn hệ thống và thanh khoản.
Điều này đặt ra áp lực phải tìm kiếm các nguồn vốn thay thế nhằm bù đắp khoảng trống tài chính, đặc biệt đối với khu vực kinh tế tư nhân – nơi chiếm tới 97% số lượng doanh nghiệp nhưng vẫn gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận vốn trung và dài hạn.
Một trong những vấn đề lớn được chỉ ra là sự lệch pha giữa nguồn vốn và nhu cầu sử dụng. Hiện nay, khoảng 80% nguồn vốn huy động trong hệ thống ngân hàng là ngắn hạn, trong khi gần 50% dư nợ lại là trung và dài hạn. Sự mất cân đối này không chỉ gây áp lực lên thanh khoản mà còn hạn chế khả năng mở rộng tín dụng trong dài hạn.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp nhỏ và vừa – nhóm chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế – vẫn đối mặt với nhiều rào cản khi tiếp cận vốn do thiếu tài sản đảm bảo và chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn minh bạch tài chính.
Trong bối cảnh đó, vai trò của ngân hàng thương mại cũng đang dần thay đổi. Thay vì chỉ cung ứng vốn, các tổ chức tín dụng đang chuyển sang vai trò “kiến tạo”, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và kết nối với các nguồn vốn dài hạn.
Xu hướng này thể hiện rõ qua việc các ngân hàng ưu tiên tài trợ cho các lĩnh vực có chất lượng cao như kinh tế số, tài chính xanh, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các chuẩn mực ESG để mở rộng khả năng huy động vốn từ thị trường quốc tế.
Song song đó, các công cụ như vay hợp vốn, phát hành trái phiếu hay huy động vốn qua thị trường chứng khoán cũng được kỳ vọng sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc đa dạng hóa nguồn vốn cho nền kinh tế.
Theo các chuyên gia, để khơi thông “đường cao tốc vốn”, Việt Nam cần xây dựng một hệ sinh thái tài chính đa tầng, trong đó ngân hàng, thị trường chứng khoán và thị trường trái phiếu cùng phát triển cân bằng và bổ trợ lẫn nhau.
Đặc biệt, việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao tính minh bạch của doanh nghiệp và tăng cường niềm tin của nhà đầu tư sẽ là yếu tố then chốt giúp thị trường vốn phát triển bền vững.
Về dài hạn, một hệ thống tài chính đa dạng và linh hoạt không chỉ giúp giảm áp lực cho ngân hàng mà còn tạo điều kiện để khu vực kinh tế tư nhân tiếp cận nguồn vốn hiệu quả hơn, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp mạnh mẽ hơn vào tăng trưởng kinh tế.
Nam Sơn
























