Nếu như trước đây, không ít doanh nghiệp có thể duy trì tăng trưởng nhờ thị trường nội địa rộng lớn với hơn 100 triệu dân, thì hiện nay, áp lực cạnh tranh từ doanh nghiệp nước ngoài, sự bão hòa ở nhiều ngành nghề và tốc độ thay đổi công nghệ đang khiến “vùng an toàn” ngày càng thu hẹp. Trong cuộc đua mới, doanh nghiệp nào chậm mở rộng thị trường sẽ đối diện nguy cơ tụt lại phía sau.

Thị trường không còn “biên giới”

Sự phát triển của thương mại điện tử, logistics xuyên biên giới và các hiệp định thương mại tự do đã tạo ra một sân chơi hoàn toàn khác. Một doanh nghiệp nhỏ tại Việt Nam giờ đây có thể bán hàng sang Mỹ, châu Âu hay Nhật Bản chỉ thông qua vài nền tảng số. Nhưng ngược lại, doanh nghiệp nước ngoài cũng dễ dàng thâm nhập thị trường Việt Nam với tốc độ chưa từng có.

Theo nhiều chuyên gia kinh tế, trong kỷ nguyên toàn cầu hóa mới, lợi thế không còn thuộc về doanh nghiệp sở hữu quy mô lớn nhất, mà thuộc về những đơn vị thích ứng nhanh và biết tìm kiếm thị trường mới.

Ông Trần Minh Đức – chuyên gia chiến lược doanh nghiệp – nhận định: “Trong bối cảnh sức mua nội địa có giai đoạn suy giảm và chi phí vận hành tăng cao, doanh nghiệp muốn tăng trưởng bắt buộc phải tìm dư địa mới. Mở rộng thị trường giờ không chỉ là để tăng doanh thu, mà là để phân tán rủi ro và duy trì năng lực cạnh tranh.”

Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp Việt đã bắt đầu thay đổi tư duy từ “bán những gì mình có” sang “tìm hiểu thị trường cần gì”.

Một ví dụ điển hình là Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk). Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào thị trường trong nước, thì vài năm gần đây, Vinamilk liên tục đẩy mạnh xuất khẩu sang Trung Đông, Hàn Quốc, Nhật Bản và nhiều quốc gia Đông Nam Á. Việc mở rộng thị trường quốc tế không chỉ giúp doanh nghiệp gia tăng doanh thu ngoại tệ mà còn giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.

Tương tự, Công ty Cổ phần FPT cũng là trường hợp cho thấy tầm quan trọng của chiến lược toàn cầu hóa. Từ một doanh nghiệp công nghệ nội địa, FPT hiện đã hiện diện tại hàng chục quốc gia, cung cấp dịch vụ chuyển đổi số cho nhiều tập đoàn lớn trên thế giới. Doanh thu từ thị trường nước ngoài ngày càng đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu tăng trưởng của doanh nghiệp này.

Không chỉ xuất khẩu, mà là tái cấu trúc tư duy kinh doanh. Theo các chuyên gia, nhiều doanh nghiệp hiện vẫn hiểu “mở rộng thị trường” theo nghĩa đơn thuần là tìm thêm khách hàng hoặc mở thêm đại lý. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, khái niệm này rộng hơn rất nhiều.

Đó có thể là mở rộng sang phân khúc khách hàng mới, chuyển đổi từ bán hàng truyền thống sang thương mại điện tử, phát triển hệ sinh thái số hoặc tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đại diện Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO chia sẻ trong một cuộc trao đổi: “Trước đây doanh nghiệp tập trung mạnh vào ngành dầu ăn và kem, nhưng thị trường thay đổi rất nhanh. Chúng tôi buộc phải mở rộng sang các ngành hàng tiêu dùng khác, đồng thời phát triển hệ thống bán lẻ và kênh thương mại điện tử để tiếp cận khách hàng mới.”

Theo vị đại diện này, nếu doanh nghiệp chỉ duy trì mô hình cũ trong khi hành vi tiêu dùng thay đổi liên tục, nguy cơ bị đào thải là rất lớn.

Đáng chú ý, xu hướng mở rộng thị trường hiện không còn là câu chuyện của riêng các tập đoàn lớn. Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng đang tận dụng nền tảng số để tìm kiếm cơ hội mới.

Tại Hà Nội, một doanh nghiệp chuyên sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ từng phụ thuộc hoàn toàn vào khách du lịch quốc tế đã gặp khó khăn nghiêm trọng trong giai đoạn dịch bệnh. Tuy nhiên, thay vì thu hẹp hoạt động, doanh nghiệp này chuyển sang bán hàng trên các sàn thương mại điện tử quốc tế và tiếp cận nhóm khách hàng tại Mỹ, Canada, Australia. Chỉ sau hơn hai năm, doanh thu xuất khẩu trực tuyến đã vượt doanh thu bán trực tiếp trước đây.

Câu chuyện trên cho thấy, mở rộng thị trường không nhất thiết phải bắt đầu bằng những chiến lược quá lớn, mà đôi khi đến từ việc thay đổi cách tiếp cận khách hàng.

Muốn đi xa phải xây nền tảng đủ mạnh

Dù cơ hội mở rộng thị trường đang rất lớn, nhưng không phải doanh nghiệp nào cũng đủ năng lực để bước vào cuộc chơi toàn cầu.

Nhiều doanh nghiệp Việt vẫn gặp khó vì thiếu chiến lược dài hạn, năng lực quản trị hạn chế, phụ thuộc vào gia công hoặc chưa đáp ứng được tiêu chuẩn quốc tế.

Theo các chuyên gia, chất lượng sản phẩm là “tấm vé thông hành”. Trong môi trường cạnh tranh toàn cầu, giá rẻ không còn là lợi thế bền vững. Điều quyết định khả năng mở rộng thị trường chính là chất lượng sản phẩm, năng lực đổi mới và uy tín thương hiệu.

Ông Nguyễn Quốc Khánh – chuyên gia phát triển thị trường quốc tế – cho rằng: “Doanh nghiệp Việt nhiều khi rất nhanh nhạy trong bán hàng nhưng lại chưa đầu tư tương xứng cho tiêu chuẩn sản phẩm, quản trị dữ liệu và xây dựng thương hiệu. Đây là điểm yếu lớn nếu muốn đi xa.”

Thực tế cho thấy, nhiều ngành hàng Việt Nam dù có sản lượng lớn nhưng giá trị gia tăng chưa cao vì chủ yếu gia công cho đối tác nước ngoài. Khi không sở hữu thương hiệu riêng, doanh nghiệp rất khó mở rộng thị trường theo hướng bền vững.

Một ví dụ đáng chú ý là Công ty Cổ phần Tập đoàn TH. Thay vì cạnh tranh bằng giá thấp, doanh nghiệp này đầu tư mạnh vào công nghệ, quy trình sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng nhằm xây dựng hình ảnh sản phẩm cao cấp. Nhờ đó, thương hiệu sữa Việt đã từng bước tiếp cận nhiều thị trường khó tính.

Hay trong lĩnh vực nông nghiệp, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu trái cây Việt Nam hiện đang chuyển từ tư duy “bán số lượng” sang “bán giá trị”. Các vùng trồng được chuẩn hóa, truy xuất nguồn gốc và ứng dụng công nghệ bảo quản hiện đại để đáp ứng yêu cầu từ châu Âu, Mỹ hay Nhật Bản.

Một yếu tố quan trọng khác giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường là chuyển đổi số.

Trong thời đại dữ liệu, doanh nghiệp không thể phát triển nếu vẫn quản lý theo cách thủ công hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào mô hình truyền thống. Công nghệ hiện không chỉ giúp tối ưu vận hành mà còn mở ra khả năng tiếp cận khách hàng toàn cầu với chi phí thấp hơn rất nhiều.

Đại diện Công ty Cổ phần VNG cho biết: “Khi nền tảng số phát triển, doanh nghiệp Việt có cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế nhanh hơn trước rất nhiều. Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội đó, doanh nghiệp phải thay đổi tư duy quản trị, đầu tư vào dữ liệu và nâng cao năng lực công nghệ.”

Nhiều chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng, trong kỷ nguyên cạnh tranh toàn cầu, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm hay lợi thế ngắn hạn. Điều quan trọng nhất là khả năng thích ứng liên tục.

Có thể thấy, mở rộng thị trường đang trở thành một yêu cầu tất yếu thay vì lựa chọn mang tính khuyến khích. Trong bối cảnh sức ép cạnh tranh ngày càng lớn, doanh nghiệp Việt muốn tồn tại và phát triển buộc phải chủ động bước ra khỏi “vùng an toàn”.

Từ những tập đoàn lớn cho tới doanh nghiệp vừa và nhỏ, tất cả đều đang đứng trước cùng một bài toán: hoặc mở rộng để tăng trưởng, hoặc bị thu hẹp bởi chính tốc độ thay đổi của thị trường.

Kỷ nguyên cạnh tranh toàn cầu không chờ đợi bất kỳ ai. Và với doanh nghiệp Việt Nam, năng lực mở rộng thị trường hôm nay sẽ quyết định vị thế ngày mai.

Thu Trang