Chăn nuôi vịt thương phẩm là một trong những hướng sản xuất phù hợp với nhiều khu vực nông thôn nhờ thời gian nuôi tương đối ngắn, khả năng tận dụng điều kiện mặt nước và nguồn thức ăn đa dạng. Tuy nhiên, để đàn vịt lớn nhanh, tỷ lệ sống cao và giảm chi phí, người nuôi cần tuân thủ quy trình kỹ thuật ngay từ khi chuẩn bị chuồng trại đến thời điểm xuất bán.
Theo hướng dẫn kỹ thuật của hệ thống khuyến nông, chuồng nuôi cần được bố trí tại nơi cao ráo, thông thoáng, thuận lợi cho thoát nước, hạn chế gió lùa nhưng vẫn bảo đảm lưu thông không khí. Khu vực nuôi phải có điều kiện vệ sinh, tiêu độc, khử trùng và thực hiện các biện pháp an toàn sinh học. Trường hợp có sân chơi hoặc khu vực nước cho vịt vận động, cần giữ nguồn nước sạch, không để nước tù đọng kéo dài.
Trước khi nhập đàn, chuồng trại, máng ăn, máng uống và các dụng cụ chăn nuôi cần được vệ sinh, sát trùng kỹ, sau đó để trống chuồng từ 7-10 ngày. Chất độn chuồng phải khô, sạch; trong quá trình nuôi cần thay khi bị ẩm ướt để hạn chế nấm mốc và mầm bệnh phát triển.
Chọn con giống khỏe ngay từ đầu
Con giống là một trong những yếu tố quyết định khả năng sinh trưởng và tỷ lệ sống của đàn. Người nuôi nên lựa chọn vịt từ cơ sở sản xuất giống có nguồn gốc rõ ràng, bảo đảm yêu cầu về an toàn dịch bệnh.
Vịt giống đạt yêu cầu phải khỏe mạnh, nhanh nhẹn, mắt sáng, lông bông, bụng gọn, rốn khô, chân cứng cáp; không lựa chọn những con có biểu hiện dị tật, chân khoèo hoặc phản ứng chậm. Các giống vịt chuyên thịt có tốc độ tăng trọng nhanh sẽ giúp rút ngắn thời gian nuôi nếu được chăm sóc đúng quy trình. Tài liệu của Trung tâm Khuyến nông Quốc gia cũng nhấn mạnh, con giống phải có nguồn gốc rõ ràng và được kiểm soát về dịch bệnh.
10 ngày đầu cần đặc biệt chú ý nhiệt độ
Giai đoạn từ 1-10 ngày tuổi là thời điểm đàn vịt còn non, khả năng tự điều tiết thân nhiệt hạn chế nên việc úm đúng kỹ thuật có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Người nuôi có thể sử dụng cót ép, phên tre hoặc vật liệu phù hợp làm quây, kết hợp lò sưởi, bóng điện để duy trì nhiệt độ.
Trong 3 ngày đầu, khu vực úm cần duy trì nhiệt độ khoảng 30-35°C; những ngày tiếp theo điều chỉnh phù hợp với sự phát triển của đàn, độ ẩm khoảng 65%. Không nên chỉ phụ thuộc vào nhiệt kế mà cần quan sát phản ứng của vịt: đàn tản đều trong quây cho thấy nhiệt độ phù hợp; tập trung sát nguồn sưởi thường là thiếu nhiệt; dạt xa nguồn nhiệt và há mỏ thở là biểu hiện quá nóng.
Khi mới đưa vịt về, cần cho uống nước trước, sau khoảng 4 giờ mới bắt đầu cho ăn. Từ 4-10 ngày tuổi có thể tập cho vịt xuống nước, thời gian ban đầu khoảng 5-10 phút rồi tăng dần; từ ngày thứ 10 trở đi có thể cho tiếp xúc với nước thường xuyên hơn khi điều kiện thời tiết và sức khỏe đàn phù hợp.
Giai đoạn 1-21 ngày tuổi sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh phù hợp với vịt con. Thức ăn phải mới, không ẩm mốc, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cho giai đoạn tăng trưởng nhanh.
Giảm dần mật độ khi vịt lớn
Từ 11-20 ngày tuổi, đàn vịt tiếp tục được nuôi với mật độ khoảng 8-10 con/m², nhiệt độ thích hợp từ 20-25°C, độ ẩm khoảng 65%. Đây là giai đoạn vịt tăng nhanh về khối lượng nên cần bảo đảm đủ máng ăn, máng uống, tránh tình trạng tranh thức ăn hoặc mật độ quá cao.
Từ 21-30 ngày tuổi, mật độ giảm xuống khoảng 7-8 con/m². Thức ăn chuyển dần sang loại hỗn hợp hoàn chỉnh dành cho giai đoạn từ 21 ngày tuổi đến xuất chuồng.
Từ 30 ngày tuổi đến khi xuất bán, mật độ nuôi khoảng 3-4 con/m². Vịt được cho ăn thành nhiều bữa, lượng thức ăn phù hợp với sức ăn của đàn, hạn chế để thức ăn tồn đọng lâu trong máng gây ôi, mốc và lãng phí.
Nguồn nước uống phải được cung cấp đầy đủ và thường xuyên. Vịt là thủy cầm nên nhu cầu nước tương đối lớn; máng uống cần được vệ sinh hằng ngày, bố trí để đàn dễ tiếp cận nhưng hạn chế làm nước tràn ra nền khiến chuồng ẩm ướt. Tài liệu kỹ thuật của Trung tâm Khuyến nông Quốc gia cũng lưu ý lượng nước uống của vịt thịt thường lớn và phải sử dụng nguồn nước sạch trong suốt quá trình nuôi.
Hạn chế xua đuổi đàn trong giai đoạn mọc lông
Từ khoảng 35-40 ngày tuổi, đàn vịt bước vào giai đoạn mọc lông mạnh, các ống lông non xuất hiện khá đồng đều, thường được người chăn nuôi gọi là giai đoạn “răng lược”. Thời điểm này cần hạn chế xua đuổi, dồn bắt đàn nhiều lần, bởi vịt dễ chen lấn, đè lên nhau, làm tổn thương ống lông non, ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng.
Khoảng 50-60 ngày tuổi, tùy giống, mùa vụ, điều kiện chăm sóc và loại thức ăn, vịt có thể mọc đủ lông, đạt giai đoạn thường gọi là “chéo cánh”. Khi đàn đã đạt khối lượng thương phẩm và tốc độ tăng trưởng bắt đầu chậm lại, người nuôi cần tính toán thời điểm xuất bán phù hợp, tránh kéo dài thời gian nuôi làm tăng chi phí thức ăn.
Giữ chuồng khô, chủ động phòng bệnh
Phòng bệnh cần được thực hiện xuyên suốt thay vì chờ đàn vịt xuất hiện triệu chứng mới xử lý. Chất độn chuồng phải được kiểm tra và thay thường xuyên, không để nền ẩm ướt; chuồng và khu vực xung quanh cần vệ sinh, sát trùng định kỳ.
Trong thời điểm giao mùa hoặc thời tiết bất lợi, có thể bổ sung vitamin, men tiêu hóa hoặc chế phẩm phù hợp theo hướng dẫn chuyên môn để hỗ trợ sức đề kháng của đàn. Khi phát hiện vịt có biểu hiện ủ rũ, bỏ ăn, đi lại bất thường hoặc nghi mắc bệnh, cần tách riêng để theo dõi và liên hệ cán bộ thú y, tránh tự ý sử dụng thuốc kéo dài.
Đối với vaccine, tài liệu kỹ thuật ban đầu đưa ra lịch phòng một số bệnh như viêm gan, Reovirus, dịch tả vịt, cúm gia cầm, bại huyết và Tembusu ở các thời điểm khác nhau. Tuy nhiên, lịch vaccine cần được xây dựng phù hợp với loại vaccine sử dụng, hướng dẫn của nhà sản xuất, tình hình dịch tễ và chương trình phòng bệnh tại từng địa phương. Trung tâm Khuyến nông Quốc gia cũng khuyến cáo chỉ sử dụng vaccine khi đàn vịt khỏe mạnh, bảo quản và dùng đúng liều, đúng hướng dẫn.
Khi sử dụng thuốc thú y, người chăn nuôi phải đặc biệt chú ý thời gian ngừng thuốc trước khi giết mổ theo hướng dẫn của nhà sản xuất và cơ quan chuyên môn, không để tồn dư thuốc trong sản phẩm. Việc sử dụng kháng sinh cần đúng chỉ định, không dùng tùy tiện để phòng bệnh hoặc thúc đẩy tăng trưởng.
Hiệu quả của chăn nuôi vịt thương phẩm không chỉ nằm ở tốc độ tăng trọng mà phụ thuộc vào khả năng kiểm soát toàn bộ quá trình nuôi. Chọn đúng con giống, giữ chuồng khô sạch, điều chỉnh nhiệt độ và mật độ theo tuổi, bảo đảm thức ăn - nước uống và thực hiện tốt an toàn sinh học sẽ giúp giảm hao hụt, hạn chế dịch bệnh, rút ngắn thời gian nuôi và nâng hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi.
Minh Thắm





















