Trong bối cảnh dòng tiền đang tìm kiếm những nhóm cổ phiếu có nền tảng cơ bản và câu chuyện riêng, nhóm doanh nghiệp Nhà nước có thể trở thành một trong những chủ đề được thị trường quan tâm trong giai đoạn tới.
Khi cổ phiếu “cô đặc” có thêm dư địa lưu hành
Quyết định 40/2026/QĐ-TTg về tiêu chí phân loại doanh nghiệp và cơ cấu lại vốn Nhà nước giai đoạn 2026-2030 tạo thêm cơ sở cho việc sắp xếp danh mục sở hữu Nhà nước tại doanh nghiệp. Điểm đáng chú ý là nhiều doanh nghiệp niêm yết hiện vẫn có tỷ lệ Nhà nước nắm giữ ở mức rất cao.
Tại Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam, Nhà nước hiện sở hữu 96,77% số cổ phiếu có quyền biểu quyết. Với Tổng công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp, tỷ lệ này khoảng 95,44%. Đây là những doanh nghiệp có lượng cổ phiếu thực sự lưu hành trên thị trường tương đối hạn chế so với quy mô vốn hóa.

Nếu tỷ lệ sở hữu Nhà nước được điều chỉnh giảm theo lộ trình, lượng cổ phiếu có khả năng giao dịch trên thị trường sẽ tăng lên. Về nguyên tắc, nguồn cung lớn hơn có thể giúp giao dịch trở nên sôi động, giảm tình trạng cổ phiếu bị “cô đặc” và tạo điều kiện để nhiều nhóm nhà đầu tư tham gia hơn.
Một số doanh nghiệp vốn hóa lớn khác cũng nằm trong nhóm có tỷ lệ sở hữu Nhà nước rất cao như GAS, BSR, ACV và VGI. Theo các báo cáo trên thị trường, tỷ lệ sở hữu Nhà nước tại những doanh nghiệp này đều trên 90%. Đây là nhóm đặc biệt đáng chú ý bởi không chỉ có quy mô vốn hóa lớn mà còn hoạt động trong những lĩnh vực có vị trí quan trọng như khí, lọc hóa dầu, hàng không và viễn thông.
Với các cổ phiếu vốn hóa lớn, việc tăng tỷ lệ cổ phiếu lưu hành có thể tạo ra tác động rộng hơn so với một thương vụ thoái vốn thông thường. Thanh khoản được cải thiện có thể giúp cổ phiếu tiếp cận nhiều nhà đầu tư tổ chức hơn, đồng thời làm giảm mức độ phụ thuộc vào một nhóm cổ đông hạn chế.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa khả năng thoái vốn và việc thương vụ thực sự diễn ra. Việc ban hành khung tiêu chí không đồng nghĩa các doanh nghiệp sẽ đồng loạt bán vốn ngay. Quy mô, phương thức và thời điểm thoái vốn còn phụ thuộc vào phương án cụ thể của từng doanh nghiệp cũng như điều kiện thị trường.
Do đó, tác động của câu chuyện này có thể xuất hiện trước khi cổ phiếu thực sự được đưa ra thị trường. Nhà đầu tư có thể phản ánh kỳ vọng vào giá từ sớm, nhưng nếu tiến độ triển khai chậm hơn dự kiến, sức hút của câu chuyện cũng có thể giảm.
Thoái vốn là chất xúc tác, không phải “bảo chứng” tăng giá
Việc Nhà nước giảm sở hữu có thể tạo thêm thanh khoản, nhưng không đồng nghĩa mọi cổ phiếu trong diện cơ cấu lại vốn đều trở thành cơ hội đầu tư hấp dẫn. Sau cùng, giá trị của một doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào khả năng tạo lợi nhuận, dòng tiền và triển vọng tăng trưởng. Vì vậy, cùng hưởng lợi từ một câu chuyện chung nhưng các cổ phiếu có thể diễn biến hoàn toàn khác nhau.
Với GAS, yếu tố đáng quan tâm bên cạnh tỷ lệ sở hữu Nhà nước là vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi khí và triển vọng phát triển LNG. Trong khi đó, BSR chịu ảnh hưởng lớn từ hoạt động của Nhà máy lọc dầu Dung Quất, giá dầu và biên lợi nhuận lọc hóa dầu.
ACV lại gắn với chu kỳ đầu tư hạ tầng hàng không. Doanh nghiệp đặt kế hoạch doanh thu năm 2026 ở mức 21.141 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế 7.011 tỷ đồng, đồng thời dự kiến chi khoảng 40.573 tỷ đồng cho đầu tư. Vì vậy, triển vọng của cổ phiếu không thể tách rời khỏi tiến độ các dự án lớn và hiệu quả khai thác hạ tầng hàng không.
Tương tự, câu chuyện của GVR còn phụ thuộc vào giá cao su, sản lượng khai thác, quỹ đất và tiến độ chuyển đổi đất cao su sang khu công nghiệp. Với BCM, việc giảm sở hữu Nhà nước xuống trên 65% trong giai đoạn 2026-2030 có thể làm thay đổi đáng kể cơ cấu cổ đông, nhưng hiệu quả đầu tư vẫn phụ thuộc vào tiến độ phát triển khu công nghiệp và đô thị.
VGI cũng có những động lực riêng, từ tăng trưởng thuê bao, hiệu quả kinh doanh tại các thị trường nước ngoài đến khả năng chuyển hóa quy mô hạ tầng viễn thông thành dòng tiền.
Một yếu tố khác cần được theo dõi là phương thức thoái vốn. Nếu lượng cổ phần lớn được đưa ra thị trường trong thời gian ngắn, áp lực cung có thể khiến giá cổ phiếu chịu tác động ngược. Ngược lại, một lộ trình phù hợp có thể giúp thị trường hấp thụ nguồn cung mới, đồng thời từng bước mở rộng cơ sở cổ đông.
Với các doanh nghiệp vốn hóa lớn, đây cũng là điều kiện quan trọng để nâng sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư tổ chức. Khi tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng tăng, thanh khoản cải thiện và cơ cấu cổ đông trở nên đa dạng hơn, cổ phiếu có thể được thị trường định giá theo hướng phản ánh sát hơn cung - cầu thực tế.
Như vậy, câu chuyện thoái vốn Nhà nước giai đoạn 2026-2030 có thể tạo ra một thay đổi đáng kể trên thị trường chứng khoán. Không chỉ có thêm nguồn cung, nhiều doanh nghiệp lớn có khả năng bước sang một giai đoạn mới với cơ cấu sở hữu cởi mở hơn và thanh khoản tốt hơn.
Dù vậy, nhà đầu tư cần nhìn quá trình này như một chất xúc tác thay vì một bảo chứng cho đà tăng giá. Khi kế hoạch cụ thể về tỷ lệ, phương thức và thời điểm thoái vốn chưa được xác lập cho từng doanh nghiệp, yếu tố quyết định cuối cùng vẫn là chất lượng tài sản, triển vọng lợi nhuận và khả năng tạo dòng tiền của từng mã cổ phiếu.
Minh Thành (t/h)





















