Theo đánh giá của VIS Rating, NIM toàn ngành đã giảm xuống khoảng 3,1% trong năm qua. Nguyên nhân chính đến từ việc chi phí vốn tăng mạnh do cạnh tranh lãi suất huy động trở nên gay gắt hơn, trong khi mặt bằng lãi suất cho vay không tăng tương ứng. Điều này khiến biên lợi nhuận từ hoạt động tín dụng – nguồn thu chính của các ngân hàng bị thu hẹp đáng kể.

Áp lực này thể hiện rõ nhất ở nhóm ngân hàng quy mô nhỏ và trung bình. Các ngân hàng này thường phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn huy động ngắn hạn hoặc thị trường liên ngân hàng, khiến chi phí vốn dễ biến động theo thanh khoản hệ thống. Trong khi đó, tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) suy giảm khiến nguồn vốn giá rẻ bị thu hẹp, buộc các ngân hàng phải tăng lãi suất huy động để giữ chân khách hàng.

Một số ngân hàng như EIB và NAB được đánh giá là chịu áp lực lớn hơn khi không chỉ đối mặt với NIM giảm mà còn phải tăng chi phí tín dụng trong bối cảnh chất lượng tài sản có dấu hiệu suy yếu. Bên cạnh đó, việc điều chỉnh chiến lược cho vay cũng ảnh hưởng đến biên lợi nhuận. Chẳng hạn, VIB chuyển dịch sang cho vay doanh nghiệp – phân khúc có lãi suất thấp hơn so với bán lẻ – khiến NIM bị thu hẹp thêm.

Ở chiều ngược lại, các ngân hàng quy mô lớn vẫn duy trì được sự ổn định tương đối nhờ lợi thế về quy mô và nguồn vốn chi phí thấp. Những ngân hàng này thường có tỷ lệ CASA cao, hệ sinh thái khách hàng rộng và khả năng kiểm soát chi phí huy động tốt hơn, từ đó giảm thiểu tác động tiêu cực từ việc NIM suy giảm.

Tuy nhiên, ngay trong nhóm ngân hàng lớn cũng xuất hiện sự phân hóa. Một số ngân hàng như CTG và VPB được hưởng lợi từ việc giảm chi phí tín dụng và tăng cường thu hồi nợ xấu, qua đó cải thiện hiệu quả kinh doanh. Ngược lại, các ngân hàng như ACB và STB lại phải tăng trích lập dự phòng, khiến lợi nhuận chịu thêm áp lực.

Đáng chú ý, dù tăng trưởng tín dụng trong năm 2025 đạt khoảng 19%, nhưng yếu tố này không còn đảm bảo cho tăng trưởng lợi nhuận như trước. Nhiều ngân hàng quy mô vừa đã không hoàn thành kế hoạch lợi nhuận, do phần suy giảm từ NIM không thể được bù đắp bằng tăng trưởng dư nợ.

Thanh khoản hệ thống cũng là một yếu tố quan trọng tác động đến NIM. Từ cuối năm 2025, lãi suất trên thị trường liên ngân hàng tăng mạnh, kéo theo chi phí vốn của toàn hệ thống đi lên. Để duy trì nguồn vốn, các ngân hàng buộc phải nâng lãi suất huy động, làm gia tăng áp lực lên biên lợi nhuận.

Bên cạnh đó, tỷ lệ CASA toàn ngành giảm xuống còn khoảng 19,9% càng khiến chi phí vốn trở nên đắt đỏ hơn. Điều này đặc biệt bất lợi với các ngân hàng có nền tảng tiền gửi yếu, vốn phải cạnh tranh gay gắt để thu hút dòng tiền từ khách hàng.

Bước sang năm 2026, VIS Rating dự báo NIM có thể dần ổn định khi lợi suất cho vay cải thiện, đặc biệt ở các khoản tín dụng trung và dài hạn. Tuy nhiên, áp lực sẽ chưa thể biến mất ngay, nhất là với nhóm ngân hàng quy mô nhỏ và trung bình.

Trong ngắn hạn, các ngân hàng này nhiều khả năng vẫn phải duy trì mức lãi suất huy động cao để đảm bảo thanh khoản. Do đó, khả năng cải thiện lợi nhuận sẽ phụ thuộc lớn vào việc kiểm soát chi phí vốn, nâng cao chất lượng tài sản và tối ưu hóa cơ cấu nguồn thu trong bối cảnh thị trường tài chính còn nhiều biến động.

Nam Sơn (t/h)