Theo các chuyên gia, chi phí nguyên liệu, năng lượng và logistics đã có thời điểm tăng tới 50 - 60%. Trong khi đó, sức mua thị trường chưa phục hồi hoàn toàn khiến doanh nghiệp khó chuyển phần chi phí tăng thêm vào giá bán. Điều này dẫn đến tình trạng phổ biến là giữ giá để bảo vệ thị phần, đồng nghĩa với việc lợi nhuận bị bào mòn.

Nhiều doanh nghiệp đã phải nhanh chóng tái cấu trúc hoạt động, từ tối ưu quy trình sản xuất, cắt giảm chi phí vận hành đến điều chỉnh danh mục sản phẩm. Tuy nhiên, các giải pháp này chủ yếu mang tính ngắn hạn. Về lâu dài, áp lực chi phí đang buộc toàn ngành phải thay đổi cách tiếp cận tăng trưởng.

Thực tế cho thấy, mô hình cạnh tranh dựa vào chi phí thấp và sản lượng lớn – từng là lợi thế của ngành thực phẩm Việt Nam – đang dần bộc lộ giới hạn. Khi dư địa giảm giá không còn, doanh nghiệp buộc phải tìm kiếm hướng đi mới bền vững hơn.

Doanh nghiệp lương thực - thực phẩm Việt Nam
Doanh nghiệp lương thực - thực phẩm Việt Nam "gồng mình" trong cơn bão giá.

Ông Trịnh Bá Cường - Tổng thư ký FFA cho rằng, một trong những điểm nghẽn lớn của ngành là sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, đặc biệt là hương liệu và phụ gia. Dù Việt Nam có lợi thế về nguồn nguyên liệu nông sản, nhưng việc đầu tư cho chế biến sâu và công nghệ vẫn chưa tương xứng.

Theo ông, việc đẩy mạnh số hóa vùng trồng, vùng nuôi sẽ giúp nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc, từ đó tăng tính minh bạch và chủ động trong chuỗi cung ứng. Đồng thời, đầu tư vào chế biến sâu sẽ góp phần gia tăng giá trị nông sản và giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu.

Xu hướng chuyển sang “cuộc đua giá trị” đang ngày càng rõ nét. Thay vì chạy theo sản lượng, doanh nghiệp bắt đầu tập trung vào chất lượng sản phẩm, giá trị gia tăng và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường.

Một trong những chiến lược quan trọng là phát triển vùng nguyên liệu riêng, giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn về chất lượng và chi phí. Bên cạnh đó, việc cải tiến công thức sản phẩm cũng được chú trọng nhằm tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.

Doanh nghiệp cần linh hoạt trong việc sử dụng nguyên liệu, thay thế các thành phần có giá cao bằng những lựa chọn phù hợp hơn nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn. Quan trọng hơn, doanh nghiệp phải chuyển từ tư duy cạnh tranh bằng giá sang phát triển các sản phẩm có giá trị cao hơn.

Xu hướng tiêu dùng cũng đang tạo động lực cho sự chuyển đổi này. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, ưu tiên các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, ít qua chế biến và thân thiện với môi trường. Điều này mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp đầu tư vào các dòng sản phẩm chất lượng cao, thực phẩm chức năng và sản phẩm “xanh”.

Trong bối cảnh đó, vai trò của nghiên cứu và phát triển (R&D) trở nên then chốt. Nếu trước đây R&D chỉ là hoạt động hỗ trợ, thì nay đã trở thành trung tâm trong chiến lược cạnh tranh. Khả năng đổi mới sản phẩm, cải tiến công nghệ và đáp ứng nhanh xu hướng thị trường sẽ quyết định vị thế của doanh nghiệp.

Bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, sự phối hợp giữa các bên trong chuỗi giá trị – từ nhà sản xuất, nhà khoa học đến cơ quan quản lý – cũng đóng vai trò quan trọng. Việc chia sẻ rủi ro, tối ưu chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm sẽ giúp ngành duy trì sự ổn định trong bối cảnh nhiều biến động.

Có thể thấy, áp lực chi phí đang trở thành “phép thử” đối với ngành thực phẩm. Những doanh nghiệp chậm thích ứng sẽ ngày càng gặp khó khăn, trong khi những đơn vị chủ động chuyển đổi sang mô hình dựa trên giá trị sẽ có cơ hội bứt phá.

Khi cuộc chơi đã thay đổi, lợi thế không còn nằm ở việc bán rẻ hơn, mà ở khả năng tạo ra sản phẩm tốt hơn – an toàn hơn, chất lượng hơn và mang lại giá trị cao hơn cho người tiêu dùng.

Nam Sơn