Thông tư số 50/2026/TT-NHNN đưa tỷ lệ khả năng chi trả (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) vào khuôn khổ các tỷ lệ bảo đảm an toàn của ngân hàng. Theo ông, ý nghĩa lớn nhất của hai chỉ tiêu này là gì, và chúng giúp cải thiện khả năng nhận diện, quản lý rủi ro thanh khoản cũng như sức chống chịu của hệ thống ngân hàng trước biến động thị trường như thế nào?

Theo BSC, điểm cốt lõi của LCR và NSFR là chuyển cách quản lý thanh khoản từ việc kiểm soát một vài tỷ lệ mang tính “cơ học” sang đánh giá thực chất chất lượng tài sản và nguồn vốn của ngân hàng. Hai chỉ tiêu này bổ trợ cho nhau theo hai khung thời gian: LCR đo lường việc ngân hàng có đủ tài sản thanh khoản chất lượng cao để chống đỡ một kịch bản rút vốn căng thẳng kéo dài 30 ngày hay không, còn NSFR xem xét liệu các tài sản dài hạn, đặc biệt là cho vay trung - dài hạn, có được tài trợ bằng nguồn vốn đủ bền vững trong khoảng thời gian một năm hay không.

Về nhận diện rủi ro, các chỉ tiêu cũ như tỷ lệ dự trữ thanh khoản hay tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn chủ yếu nhìn vào số dư tại một thời điểm, trong khi LCR và NSFR gán hệ số theo mức độ ổn định của từng loại tiền gửi, từng nhóm khách hàng và từng loại tài sản. Nhờ vậy, ngân hàng và cơ quan quản lý có thể sớm nhận ra các điểm yếu như phụ thuộc vào tiền gửi liên ngân hàng, tập trung vào nhóm khách hàng lớn hay lệch kỳ hạn quá mức.

Về sức chống chịu, việc tiệm cận chuẩn mực Basel III buộc ngân hàng duy trì bộ đệm thanh khoản thường xuyên thay vì chỉ xử lý khi phát sinh sự cố, qua đó hạn chế nguy cơ phải chạy đua lãi suất huy động mỗi khi thị trường biến động. Đồng thời, đây cũng là bước đi giúp hệ thống ngân hàng Việt Nam tương thích hơn với thông lệ quốc tế, hỗ trợ cho mục tiêu cải thiện xếp hạng tín nhiệm và thu hút nguồn vốn nước ngoài.

Theo Điều 13, Điều 16 và Điều 22 của Thông tư, LCR và NSFR được áp dụng theo lộ trình từ ngày 1/10/2028, với ngưỡng tối thiểu tăng dần qua các năm. Theo ông, lộ trình này tạo ra những yêu cầu điều chỉnh nào đối với cơ cấu tài sản thanh khoản, nguồn vốn ổn định và quản trị chênh lệch kỳ hạn? Ngân hàng cần ưu tiên chuẩn bị từ sớm những yếu tố nào để đáp ứng quy định mà vẫn duy trì hiệu quả hoạt động?

Lộ trình được thiết kế khá linh hoạt: LCR khởi điểm ở mức 50% từ ngày 1/10/2028 và nâng thêm 10 điểm phần trăm mỗi năm cho tới 100% vào năm 2033; NSFR bắt đầu từ 90%, lên 95% từ 1/10/2029 và chạm 100% từ 1/10/2030. Việc NSFR về đích sớm hơn LCR cho thấy cơ quan quản lý ưu tiên xử lý bài toán chênh lệch kỳ hạn - vốn là điểm yếu mang tính cấu trúc của hệ thống khi tỷ trọng cho vay trung dài hạn cao nhưng nguồn huy động chủ yếu là kỳ hạn ngắn.

Từ đó, BSC nhận thấy ba nhóm điều chỉnh chính. Thứ nhất, ở phía tài sản, ngân hàng sẽ cần duy trì danh mục tài sản thanh khoản chất lượng cao lớn hơn, chủ yếu là tiền gửi tại NHNN và trái phiếu Chính phủ, thay cho việc tối ưu lợi suất bằng các tài sản kém thanh khoản. Thứ hai, ở phía nguồn vốn, ngân hàng cần gia tăng tỷ trọng tiền gửi bán lẻ, tiền gửi không kỳ hạn (CASA), tiền gửi có kỳ hạn dài, vốn chủ sở hữu và các khoản vay trung dài hạn, đồng thời giảm phụ thuộc vào nguồn liên ngân hàng và tiền gửi của khách hàng tổ chức lớn. Thứ ba, ở khâu quản trị, ngân hàng phải kiểm soát chặt hơn khe hở kỳ hạn, cân nhắc kỹ cơ cấu kỳ hạn khi giải ngân các khoản vay dài hạn.

Để chuẩn bị, các ngân hàng nên ưu tiên ngay từ bây giờ: (i) xây dựng kế hoạch tài trợ vốn và kịch bản kiểm định sức chịu đựng; (ii) tăng vốn chủ sở hữu, phát hành trái phiếu đủ điều kiện vốn cấp 2 và tiếp cận các khoản vay quốc tế dài hạn; (iii) phát triển hệ sinh thái số, dịch vụ thanh toán để nâng CASA một cách bền vững. Thông tư cũng cho phép ngân hàng đăng ký áp dụng sớm nếu đáp ứng điều kiện, và BSC cho rằng những ngân hàng chủ động chuyển đổi sớm sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt.

Thông tư quy định tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) tối đa là 95%, đồng thời quy định thời điểm áp dụng tỷ lệ LDR mới gắn với thời điểm ngân hàng áp dụng LCR và NSFR theo cơ chế mới. Từ góc nhìn của BSC, thay đổi này có thể ảnh hưởng ra sao đến dư địa tăng trưởng tín dụng, chiến lược huy động vốn và biên lãi ròng (NIM)? Liệu trần LDR cao hơn có tự động đồng nghĩa với khả năng cho vay tăng lên, hay còn phụ thuộc đáng kể vào cơ cấu và độ ổn định của nguồn vốn từng ngân hàng?

Theo quan điểm của BSC, việc nâng trần LDR từ 85% lên 95% trước hết là nới rộng không gian cân đối vốn, chứ chưa hẳn là tăng tương ứng dư địa cho vay. Lý do là cách xác định LDR đã thay đổi đồng thời: Mẫu số không còn tính tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác mà chỉ ghi nhận phần vay ròng liên ngân hàng, trái phiếu do ngân hàng phát hành chỉ được tính khi đủ điều kiện vốn cấp 2; bù lại, vốn chủ sở hữu và một phần vốn vay nước ngoài được bổ sung vào mẫu số. Theo ước tính sơ bộ của BSC, với cách tính mới, LDR của nhiều ngân hàng sẽ cao hơn mức hiện hành, nên một phần đáng kể của 10 điểm phần trăm nới trần sẽ được dùng để bù đắp cho phương pháp tính chặt chẽ hơn.

Về tín dụng, các ngân hàng đang có LDR gần sát trần như một số ngân hàng quốc doanh sẽ giảm bớt được áp lực, có thể duy trì tăng trưởng tín dụng ổn định hơn mà không phải chạy theo huy động. Về chiến lược huy động, ngân hàng sẽ có động lực rõ ràng để dịch chuyển từ nguồn liên ngân hàng và giấy tờ có giá ngắn hạn sang tiền gửi dân cư, CASA, vốn chủ sở hữu và vốn vay trung dài hạn. Về NIM, trong ngắn hạn, áp lực tăng lãi suất huy động có thể dịu đi do ngân hàng không còn bị “ép” bởi trần LDR; nhưng trong trung hạn, việc phải nắm giữ nhiều tài sản thanh khoản lợi suất thấp hơn và tìm nguồn vốn dài hạn với chi phí cao hơn có thể làm biên lãi thu hẹp ở những ngân hàng có nền vốn yếu.

Vì vậy, trần LDR cao hơn không tự động chuyển hóa thành khả năng cho vay lớn hơn. Thông tư 50 về bản chất là nới một giới hạn an toàn chứ không trực tiếp bổ sung thanh khoản cho hệ thống. Khả năng tận dụng dư địa mới sẽ phụ thuộc vào quy mô và độ ổn định của nguồn vốn, chi phí vốn, chất lượng tài sản, mức vốn chủ sở hữu, và đặc biệt là khả năng đáp ứng đồng thời LCR và NSFR. Đáng chú ý, ngân hàng đạt ngưỡng 100% với cả hai tỷ lệ này sẽ không còn bị ràng buộc bởi trần LDR 95% (dù vẫn phải báo cáo), qua đó tạo động lực mạnh cho các ngân hàng có nền tảng tốt tiến nhanh hơn lộ trình.

Thông tư đặt ra yêu cầu công bố thông tin về các tỷ lệ thanh khoản tối thiểu định kỳ 6 tháng một lần. Theo ông, quy định này có thể cải thiện tính minh bạch và khả năng so sánh giữa các ngân hàng niêm yết như thế nào? Khi phân tích cổ phiếu ngân hàng, nhà đầu tư nên theo dõi những chỉ số nào bên cạnh LCR, NSFR và LDR để đánh giá mức độ sẵn sàng tuân thủ cũng như rủi ro thanh khoản của từng ngân hàng?

BSC đánh giá cao yêu cầu công bố thông tin định kỳ 6 tháng. Hiện nay nhà đầu tư chủ yếu phải ước tính các chỉ tiêu thanh khoản từ báo cáo tài chính, với nhiều giả định khác nhau giữa các tổ chức phân tích, dẫn tới kết quả thiếu đồng nhất. Khi các ngân hàng cùng công bố LCR, NSFR theo một phương pháp chung do NHNN quy định, thị trường sẽ có thước đo chuẩn hóa để so sánh, đồng thời tạo áp lực kỷ luật thị trường: ngân hàng có chỉ tiêu yếu sẽ phải giải trình và cải thiện, còn ngân hàng có nền tảng tốt được định giá tương xứng hơn.

Bên cạnh LCR, NSFR và LDR, nhà đầu tư nên theo dõi thêm một số chỉ số: (i) tỷ lệ CASA và cơ cấu tiền gửi theo khách hàng cá nhân/tổ chức, theo kỳ hạn; (ii) mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng và giấy tờ có giá ngắn hạn; (iii) tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ đòn bẩy và kế hoạch tăng vốn; (iv) tỷ trọng cho vay trung dài hạn, đặc biệt dư nợ bất động sản; (v) lịch đáo hạn trái phiếu phát hành và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn vốn cấp 2; (vi) quy mô danh mục trái phiếu Chính phủ và tài sản thanh khoản; (vii) chi phí vốn, NIM cùng các chỉ tiêu chất lượng tài sản như tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ bao phủ nợ xấu. Ngoài ra, việc ngân hàng có đăng ký áp dụng sớm LCR, NSFR hay không cũng là tín hiệu quan trọng về mức độ sẵn sàng và năng lực quản trị.

Trong quá trình đáp ứng các chuẩn thanh khoản mới, một số ngân hàng có thể cần tăng tỷ trọng tài sản thanh khoản hoặc điều chỉnh cơ cấu huy động vốn, qua đó phát sinh chi phí và ảnh hưởng đến phân bổ tín dụng. Theo đánh giá của BSC, tác động tiềm tàng đến lãi suất cho vay, khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp - đặc biệt trong các lĩnh vực cần vốn trung và dài hạn như bất động sản, hạ tầng - và triển vọng lợi nhuận của nhóm ngân hàng sẽ diễn ra theo hướng nào? Nhóm ngân hàng nào có thể có lợi thế tương đối, và nhà đầu tư cần lưu ý những rủi ro nào?

Về lãi suất cho vay, BSC cho rằng tác động trong giai đoạn 2026-2028 là không lớn do lộ trình kéo dài và ngưỡng khởi điểm khá thấp; thậm chí việc nới trần LDR còn giúp giảm bớt sức ép cạnh tranh huy động, góp phần ổn định mặt bằng lãi suất. Tuy nhiên, về trung hạn, chi phí nắm giữ tài sản thanh khoản và chi phí của nguồn vốn dài hạn sẽ được phản ánh dần vào giá vốn, đặc biệt đối với các khoản vay kỳ hạn dài. Do đó, BSC kỳ vọng sẽ có sự phân hóa lãi suất rõ hơn theo kỳ hạn và theo mức độ rủi ro của khách hàng.

Với các lĩnh vực cần vốn trung dài hạn như bất động sản, hạ tầng, yêu cầu của NSFR khiến ngân hàng phải thận trọng hơn khi mở rộng cho vay dài hạn nếu nguồn vốn chưa tương xứng. Doanh nghiệp có năng lực tài chính tốt, dự án pháp lý rõ ràng vẫn tiếp cận được vốn, song các doanh nghiệp quy mô nhỏ hoặc đòn bẩy cao có thể gặp điều kiện chặt chẽ hơn. Điều này càng cho thấy nhu cầu phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường cổ phiếu để chia sẻ gánh nặng cung ứng vốn dài hạn với hệ thống ngân hàng.

Về lợi nhuận, tác động sẽ phân hóa giữa các ngân hàng. Nhóm có lợi thế tương đối là các ngân hàng có quy mô lớn, CASA cao, nền vốn chủ sở hữu dày và hệ sinh thái khách hàng tốt, bao gồm các ngân hàng quốc doanh đang có LDR cao, vốn hưởng lợi trực tiếp từ việc nới trần – và một số ngân hàng tư nhân dẫn đầu. Các ngân hàng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn liên ngân hàng, giấy tờ có giá hoặc có tỷ trọng cho vay dài hạn lớn sẽ cần thời gian và chi phí điều chỉnh nhiều hơn, có thể gây áp lực lên NIM và tăng trưởng.

Nhà đầu tư cần lưu ý một số rủi ro: (i) chi phí vốn tăng nếu các ngân hàng cùng lúc cạnh tranh nguồn vốn dài hạn; (ii) áp lực từ lượng lớn trái phiếu ngân hàng đáo hạn trong giai đoạn 2026–2027 khi chỉ trái phiếu đủ chuẩn vốn cấp 2 mới được tính vào mẫu số LDR; (iii) rủi ro thực thi đối với ngân hàng có hệ thống dữ liệu và quản trị rủi ro còn hạn chế; (iv) khả năng NHNN yêu cầu một số ngân hàng tiếp tục tuân thủ LDR hoặc áp dụng giới hạn chặt hơn tùy mức độ rủi ro. Theo BSC, nhà đầu tư nên ưu tiên các cổ phiếu ngân hàng có nền tảng nguồn vốn bền vững, chất lượng tài sản tốt và lộ trình đáp ứng chuẩn Basel III rõ ràng.

Trân trọng cảm ơn ông!

Khánh Yên (thực hiện)