Sau giai đoạn thị trường chịu áp lực điều chỉnh, tháng 8 chứng kiến VN-Index tăng 5,6%, chủ yếu nhờ sự trở lại của nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn. Dòng tiền cải thiện đã giúp giá trị tài sản ròng của nhiều quỹ mở cổ phiếu phục hồi nhanh, trong đó một số quỹ đạt mức tăng hai chữ số chỉ sau một tháng.
Theo dữ liệu Fmarket, tính đến ngày 28/8/2026, VINACAPITAL-VEOF dẫn đầu nhóm quỹ mở cổ phiếu với mức tăng 13,41%, tiếp theo là VLGF với 13,09%. Một loạt quỹ khác như ABEF, VCBF-BCF, VINACAPITAL-VESAF, VCBF-MGF, KDEF, VINACAPITAL-VMEEF, MAFEQI và UVEEF cũng đạt mức tăng từ 10,18% đến 12,92%.
Điểm đáng chú ý là nhiều quỹ có hiệu suất cao cùng nắm giữ tỷ trọng đáng kể ở các cổ phiếu vốn hóa lớn, đặc biệt trong nhóm ngân hàng và những doanh nghiệp có vai trò dẫn dắt chỉ số. MBB, CTG, VCB, STB, HDB cùng HPG, MWG là những cái tên xuất hiện trong danh mục của nhiều quỹ và cũng hưởng lợi trong nhịp hồi phục của thị trường.

Hiệu suất ngắn hạn chỉ là một lát cắt
Mức tăng trên 10% trong một tháng tạo ra sự chú ý, nhưng chưa đủ để đánh giá chất lượng một quỹ mở. Đặc thù của quỹ cổ phiếu là hiệu suất có thể biến động mạnh theo chu kỳ thị trường, do đó kết quả trong những giai đoạn dài hơn mới cho thấy khả năng duy trì hiệu quả đầu tư.
Dữ liệu Fmarket giai đoạn 28/8/2023-28/8/2026 cho thấy BVFED và MAGEF đạt mức tăng lần lượt 57,22% và 52,18%. DCDS, VCBF-BCF, MBVF, BMFF, VCBF-TBF, VINACAPITAL-VMEEF, UVEEF và VCBF-MGF cũng ghi nhận mức sinh lời từ khoảng 41% đến 50,85%.
Những con số này cho thấy khi thị trường đi qua nhiều trạng thái khác nhau, từ tăng trưởng đến điều chỉnh, sự ổn định của chiến lược đầu tư có ý nghĩa quan trọng hơn một vài tháng có hiệu suất nổi bật.
Cùng với đó, triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp đang tạo thêm nền tảng cho thị trường. Đến ngày 28/8, 1.134/1.522 doanh nghiệp, đại diện cho 99,6% vốn hóa, đã công bố kết quả kinh doanh. Doanh thu toàn thị trường tăng khoảng 36,5%, trong khi lợi nhuận tăng hơn 50%.
Tăng trưởng lợi nhuận là yếu tố quan trọng giúp củng cố định giá cổ phiếu, nhất là trong bối cảnh P/E của VN-Index khoảng 12,5 lần và còn khoảng 10,6 lần nếu loại nhóm cổ phiếu Vingroup.
Định giá tạo dư địa cho các danh mục có chọn lọc
Một điểm đáng chú ý khác nằm ở sự chênh lệch định giá giữa danh mục của các quỹ và mặt bằng chung thị trường. Dữ liệu đến ngày 4/9/2026 cho thấy 19/33 danh mục cổ phiếu của các quỹ cổ phiếu trên Fmarket có P/E thấp hơn VN-Index.
BVPF có P/E danh mục thấp nhất, ở mức 7,81 lần, tiếp đến là TBLF với 8,89 lần, TCGF 9,51 lần và VINACAPITAL-VMEEF 9,71 lần. Một số quỹ có hiệu suất cao trong tháng 8 như ABEF, VCBF-BCF, VINACAPITAL-VESAF và VCBF-MGF cũng duy trì P/E danh mục thấp hơn thị trường.
Theo ông Đinh Đức Minh, Giám đốc Đầu tư cấp cao, VinaCapital, diễn biến thị trường hiện không xuất phát từ một thông tin tiêu cực cụ thể mà chịu ảnh hưởng đáng kể bởi tâm lý nhà đầu tư và mặt bằng lãi suất tăng. Điều này khiến một số doanh nghiệp có nền tảng cơ bản tốt vẫn bị chiết khấu mạnh.
Nếu tâm lý thị trường cải thiện, nhóm cổ phiếu đang có mức định giá thấp nhưng duy trì tăng trưởng lợi nhuận có thể trở thành một trong những khu vực được quan tâm. Đây cũng là cơ sở để các quỹ có chiến lược lựa chọn cổ phiếu thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào biến động của chỉ số có cơ hội tạo khác biệt về hiệu suất.
Ở góc độ dài hạn, tiến trình nâng hạng thị trường cũng được kỳ vọng mở thêm cơ hội thu hút dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, dòng vốn mới chỉ là một yếu tố hỗ trợ; khả năng tăng trưởng lợi nhuận và mức định giá vẫn là những nền tảng quan trọng quyết định sức hấp dẫn của cổ phiếu.
Lịch sử vận động của các quỹ mở qua những giai đoạn biến động lớn như Covid-19, sự kiện Vạn Thịnh Phát hay cú sốc thuế quan cũng cho thấy khả năng phục hồi có thể rất mạnh khi thị trường hình thành vùng định giá hấp dẫn. Một số quỹ như VINACAPITAL-VESAF, VINACAPITAL-VEOF, SSISCA, DCDS và VCBF-BCF từng ghi nhận mức tăng từ 35% đến hơn 99% trong một năm tính từ vùng đáy.
Theo ông Đinh Đức Minh, điểm chung của nhiều chu kỳ điều chỉnh là cổ phiếu thường được đưa về vùng định giá thấp trước khi bước vào giai đoạn phục hồi kéo dài khoảng 1-2 năm, với mức tăng tổng thể từ đáy khoảng 80-100%.
Vì vậy, nhịp tăng mạnh của các quỹ mở trong tháng 8 có thể xem là tín hiệu tích cực, nhưng chưa nên được coi là thước đo duy nhất. Với nhà đầu tư dài hạn, điều đáng quan tâm hơn là chất lượng doanh nghiệp trong danh mục, khả năng tăng trưởng lợi nhuận và mức giá mà quỹ đang sở hữu những tài sản đó. Khi ba yếu tố này cùng cải thiện, hiệu suất quỹ mới có cơ sở duy trì bền vững qua các chu kỳ thị trường.
Minh Thành (t/h)























