Theo đánh giá của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), đà tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi sự phục hồi nhu cầu tại nhiều thị trường lớn, cùng với nỗ lực duy trì sản xuất và mở rộng thị trường của doanh nghiệp trong nước. Các mặt hàng chủ lực như tôm, cá tra tiếp tục đóng vai trò trụ cột khi đóng góp phần lớn giá trị xuất khẩu. Trong đó, tôm đạt khoảng 1,5 tỷ USD, còn cá tra đạt hơn 700 triệu USD, giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu ngành.

Chế biến thủy sản xuất khẩu tại doanh nghiệp Việt Nam phục vụ thị trường quốc tế
Chế biến thủy sản xuất khẩu phục vụ thị trường quốc tế

Đáng chú ý, thị trường Trung Quốc và Hong Kong (Trung Quốc) tiếp tục là điểm sáng lớn nhất. Chỉ trong 4 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu sang khu vực này đã vượt 1 tỷ USD, tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy nhu cầu tiêu thụ đang phục hồi nhanh và ổn định. Nhật Bản cũng duy trì mức tăng trưởng nhẹ, góp phần giữ nhịp cho toàn ngành.

Ở chiều ngược lại, thị trường Hoa Kỳ lại ghi nhận sự sụt giảm khoảng 6–7%. Tuy nhiên, giới chuyên môn cho rằng đây chủ yếu là tác động ngắn hạn từ các rào cản kỹ thuật và chính sách thương mại, thay vì sự suy giảm nhu cầu thực tế. Điều này đồng nghĩa với việc nếu tháo gỡ được các vướng mắc, thị trường này vẫn còn dư địa phục hồi trong thời gian tới.

Không chỉ thị trường, cơ cấu sản phẩm cũng cho thấy những tín hiệu tích cực. Ngoài tôm và cá tra, nhiều nhóm hàng khác như mực, bạch tuộc, cua ghẹ và nhuyễn thể đều ghi nhận tăng trưởng ổn định. Tuy vậy, vẫn có những điểm trầm khi một số sản phẩm như cá ngừ giảm nhẹ, phản ánh áp lực cạnh tranh và yêu cầu ngày càng khắt khe từ các thị trường nhập khẩu.

Dù vậy, phía sau những con số tăng trưởng là không ít thách thức mang tính cấu trúc. Ngành thủy sản hiện vẫn chịu áp lực lớn từ chi phí logistics, đặc biệt trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu chưa hoàn toàn ổn định. Cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt khi các quốc gia xuất khẩu lớn liên tục nâng cao năng lực sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng.

Bên cạnh đó, các rào cản kỹ thuật đang gia tăng nhanh chóng. Nhiều thị trường lớn như Hoa Kỳ và châu Âu liên tục cập nhật các quy định liên quan đến truy xuất nguồn gốc, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội. Riêng tại châu Âu, việc duy trì “thẻ vàng” đối với thủy sản khai thác tiếp tục là áp lực lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng thị trường.

Ở trong nước, doanh nghiệp cũng phải đối mặt với hàng loạt vướng mắc về thủ tục hành chính và chi phí tuân thủ. Các quy định liên quan đến kiểm dịch, an toàn thực phẩm, thuế và xử lý môi trường vẫn còn chồng chéo, khiến chi phí sản xuất bị đội lên. Ngoài ra, việc kiểm soát nguyên liệu nhập khẩu và thiếu hụt hạ tầng nuôi trồng, khai thác cũng là những điểm nghẽn cần sớm tháo gỡ.

Theo VASEP, cơ hội tăng trưởng của ngành thủy sản trong năm 2026 là có thật, nhưng không phải là cơ hội “tự đến”. Để đạt được mục tiêu trên 12 tỷ USD, ngành cần đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện, từ cải thiện môi trường kinh doanh, giảm chi phí tuân thủ đến nâng cao chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

Trong đó, cải cách thủ tục hành chính được xem là một trong những yếu tố then chốt. Việc chuyển mạnh sang cơ chế quản lý rủi ro, tăng cường hậu kiểm thay vì tiền kiểm sẽ giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng và nâng cao hiệu quả hoạt động. Đồng thời, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến an toàn thực phẩm, môi trường và thuế để tạo nền tảng phát triển bền vững.

Ngoài ra, việc đầu tư vào hạ tầng nuôi trồng và phát triển nguồn nguyên liệu ổn định cũng đóng vai trò quan trọng. Khi chủ động được nguồn cung, doanh nghiệp sẽ giảm được rủi ro và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Một yếu tố không kém phần quan trọng là tăng cường xúc tiến thương mại và đa dạng hóa thị trường. Trong bối cảnh thị trường truyền thống có nhiều biến động, việc mở rộng sang các thị trường tiềm năng sẽ giúp giảm phụ thuộc và tạo dư địa tăng trưởng mới.

Nhìn tổng thể, ngành thủy sản Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn chuyển mình quan trọng. Từ một ngành dựa nhiều vào lợi thế tự nhiên, thủy sản đang từng bước chuyển sang mô hình phát triển dựa trên chất lượng, tiêu chuẩn và tính bền vững.

Nam Sơn