Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam, trong nhiều năm qua, ngành thủy sản phát triển dựa trên lợi thế chi phí cạnh tranh, quy mô nuôi trồng lớn và năng lực chế biến ngày càng hoàn thiện. Nhờ đó, sản phẩm thủy sản Việt Nam đã có mặt tại hơn 160 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, bối cảnh thị trường đang thay đổi khi các tiêu chuẩn về môi trường, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội trở thành yếu tố quyết định.

Đặc biệt, thị trường Liên minh châu Âu dù chỉ chiếm khoảng 10–11% thị phần xuất khẩu nhưng lại đóng vai trò như “bộ lọc tiêu chuẩn” quan trọng. Những yêu cầu khắt khe tại đây đang buộc doanh nghiệp Việt Nam phải điều chỉnh toàn bộ chuỗi sản xuất, từ khai thác, nuôi trồng đến chế biến và phân phối.

Năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt khoảng 11,3 tỷ USD, tăng hơn 12% so với năm trước.
Năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt khoảng 11,3 tỷ USD, tăng hơn 12% so với năm trước.

Trong bối cảnh đó, cảnh báo thẻ vàng IUU được áp dụng từ năm 2017 không còn đơn thuần là rào cản thương mại. Sau nhiều năm, đây đã trở thành phép thử đối với năng lực quản trị và tính minh bạch của toàn ngành. Việc kiểm soát đội tàu, lắp đặt thiết bị giám sát hành trình và truy xuất nguồn gốc đã được triển khai, nhưng thách thức lớn nhất vẫn nằm ở khâu thực thi đồng bộ.

Thực tế cho thấy, sự thiếu minh bạch trong chuỗi cung ứng không chỉ ảnh hưởng đến xuất khẩu sang EU mà còn tác động đến khả năng tiếp cận các hệ thống phân phối toàn cầu. Trong khi một số doanh nghiệp lớn đã đầu tư mạnh vào công nghệ và hệ thống kiểm soát chất lượng, nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn gặp khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn mới, tạo ra sự phân hóa rõ rệt trong ngành.

Xu hướng thị trường quốc tế cũng đang thay đổi nhanh chóng. Sau những biến động từ đại dịch và địa chính trị, các nhà nhập khẩu có xu hướng đa dạng hóa nguồn cung và ưu tiên các đối tác có khả năng đáp ứng tiêu chuẩn cao. Các quốc gia cửa ngõ của châu Âu như Hà Lan, Đức, Bỉ hay Tây Ban Nha đang gia tăng tìm kiếm nguồn cung từ Việt Nam, đặc biệt với các sản phẩm chế biến sâu như tôm, cá tra và cá ngừ.

Tuy nhiên, yếu tố quyết định không còn nằm ở giá cả mà là “câu chuyện phía sau sản phẩm”. Từ quy trình nuôi trồng, khai thác đến vận chuyển và chế biến, tất cả đều cần minh bạch và đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường và phát triển bền vững.

Trong bối cảnh đó, các hoạt động xúc tiến thương mại đang đóng vai trò quan trọng. Sự kiện Viet Nam International Sourcing do Bộ Công Thương tổ chức đang trở thành cầu nối giúp doanh nghiệp Việt tiếp cận trực tiếp với các nhà mua hàng quốc tế. VIS 2026 được kỳ vọng sẽ thu hút nhiều đối tác lớn từ châu Âu, Mỹ, Nhật Bản và Trung Quốc, mở ra cơ hội hợp tác dài hạn.

Tuy nhiên, cơ hội đi kèm với thách thức. Khi việc kết nối trở nên dễ dàng hơn, yêu cầu về tiêu chuẩn cũng trở nên khắt khe hơn. Trong môi trường mà dữ liệu chuỗi cung ứng được số hóa và tiêu chí ESG trở thành bắt buộc, những doanh nghiệp không đáp ứng được sẽ nhanh chóng bị loại khỏi cuộc chơi.

Những biến chuyển hiện nay cho thấy ngành thủy sản Việt Nam đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ. Sự chuyển dịch từ cạnh tranh về sản lượng sang cạnh tranh về chất lượng và tiêu chuẩn sẽ làm giảm số lượng doanh nghiệp trong ngắn hạn, nhưng lại giúp nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể.

Về dài hạn, khi đáp ứng được các tiêu chuẩn cao, thủy sản Việt Nam không chỉ giữ vững thị phần mà còn có cơ hội tham gia sâu hơn vào các phân khúc giá trị cao của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nam Sơn (t/h)