Không chỉ cạnh tranh bằng quy mô vốn, các ngân hàng đang được định hướng cạnh tranh mạnh hơn về giá vốn và cách thức tiếp cận khách hàng. Đây có thể là bước chuyển đáng chú ý trong bối cảnh nhu cầu tín dụng của khu vực doanh nghiệp tiếp tục tăng, trong khi chi phí tài chính vẫn là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh.
Ngân hàng đồng loạt hạ giá vốn
Theo văn bản 7125/NHNN-TD, Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các tổ chức tín dụng triển khai giải pháp hỗ trợ nguồn vốn và giảm lãi suất cho vay đối với những nhóm khách hàng có vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế.
Trọng tâm là doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp, nông thôn, công nghiệp hỗ trợ và xuất khẩu. Bên cạnh đó, dòng vốn cũng được khuyến khích hướng tới những lĩnh vực được xem là động lực tăng trưởng mới như kinh tế số, trí tuệ nhân tạo, công nghiệp bán dẫn và các dự án xanh.

Điểm đáng chú ý của chương trình là yêu cầu lãi suất cho vay bằng đồng Việt Nam thấp hơn tối thiểu 1%/năm so với mức lãi suất cho vay bình quân cùng kỳ hạn mà ngân hàng đang áp dụng trong từng thời kỳ.
Không chỉ giảm lãi suất, các ngân hàng còn được khuyến khích miễn hoặc giảm một số loại phí liên quan đến khoản vay. Điều này giúp giảm tổng chi phí vốn mà doanh nghiệp phải bỏ ra thay vì chỉ tập trung vào con số lãi suất niêm yết.
Chương trình bắt đầu triển khai từ tháng 8/2026, trước mắt với sự tham gia của các ngân hàng thương mại Nhà nước, đồng thời khuyến khích các ngân hàng thương mại cổ phần tham gia dựa trên năng lực tài chính.
BIDV là một trong những ngân hàng đầu tiên công bố chương trình cụ thể. Ngân hàng dành quy mô tín dụng lên tới 50.000 tỷ đồng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực ưu tiên và các động lực tăng trưởng kinh tế.
Từ tháng 8/2026 đến hết tháng 12/2028 hoặc đến khi giải ngân hết quy mô chương trình, khách hàng đủ điều kiện sẽ được hưởng mức lãi suất thấp hơn tối thiểu 1%/năm so với lãi suất cho vay bình quân cùng kỳ hạn hiện hành của BIDV.
Việc một ngân hàng lớn nhanh chóng đưa chương trình vào thực tế cho thấy chính sách giảm chi phí vốn đang được chuyển từ định hướng sang cạnh tranh cụ thể trên thị trường.
Khi nhiều ngân hàng cùng tham gia, doanh nghiệp sẽ có thêm lựa chọn và khả năng thương lượng về chi phí vay cũng được cải thiện. Cuộc cạnh tranh khi đó không chỉ nằm ở lãi suất mà còn ở hạn mức tín dụng, thời hạn vay, điều kiện giải ngân và các dịch vụ đi kèm.
Vốn rẻ cần đi cùng khả năng hấp thụ
Việc hạ lãi suất có thể tạo thêm động lực cho doanh nghiệp, nhưng hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường có quy mô vốn hạn chế, sức chống chịu tài chính chưa đồng đều và khả năng tiếp cận tín dụng thấp hơn nhóm doanh nghiệp lớn. Vì vậy, một chương trình tín dụng ưu đãi chỉ thực sự phát huy tác dụng nếu đi kèm với thủ tục thuận lợi, thời gian xử lý nhanh và cách đánh giá phù hợp với đặc thù của từng doanh nghiệp.
Đây cũng là lý do các ngân hàng được yêu cầu công khai thông tin về lãi suất và chương trình tín dụng trên website. Việc minh bạch giúp doanh nghiệp dễ dàng so sánh giữa các ngân hàng, đồng thời hạn chế khoảng cách giữa mức lãi suất công bố và chi phí thực tế của khoản vay.
Ở chiều ngược lại, ngân hàng vẫn phải kiểm soát chặt chất lượng tín dụng. Lãi suất thấp không đồng nghĩa với nới lỏng các tiêu chuẩn về khả năng trả nợ. Các khoản vay vẫn phải được thẩm định dựa trên tình hình tài chính, phương án sản xuất kinh doanh và khả năng tạo dòng tiền của khách hàng.
Điều này đặc biệt quan trọng khi các chương trình tín dụng được mở rộng về quy mô. Nếu nguồn vốn được giải ngân nhanh nhưng không đi kèm khả năng kiểm soát rủi ro, áp lực nợ xấu có thể xuất hiện trong những năm tiếp theo.
Với doanh nghiệp, lợi ích lớn nhất từ mặt bằng lãi suất mới không chỉ là tiết kiệm một phần chi phí tài chính. Khi vốn rẻ hơn, những dự án trước đây có hiệu quả thấp có thể trở nên khả thi hơn, doanh nghiệp có thêm dư địa đầu tư máy móc, mở rộng sản xuất, tăng hàng tồn kho hoặc chủ động nguồn nguyên liệu.
Tuy nhiên, để tận dụng dòng vốn ưu đãi, doanh nghiệp cũng cần chuẩn hóa hồ sơ tài chính, minh bạch dòng tiền và xây dựng phương án sử dụng vốn rõ ràng. Đây là những yếu tố quyết định khả năng tiếp cận tín dụng ngay cả khi ngân hàng đã chủ động giảm lãi suất.
Về phía thị trường, chương trình mới có thể tạo thêm một động lực cho tăng trưởng tín dụng trong nửa cuối năm. Khi chi phí vốn giảm và khả năng tiếp cận được cải thiện, khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa có thêm điều kiện mở rộng hoạt động, qua đó hỗ trợ sản xuất, việc làm và sức mua.
Điểm đáng chú ý hơn là cuộc cạnh tranh giữa các ngân hàng có thể chuyển dần từ “ai có nhiều vốn hơn” sang “ai cung cấp vốn hiệu quả hơn”. Ngân hàng có khả năng đánh giá đúng doanh nghiệp, rút ngắn quy trình và thiết kế sản phẩm sát với từng nhóm ngành sẽ có lợi thế trong việc thu hút khách hàng.
Nếu được triển khai đồng bộ, dòng tín dụng ưu đãi không chỉ giúp doanh nghiệp giảm áp lực chi phí trong ngắn hạn mà còn có thể tạo thêm động lực cho quá trình mở rộng đầu tư và nâng cao năng lực sản xuất. Khi đó, hiệu quả của chương trình sẽ không nằm ở con số hàng chục nghìn tỷ đồng được đăng ký, mà ở lượng vốn thực sự đến được đúng doanh nghiệp và tạo ra tăng trưởng thực chất.
Minh Thành (t/h)





















