Thương mại nông sản đang bước vào giai đoạn mà khả năng đáp ứng tiêu chuẩn có ý nghĩa không kém năng lực sản xuất. Việc nhiều thành viên WTO liên tục cập nhật các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động, thực vật (SPS) cho thấy yêu cầu của thị trường nhập khẩu ngày càng chi tiết và thay đổi nhanh.
Trong nửa cuối tháng 7/2026, các thành viên WTO phát hành 53 thông báo SPS, trong đó có nhiều nội dung liên quan trực tiếp đến hàng nông sản, thực phẩm xuất khẩu. Các thay đổi tập trung vào mức dư lượng tối đa đối với thuốc bảo vệ thực vật, kiểm dịch động thực vật, phụ gia thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và vật liệu tiếp xúc với thực phẩm.
Điều đáng lưu ý là đây không phải những yêu cầu chỉ xuất hiện tại một thị trường riêng lẻ. Nhật Bản, Brazil, EU, Hoa Kỳ, Canada, Israel, Chile… đều đang cập nhật các quy định theo hướng tăng cường kiểm soát an toàn thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng.

Từ thay đổi MRL đến yêu cầu kiểm soát cả chuỗi sản xuất
Với doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, một trong những vấn đề cần đặc biệt quan tâm là mức dư lượng tối đa (MRL) của thuốc bảo vệ thực vật. Đây là thông số có thể thay đổi theo từng thị trường và từng nhóm sản phẩm.
Nhật Bản trong kỳ vừa qua có 8 thông báo liên quan đến điều chỉnh MRL. Một số hoạt chất được rà soát trên nhiều loại rau, quả, gia vị và thức ăn chăn nuôi. Chẳng hạn, dự thảo liên quan đến tetraniliprole đề xuất thay đổi mức dư lượng đối với một loạt sản phẩm, trong đó có cải xoăn, cà chua, quả mơ, cải thìa, quýt và anh đào.
Brazil thậm chí có 17 thông báo SPS, gồm cả dự thảo và quy định đã có hiệu lực. Một trong những nội dung đáng chú ý là đề xuất sửa đổi 44 chuyên luận liên quan đến hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật, trong đó có những hoạt chất phổ biến như glyphosate, mancozeb, azoxystrobin và bentazone.
Điểm chung của những thay đổi này là doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào kết quả kiểm nghiệm của một lô hàng để bảo đảm khả năng xuất khẩu. Nếu quy trình sử dụng thuốc, thời gian cách ly hay hồ sơ vùng nguyên liệu không được kiểm soát từ đầu, nguy cơ phát sinh dư lượng vượt ngưỡng vẫn có thể xuất hiện.
Đây cũng là lý do truy xuất nguồn gốc ngày càng trở thành một phần không thể tách rời của hoạt động xuất khẩu.
Một sản phẩm đạt tiêu chuẩn không chỉ cần chứng minh “hàng hóa có gì”, mà còn phải trả lời được “hàng hóa được sản xuất ở đâu, bằng quy trình nào và qua những khâu kiểm soát nào”. Với các ngành hàng có vùng nguyên liệu lớn như rau quả, cà phê, gạo hay thủy sản, yêu cầu này càng trở nên quan trọng.
Doanh nghiệp cần chuyển từ “đối phó tiêu chuẩn” sang quản trị tiêu chuẩn
Sự thay đổi SPS tại các thị trường lớn cũng cho thấy một vấn đề khác: doanh nghiệp xuất khẩu không thể chờ đến khi đối tác hoặc cơ quan kiểm tra phát hiện vấn đề mới điều chỉnh.
Tại EU, các quy định mới tập trung vào điều kiện nhập khẩu động vật, sản phẩm có nguồn gốc động vật và một số loại phụ gia thức ăn chăn nuôi. Hoa Kỳ cập nhật các yêu cầu liên quan đến phụ gia thực phẩm, phụ gia thức ăn chăn nuôi và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Canada cũng có những thay đổi về thức ăn chăn nuôi, chất ô nhiễm và MRL.
Trong khi đó, Israel điều chỉnh quy định đối với vật liệu nhựa tiếp xúc thực phẩm, trong đó có những yêu cầu kiểm soát liên quan đến Bisphenol A (BPA). Chile cập nhật yêu cầu vệ sinh thú y, kiểm dịch và truy xuất nguồn gốc đối với một số sản phẩm nhập khẩu.
Như vậy, SPS đang bao phủ ngày càng nhiều công đoạn của chuỗi cung ứng. Đối tượng chịu tác động cũng không chỉ là doanh nghiệp xuất khẩu cuối cùng mà còn bao gồm nông hộ, hợp tác xã, cơ sở sơ chế, doanh nghiệp đóng gói và đơn vị logistics.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, cách ứng phó hiệu quả nhất là xây dựng hệ thống cập nhật tiêu chuẩn theo từng thị trường và từng sản phẩm. Khi một nước thay đổi MRL, doanh nghiệp cần nhanh chóng xác định những vùng nguyên liệu, loại thuốc hoặc quy trình sản xuất nào bị ảnh hưởng, thay vì chờ đến khi có đơn hàng mới kiểm tra.
Song song với đó, cần tăng khả năng truy xuất và lưu trữ dữ liệu sản xuất. Nhật ký sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, thời gian thu hoạch, kết quả kiểm nghiệm, thông tin vùng trồng, cơ sở đóng gói và quá trình vận chuyển cần được quản lý thống nhất.
Với các doanh nghiệp có vùng nguyên liệu liên kết, việc kiểm soát càng cần được thực hiện ngay từ nông hộ. Nếu doanh nghiệp xuất khẩu đạt chuẩn nhưng vùng nguyên liệu không đồng nhất, rủi ro vẫn có thể phát sinh khi kiểm tra tại nước nhập khẩu.
Theo Văn phòng SPS Việt Nam, việc thường xuyên theo dõi thông báo SPS của các thành viên WTO giúp doanh nghiệp kịp thời điều chỉnh hoạt động sản xuất, chế biến và xuất khẩu, hạn chế nguy cơ bị cảnh báo hoặc gián đoạn thương mại.
Trong bối cảnh xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam tiếp tục đặt mục tiêu tăng trưởng cao, các yêu cầu kỹ thuật sẽ ngày càng có vai trò lớn đối với khả năng duy trì và mở rộng thị trường. 7 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt gần 42,6 tỷ USD, tương đương khoảng 57,6% kế hoạch năm.
Do đó, SPS không nên được nhìn đơn thuần như một “rào cản” mà cần được xem là tiêu chuẩn đầu vào của cuộc chơi xuất khẩu. Doanh nghiệp nào chủ động kiểm soát chất lượng từ vùng nguyên liệu, cập nhật quy định sớm và xây dựng hệ thống truy xuất minh bạch sẽ có lợi thế hơn trong việc giữ thị trường hiện có và mở thêm thị trường mới.
Nam Sơn (t/h)





















