Xuất khẩu giữ nhịp tăng trưởng, công nghiệp tiếp tục là bệ đỡ

Trong 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu hàng hóa của Thái Nguyên ước đạt 21,97 tỷ USD, tăng 20,9% so với cùng kỳ và hoàn thành 66,7% kế hoạch năm. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu đạt khoảng 38,2 tỷ USD, tăng 28,3%, đưa cán cân thương mại của địa phương tiếp tục duy trì xuất siêu khoảng 5,2 tỷ USD.

Với quy mô này, Thái Nguyên tiếp tục nằm trong nhóm các địa phương có kim ngạch xuất khẩu lớn của cả nước. Hoạt động xuất khẩu không chỉ đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế mà còn tạo động lực cho sản xuất công nghiệp, đầu tư và mở rộng chuỗi cung ứng trên địa bàn.

Riêng tháng 7, tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa ước đạt khoảng 6 tỷ USD, tăng 35,7% so với cùng kỳ. Xuất khẩu đạt trên 3,34 tỷ USD, tăng 24,1% so với cùng kỳ và tăng 1,7% so với tháng trước.

Hoạt động sản xuất công nghiệp tại Thái Nguyên duy trì đà tăng trưởng, tạo nền tảng để doanh nghiệp mở rộng năng lực xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Ảnh AI
Hoạt động sản xuất công nghiệp tại Thái Nguyên duy trì đà tăng trưởng, tạo nền tảng để doanh nghiệp mở rộng năng lực xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Ảnh AI

Điểm đáng chú ý nằm ở sự khác biệt về tốc độ tăng trưởng giữa hai khu vực doanh nghiệp. Khu vực kinh tế trong nước đạt hơn 167,3 triệu USD xuất khẩu trong tháng 7, tăng tới 147% so với cùng kỳ. Trong khi đó, khu vực FDI đạt hơn 3,17 tỷ USD, chiếm khoảng 95% tổng kim ngạch xuất khẩu của tỉnh.

Những con số này cho thấy cán cân đóng góp vẫn nghiêng mạnh về khu vực FDI, nhưng tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp trong nước đang tạo ra một tín hiệu tích cực về khả năng hình thành thêm động lực nội sinh cho hoạt động xuất khẩu.

Cùng với xuất khẩu, nhập khẩu cũng tăng mạnh. Tháng 7, kim ngạch nhập khẩu đạt gần 2,69 tỷ USD, tăng 53,8% so với cùng kỳ. Khu vực kinh tế trong nước đạt 118,2 triệu USD, tăng hơn 157%, còn khu vực FDI đạt trên 2,57 tỷ USD, tăng 51%.

Cơ cấu nhập khẩu tập trung vào nguyên liệu, máy móc và linh kiện phục vụ sản xuất. Trong đó, nguyên liệu và linh kiện điện tử đạt 2,53 tỷ USD, tăng 51,6%; sản phẩm từ sắt thép tăng 183,8%; chất dẻo và nguyên liệu tăng 182,5%; máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng tăng khoảng 2,8 lần.

Diễn biến này cho thấy doanh nghiệp đang gia tăng nhập khẩu đầu vào để phục vụ sản xuất, đáp ứng đơn hàng và mở rộng công suất. Đặc biệt, sự gắn kết giữa nhập khẩu linh kiện điện tử và xuất khẩu nhóm hàng điện tử tiếp tục phản ánh vai trò nổi bật của ngành công nghiệp điện tử trong cơ cấu thương mại của Thái Nguyên.

Doanh nghiệp nội địa có thêm dư địa tham gia chuỗi xuất khẩu

Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu tháng 7 tiếp tục cho thấy thế mạnh của công nghiệp chế biến, chế tạo. Nhóm điện thoại, máy tính bảng và sản phẩm điện tử khác đạt trên 3,08 tỷ USD, tăng 19,7% so với cùng kỳ. Một số nhóm hàng khác cũng tăng mạnh như giấy và sản phẩm từ giấy tăng gần 192,8%, sản phẩm may tăng 47,3% và phụ tùng vận tải tăng 34,5%.

Đằng sau đà tăng của xuất khẩu là sự mở rộng của nền sản xuất công nghiệp. Trong 7 tháng, chỉ số sản xuất công nghiệp của Thái Nguyên tăng 21,02% so với cùng kỳ, trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 21,38%.

Đây là nền tảng quan trọng để địa phương gia tăng năng lực cung ứng hàng hóa, đồng thời mở thêm cơ hội cho doanh nghiệp trong nước tham gia vào các công đoạn của chuỗi sản xuất.

Từ góc độ cơ cấu doanh nghiệp, thách thức lớn của Thái Nguyên vẫn là sự phụ thuộc đáng kể vào khu vực FDI. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đang nắm giữ phần lớn kim ngạch xuất khẩu, lợi thế về công nghệ, vốn, quy mô sản xuất và mạng lưới khách hàng quốc tế.

Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp nội địa có quy mô xuất khẩu nhỏ hơn nhiều. Tuy nhiên, mức tăng 147% trong tháng 7 cho thấy nếu có điều kiện tiếp cận tốt hơn về vốn, công nghệ, thị trường và chuỗi cung ứng, khu vực này vẫn còn dư địa tăng trưởng đáng kể.

Một hướng đi quan trọng là nâng tỷ lệ doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia đang hoạt động trên địa bàn. Thay vì chỉ tham gia ở những công đoạn có giá trị gia tăng thấp, doanh nghiệp cần từng bước đầu tư công nghệ, nâng tiêu chuẩn quản trị, chất lượng sản phẩm và năng lực đáp ứng các yêu cầu quốc tế.

Cùng với đó, xu hướng chế biến sâu và nâng giá trị sản phẩm cũng có thể giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào lợi thế chi phí. Khi chất lượng, công nghệ và khả năng đổi mới trở thành yếu tố cạnh tranh chính, doanh nghiệp nội địa sẽ có nhiều cơ hội hơn để xây dựng vị trí bền vững trong chuỗi giá trị.

Với đà tăng trưởng của sản xuất công nghiệp, hoạt động xuất khẩu và quá trình cải thiện môi trường đầu tư, Thái Nguyên đang có nền tảng để tiếp tục mở rộng quy mô thương mại. Tuy nhiên, bước tiến tiếp theo không chỉ nằm ở việc duy trì tốc độ tăng kim ngạch mà còn ở khả năng nâng tỷ trọng đóng góp của doanh nghiệp trong nước.

Nếu doanh nghiệp nội địa tận dụng được hệ sinh thái công nghiệp và mạng lưới FDI để nâng cấp công nghệ, tăng tỷ lệ nội địa hóa và phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao, cơ cấu xuất khẩu của Thái Nguyên sẽ có thêm một động lực mới. Đây là yếu tố quan trọng để địa phương không chỉ giữ vị trí trong nhóm các trung tâm xuất khẩu lớn mà còn từng bước nâng chất lượng tăng trưởng và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Minh Thành (t/h)