Doanh nghiệp chưa tạo được lực cầu đủ lớn
Nguồn cung tín chỉ carbon tại Việt Nam khá đa dạng, từ rừng, nông nghiệp, năng lượng tái tạo đến xử lý chất thải. Tuy nhiên, nếu không có lực cầu tương ứng, việc mở rộng nguồn cung chưa thể tạo ra thị trường có thanh khoản.
Theo ông Nguyễn Võ Trường An, Phó Tổng giám đốc Công ty cổ phần Sàn giao dịch Tín chỉ carbon ASEAN, nhu cầu trong nước hiện chủ yếu đến từ các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn quốc tế. Đây là nhóm chịu sức ép từ yêu cầu giảm phát thải, báo cáo ESG và các tiêu chuẩn môi trường của đối tác.
Trong khi đó, với nhiều doanh nghiệp nội địa, tín chỉ carbon chưa phải một nhu cầu mua bắt buộc. Điều này khiến thị trường khó hình thành lực cầu đủ mạnh trong giai đoạn đầu.

Sự khác biệt giữa thị trường bắt buộc và tự nguyện cũng khiến tốc độ phát triển không giống nhau. Với thị trường bắt buộc, doanh nghiệp mua tín chỉ hoặc hạn ngạch để đáp ứng yêu cầu quản lý phát thải. Còn ở thị trường tự nguyện, quyết định mua phụ thuộc nhiều hơn vào chiến lược phát triển bền vững, yêu cầu của chuỗi cung ứng hoặc mục tiêu môi trường của doanh nghiệp.
Vì vậy, việc mở rộng số lượng tổ chức tham gia hệ thống giao dịch mới chỉ giải quyết một phần bài toán. Đến ngày 2/10/2026, đã có 13 công ty chứng khoán được chấp thuận tham gia hệ thống lưu ký và thanh toán giao dịch các-bon. Hạ tầng thị trường đang được hình thành, nhưng dòng giao dịch chỉ tăng khi có thêm nhu cầu thực tế.
Tín chỉ Việt Nam phải cạnh tranh bằng chất lượng
Một thách thức khác nằm ở chính chất lượng của tín chỉ. Việt Nam từng có các dự án theo Cơ chế phát triển sạch (CDM) từ đầu những năm 2000 và sau đó xuất hiện các dự án đăng ký theo tiêu chuẩn quốc tế. Một số tín chỉ đã được giao dịch thông qua các kênh quốc tế hoặc hợp đồng song phương.
Điều này cho thấy Việt Nam không bắt đầu từ con số 0. Tuy nhiên, để mở rộng quy mô, mỗi dự án cần chứng minh lượng phát thải được cắt giảm là có thật, có thể đo đếm và kiểm chứng, đồng thời hạn chế nguy cơ tính trùng hoặc giảm phát thải chỉ mang tính trên giấy.
Theo ông An, nhà đầu tư quốc tế quan tâm đến hành lang pháp lý rõ ràng, tiêu chuẩn minh bạch và cơ chế đủ tin cậy. Đây là điều kiện để tín chỉ của Việt Nam có thể tham gia các giao dịch xuyên biên giới và tiếp cận những nguồn vốn xanh lớn hơn.
Bài toán vì thế không đơn thuần là xây dựng một sàn giao dịch. Sàn chỉ là nơi thực hiện giao dịch; giá trị của thị trường phụ thuộc vào chất lượng hàng hóa được đưa lên sàn và niềm tin của người mua.
Trong 1-3 năm tới, các dự án lâm nghiệp, nông nghiệp phát thải thấp và năng lượng có thể trở thành nguồn cung quan trọng. Nhưng để biến tiềm năng này thành dòng tiền, Việt Nam cần đồng thời giải quyết hai phía của thị trường: Tạo ra tín chỉ đạt chuẩn và hình thành nhóm khách hàng có nhu cầu mua ổn định.
Nếu chỉ tăng số lượng tín chỉ mà chưa tạo được đầu ra, thị trường sẽ tiếp tục rơi vào tình trạng “có hàng nhưng khó bán”. Ngược lại, khi chất lượng tín chỉ được chuẩn hóa và doanh nghiệp có động lực mua rõ ràng, sàn carbon mới có thể trở thành kênh kết nối thực sự giữa các dự án giảm phát thải và dòng vốn quốc tế.
Minh Thành (t/h)























