Dòng hàng hóa mở đường cho chuỗi cung ứng
Trong 10 năm, thương mại Việt Nam - Ấn Độ đã tăng gấp 3 lần, từ 5,4 tỷ USD năm 2016 lên 16,4 tỷ USD năm 2025. Riêng 8 tháng đầu năm nay, Việt Nam xuất khẩu sang Ấn Độ 8,05 tỷ USD, tăng 16,9%; nhập khẩu đạt 5,37 tỷ USD, tăng 39,5%.
Cơ cấu hàng hóa cho thấy quan hệ thương mại giữa hai nền kinh tế có tính bổ trợ rõ nét. Hơn 70% hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Ấn Độ thuộc nhóm chế biến, chế tạo. Năm 2025, điện thoại và linh kiện đạt 2,1 tỷ USD; máy vi tính và sản phẩm điện tử đạt 1,7 tỷ USD; máy móc, thiết bị và phụ tùng vượt 1 tỷ USD.
Ở chiều nhập khẩu, doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu mua từ Ấn Độ sắt thép, nguyên phụ liệu dệt may, chất dẻo nguyên liệu, hóa chất, nguyên liệu thủy sản và dược phẩm. Đây đều là những nhóm hàng có vai trò nhất định đối với sản xuất, gia công và tiêu dùng trong nước.

Các dòng hàng này đang tạo ra nền tảng để hai nước chuyển từ quan hệ mua - bán đơn thuần sang liên kết trong chuỗi giá trị. Dệt may là một hướng hợp tác đáng chú ý khi Ấn Độ có thế mạnh về nguyên liệu, còn Việt Nam sở hữu năng lực gia công và mạng lưới xuất khẩu rộng. Việc kết nối hai mắt xích có thể giúp doanh nghiệp hình thành chuỗi từ nguyên liệu, sản xuất đến xuất khẩu.
Trong lĩnh vực điện tử, linh kiện, máy móc và thiết bị, doanh nghiệp hai nước cũng có cơ hội xây dựng quan hệ cung ứng dài hạn, thay vì chỉ thực hiện các giao dịch theo từng đơn hàng.
Tăng kim ngạch phải đi cùng tăng chiều sâu
Mục tiêu thương mại song phương đạt 25 tỷ USD vào năm 2030 đặt ra yêu cầu mở rộng cả quy mô lẫn chất lượng hợp tác. Nếu chỉ gia tăng lượng hàng hóa trao đổi, giá trị tạo ra sẽ có giới hạn. Dư địa lớn hơn nằm ở việc doanh nghiệp hai nước cùng tham gia các công đoạn sản xuất, phát triển sản phẩm và cung ứng nguyên liệu.
Tuy nhiên, để tiếp cận sâu hơn thị trường Ấn Độ, doanh nghiệp Việt Nam phải đáp ứng nhiều yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng và quy định riêng theo từng nhóm hàng. Do hai nước chưa có hiệp định thương mại song phương, các yêu cầu này càng đòi hỏi doanh nghiệp chủ động cập nhật và tổ chức sản xuất phù hợp.
Với hàng công nghiệp, chứng nhận chất lượng BIS là một yêu cầu đáng lưu ý. Đối với nông sản, thực phẩm, doanh nghiệp phải đáp ứng các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm. Đây là thách thức không nhỏ đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhất là trong việc duy trì chất lượng ổn định, kiểm soát quy trình và bảo đảm khả năng giao hàng lâu dài.
Bên cạnh việc nâng năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận thị trường, từ tìm kiếm khách hàng sang xây dựng quan hệ đối tác. Việc kết nối với các doanh nghiệp lớn, tham gia hệ sinh thái đầu tư và mở rộng hợp tác tại hội chợ, triển lãm chuyên ngành có thể giúp doanh nghiệp tìm hiểu nhu cầu thực tế, tiếp cận công nghệ và giảm rủi ro khi thâm nhập thị trường.
Ở chiều ngược lại, Việt Nam có thể tận dụng nguồn nguyên liệu, vật tư và dược phẩm từ Ấn Độ để đa dạng hóa chuỗi cung ứng trong nước. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp nâng năng lực sản xuất, tăng tỷ lệ chế biến sâu và cải thiện giá trị gia tăng.
Với nền tảng thương mại đạt 13,4 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2026, quan hệ Việt Nam - Ấn Độ đang có điều kiện mở rộng sang giai đoạn hợp tác sâu hơn. Mục tiêu 25 tỷ USD vào năm 2030 sẽ không chỉ được quyết định bởi lượng hàng hóa trao đổi, mà còn bởi khả năng hai nước cùng sản xuất, cùng phát triển sản phẩm và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của nhau.
Minh Thành (t/h)























