
Trong bối cảnh thị trường Halal toàn cầu liên tục tăng trưởng và ngày càng thu hút sự quan tâm của doanh nghiệp Việt Nam, nghị định được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng vững chắc để nâng cao chất lượng sản phẩm, bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy năng lực cạnh tranh của hàng hóa, dịch vụ Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Hoàn thiện khung quản lý chất lượng sản phẩm, dịch vụ Halal
Theo Nghị định 127/2026/NĐ-CP ban hành ngày 6.4.2026, Halal là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Arab, mang nghĩa “hợp pháp”, “được phép”, dùng để chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng đầy đủ các yêu cầu Halal theo tiêu chuẩn được công bố áp dụng.
Nghị định quy định đầy đủ các nội dung liên quan đến quản lý chất lượng sản phẩm và dịch vụ Halal, bao gồm tiêu chuẩn, ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc, thử nghiệm, chứng nhận, kiểm tra, xử lý vi phạm và các chính sách hỗ trợ phát triển ngành Halal.
Đáng chú ý, nguyên tắc quản lý xuyên suốt được đặt ra là bảo đảm tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Việc kiểm soát chất lượng được thực hiện theo hướng đánh giá rủi ro, tập trung vào các công đoạn, nguyên liệu hoặc yếu tố có thể ảnh hưởng đến tính Halal của sản phẩm.
Để tạo thuận lợi cho hoạt động thương mại và xuất khẩu, Việt Nam cũng ưu tiên tham chiếu và hài hòa với các tiêu chuẩn quốc tế được thừa nhận rộng rãi như tiêu chuẩn của Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC), Viện Tiêu chuẩn và Đo lường các quốc gia Hồi giáo (SMIIC) và các hướng dẫn liên quan của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (Codex Alimentarius).
Theo quy định mới, các sản phẩm Halal lưu thông trên thị trường phải đáp ứng tiêu chuẩn đã công bố áp dụng, sử dụng nguyên liệu phù hợp với yêu cầu Halal và tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật Việt Nam. Toàn bộ quá trình sản xuất, chế biến, đóng gói, bảo quản, vận chuyển và trưng bày phải bảo đảm duy trì tính Halal, đồng thời ngăn ngừa nguy cơ “nhiễm chéo” với các thành phần không Halal.

Đối với hoạt động ghi nhãn, sản phẩm Halal phải thể hiện rõ cụm từ “sản phẩm Halal” hoặc “Halal” ở vị trí dễ nhận biết trên nhãn hàng hóa. Với các nhóm sản phẩm có mức độ rủi ro cao, việc truy xuất nguồn gốc trở thành yêu cầu bắt buộc nhằm tăng cường tính minh bạch và tạo điều kiện cho cơ quan quản lý cũng như người tiêu dùng kiểm tra thông tin sản phẩm.
Một điểm đáng chú ý khác là hoạt động chứng nhận Halal được thực hiện theo nguyên tắc tự nguyện, trừ các trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định riêng. Các tổ chức chứng nhận muốn hoạt động tại Việt Nam phải đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt về năng lực chuyên môn, hệ thống quản lý và đội ngũ đánh giá viên, trong đó bắt buộc có chuyên gia là người Hồi giáo được đào tạo chuyên sâu về đánh giá Halal.
Tạo động lực phát triển ngành Halal và hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu
Không chỉ tập trung vào công tác quản lý chất lượng, Nghị định 127/2026/NĐ-CP còn dành riêng một chương quy định các chính sách hỗ trợ nhằm thúc đẩy phát triển ngành Halal tại Việt Nam.
Trong lĩnh vực hợp tác quốc tế, Bộ Khoa học và Công nghệ được giao chủ trì thúc đẩy ký kết các thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau về kết quả đánh giá sự phù hợp Halal với các tổ chức và thị trường quốc tế. Đây được xem là giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam thuận lợi hơn khi tiếp cận các thị trường có nhu cầu lớn đối với sản phẩm Halal.

Về xúc tiến thương mại, doanh nghiệp có sản phẩm Halal tham gia hội chợ, triển lãm chuyên ngành hoặc các chương trình giao thương quốc tế sẽ được hỗ trợ kinh phí theo các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia. Đồng thời, các sản phẩm Halal tiêu biểu cũng có cơ hội được quảng bá thông qua Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam.
Trong lĩnh vực du lịch, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch sẽ triển khai các chương trình quảng bá Việt Nam là điểm đến thân thiện với du khách Hồi giáo, hỗ trợ doanh nghiệp du lịch, lữ hành và cơ sở lưu trú kết nối với các thị trường khách tiềm năng.
Nghị định cũng đưa ra nhiều chính sách hỗ trợ nguồn lực cho doanh nghiệp, đặc biệt đối với các sản phẩm Halal định hướng xuất khẩu. Các sản phẩm này được xác định là nhóm hàng hóa trọng điểm, được ưu tiên trong Chương trình quốc gia nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Nhà nước đồng thời hỗ trợ một lần chi phí thử nghiệm và chứng nhận đối với các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm Halal xuất khẩu chủ lực.
Đáng chú ý, Việt Nam sẽ xây dựng và vận hành Cơ sở dữ liệu Halal quốc gia, tích hợp với hệ thống dữ liệu về tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng. Hệ thống này sẽ cung cấp thông tin về tiêu chuẩn Halal, quy định của các thị trường xuất khẩu, danh sách tổ chức chứng nhận, doanh nghiệp và sản phẩm đã được chứng nhận, giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Việc lần đầu tiên thiết lập một khuôn khổ pháp lý tương đối toàn diện cho lĩnh vực Halal được đánh giá là bước đi quan trọng trong chiến lược phát triển ngành Halal tại Việt Nam. Nghị định 127/2026/NĐ-CP được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng cường niềm tin của người tiêu dùng, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam khai thác hiệu quả tiềm năng to lớn của thị trường Halal toàn cầu.
Hoàng Phương (t/h)

























