Thông tin được các chuyên gia đưa ra tại hội nghị chuyên đề về SPS và Halal diễn ra ngày 7/5 tại Cần Thơ cho thấy, nhiều doanh nghiệp Việt hiện vẫn xuất khẩu hàng hóa dưới dạng thông thường thay vì sản phẩm Halal chính thức. Điều này khiến phần giá trị gia tăng từ chứng nhận, phân phối và thương hiệu rơi vào tay các đối tác trung gian nước ngoài.

Thị trường hơn 2 tỷ người mở rộng nhanh nhưng nhiều doanh nghiệp Việt vẫn đứng ngoài vì chưa đáp ứng tiêu chuẩn Halal và SPS

Theo đánh giá của các chuyên gia, thị trường Halal hiện đã vượt xa khái niệm “thị trường ngách” và trở thành một trong những không gian tiêu dùng phát triển nhanh nhất toàn cầu. Với đặc thù tôn giáo, người Hồi giáo bắt buộc sử dụng các sản phẩm đạt chuẩn Halal, tạo nên nhu cầu ổn định và ít chịu tác động từ biến động kinh tế.

Doanh nghiệp tìm cơ hội xuất khẩu vào thị trường Halal hơn 2 tỷ người tiêu dùng
Doanh nghiệp tìm cơ hội xuất khẩu vào thị trường Halal hơn 2 tỷ người tiêu dùng

Hiện quy mô kinh tế Halal toàn cầu được tính bằng hàng nghìn tỷ USD và duy trì tốc độ tăng trưởng trên 10% mỗi năm. Trong đó, nhóm thực phẩm, đồ uống và thủy sản được xem là lĩnh vực Việt Nam có nhiều lợi thế cạnh tranh.

Ông Nguyễn Thành Duy, Phó Vụ trưởng Vụ Trung Đông - Châu Phi (Bộ Ngoại giao), cho rằng cuộc chơi Halal hiện nay không còn là sân chơi riêng của các quốc gia Hồi giáo. Nhiều nước không theo đạo Hồi như Australia, Brazil hay Thái Lan đã xây dựng thành công chiến lược xuất khẩu Halal nhờ đi trước về tiêu chuẩn hóa và hệ thống chứng nhận.

“Điều đó cho thấy Halal không phải lợi thế đặc thù của quốc gia Hồi giáo, mà là cuộc cạnh tranh về tiêu chuẩn và chuỗi cung ứng”, ông Duy nhận định.

Thực tế tại Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy dư địa còn rất lớn. Cần Thơ hiện sở hữu nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực như cá tra, tôm, gạo chất lượng cao và trái cây nhiệt đới. Tuy nhiên, số lượng doanh nghiệp đạt chứng nhận Halal vẫn rất hạn chế.

Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường Cần Thơ, năm 2025, kim ngạch xuất khẩu cá tra sang thị trường Trung Đông của địa phương đạt hơn 330 triệu USD. Dù vậy, chỉ khoảng 30% lô hàng được chứng nhận Halal đầy đủ. Phần còn lại vẫn đi theo dạng hàng hóa thông thường, khiến doanh nghiệp mất từ 10–15% giá trị gia tăng trên mỗi đơn hàng.

Đến cuối năm 2025, toàn thành phố mới có 56 doanh nghiệp được cấp chứng nhận Halal, chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong tổng số doanh nghiệp ngành thực phẩm.

Theo các chuyên gia, nguyên nhân lớn nhất không phải do doanh nghiệp thiếu năng lực sản xuất mà nằm ở ba rào cản chính.

Thứ nhất là chi phí chứng nhận cao và quy trình kéo dài. Không giống nhiều tiêu chuẩn thông thường, Halal yêu cầu đánh giá định kỳ với sự tham gia của các tổ chức chứng nhận quốc tế. Chi phí cho mỗi lần đánh giá có thể lên tới hàng trăm triệu đồng.

Thứ hai là chuỗi cung ứng trong nước chưa đồng bộ. Một sản phẩm muốn đạt chuẩn Halal không chỉ phụ thuộc vào khâu sản xuất cuối cùng mà toàn bộ nguyên liệu đầu vào, phụ gia, quy trình vận chuyển và bảo quản đều phải đáp ứng tiêu chuẩn riêng.

Thứ ba là tâm lý phụ thuộc vào thị trường truyền thống. Nhiều doanh nghiệp hiện vẫn ưu tiên các thị trường quen thuộc như Trung Quốc, EU hay Mỹ nên chưa thực sự coi Halal là yêu cầu cấp thiết.

Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo việc chậm thích nghi có thể khiến doanh nghiệp đánh mất cơ hội tại những thị trường tăng trưởng mạnh như Indonesia, Pakistan, UAE hay Nigeria.

Không có một “chuẩn Halal toàn cầu”, doanh nghiệp muốn vào từng thị trường buộc phải đầu tư bài bản cho chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc

Một vấn đề khác được nhấn mạnh tại hội nghị là hiện không tồn tại một bộ tiêu chuẩn Halal thống nhất toàn cầu. Mỗi quốc gia hoặc khu vực đều áp dụng hệ thống quy chuẩn riêng.

Malaysia áp dụng tiêu chuẩn MS1500, Indonesia sử dụng HAS23000, trong khi các nước vùng Vịnh theo hệ thống GSO. Các quy định có thể khác nhau từ tỷ lệ cồn cho phép, quy trình giết mổ đến yêu cầu truy xuất nguồn gốc.

Theo ông Ramlan Bin Osman, chuyên gia chứng nhận Halal quốc tế, doanh nghiệp cần xác định rõ thị trường mục tiêu trước khi lựa chọn đơn vị cấp chứng nhận.

“Nhiều doanh nghiệp có tâm lý chọn tổ chức rẻ nhất, nhưng chứng nhận đó chưa chắc được thị trường mục tiêu công nhận”, ông lưu ý.

Ngoài tiêu chuẩn Halal, doanh nghiệp còn phải đáp ứng các quy định SPS ngày càng khắt khe. Đại diện Văn phòng SPS Việt Nam cho biết nhiều quốc gia đang siết mạnh các tiêu chuẩn về dư lượng hóa chất, kim loại nặng và độc tố vi sinh đối với thực phẩm nhập khẩu.

Đặc biệt, từ tháng 10/2026, Indonesia sẽ bắt buộc toàn bộ thực phẩm nhập khẩu phải có chứng nhận Halal mới được phép lưu hành. Với quy trình chứng nhận thường kéo dài từ 1–2 tháng, các doanh nghiệp chưa chuẩn bị từ bây giờ có nguy cơ không kịp tham gia thị trường.

Ở chiều tích cực, Việt Nam đã bắt đầu hoàn thiện hành lang pháp lý cho ngành Halal thông qua Nghị định 127/2026 và mở rộng công nhận đối với các tổ chức chứng nhận trong nước. Các hiệp định thương mại mới cũng tạo điều kiện thuận lợi hơn trong xử lý các rào cản SPS và kỹ thuật.

Tuy vậy, theo các chuyên gia, yếu tố quyết định cuối cùng vẫn nằm ở chính doanh nghiệp. Trong bối cảnh cạnh tranh xuất khẩu ngày càng khốc liệt, đầu tư vào tiêu chuẩn Halal không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm mà đang trở thành yêu cầu bắt buộc nếu muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Nam Sơn