Thông tin tại hội thảo “Chiến lược Halal: Kết nối thực phẩm Việt vào thị trường GCC và Đông Nam Á” cho thấy, hiện chỉ khoảng 0,2% doanh nghiệp Việt có sản phẩm đạt chứng nhận Halal. Tổng số doanh nghiệp được cấp chứng nhận mới dừng ở con số gần 1.000, trong khi mỗi năm chỉ có thêm khoảng 50 doanh nghiệp tham gia. Con số này phản ánh rõ thực tế rằng phần lớn doanh nghiệp vẫn gặp khó trong tiếp cận tiêu chuẩn, quy trình chứng nhận cũng như thiếu định hướng bài bản để thâm nhập thị trường.
Trong khi đó, quy mô thị trường Halal toàn cầu lại đang tăng trưởng mạnh mẽ. Với hơn 1,9 tỷ người Hồi giáo, chiếm khoảng 25% dân số thế giới, đây là nhóm tiêu dùng có sức mua lớn và ổn định. Đáng chú ý, xu hướng sử dụng sản phẩm Halal không còn giới hạn trong cộng đồng Hồi giáo mà đang lan rộng sang nhiều nhóm khách hàng khác, nhờ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng, an toàn và đạo đức sản xuất.

Ước tính, nền kinh tế Halal hiện đạt khoảng 5.000 tỷ USD và có thể tăng gấp đôi vào năm 2028. Trong đó, khu vực Trung Đông, đặc biệt là các quốc gia thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC), đóng vai trò trung tâm với nhu cầu nhập khẩu thực phẩm lên tới 85–90%. Đây được xem là “cửa ngõ” quan trọng cho các quốc gia xuất khẩu, trong đó có Việt Nam.
Không chỉ dừng lại ở thực phẩm, hệ sinh thái Halal đang mở rộng nhanh sang các lĩnh vực như dược phẩm, mỹ phẩm, thời trang, bao bì và tài chính. Những phân khúc mới như thời trang Halal hay bao bì thân thiện môi trường được dự báo sẽ đạt quy mô hàng trăm tỷ USD trong thời gian tới, mở ra thêm nhiều dư địa khai thác.
Một điểm thuận lợi đáng chú ý là Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện giữa Việt Nam và UAE đã có hiệu lực từ đầu năm 2026, với lộ trình xóa bỏ thuế quan cho gần như toàn bộ hàng hóa. Điều này giúp hàng Việt có lợi thế cạnh tranh đáng kể về giá, đặc biệt khi so với các đối thủ chưa có hiệp định thương mại tự do với khu vực này.
Tuy nhiên, thách thức vẫn rất lớn. Hiện nay, phần lớn sản phẩm Halal của Việt Nam vẫn ở dạng nguyên liệu thô hoặc sơ chế, giá trị gia tăng thấp. Bên cạnh đó, doanh nghiệp còn phụ thuộc nhiều vào trung gian, xuất khẩu qua nước thứ ba, dẫn đến mất lợi nhuận và hạn chế khả năng xây dựng thương hiệu trực tiếp tại thị trường.
Các chuyên gia cho rằng, để tận dụng cơ hội, doanh nghiệp cần đầu tư đồng bộ từ sản xuất đến xây dựng thương hiệu. Việc hoàn thiện chứng nhận Halal là điều kiện tiên quyết, song chưa đủ. Doanh nghiệp cần chú trọng thiết kế bao bì phù hợp (song ngữ Anh – Ả Rập), nâng cao năng lực truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như an toàn thực phẩm, hữu cơ và phát triển bền vững.
Ngoài ra, xu hướng “Halal xanh” đang nổi lên mạnh mẽ, ưu tiên sản phẩm thân thiện môi trường, nguồn gốc thực vật và giảm phát thải carbon. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để doanh nghiệp Việt tái cấu trúc sản phẩm theo hướng bền vững.
Ở góc độ thị trường, thay vì phụ thuộc vào trung gian, doanh nghiệp nên tiếp cận trực tiếp các nhà nhập khẩu, hệ thống phân phối, bán lẻ và đặc biệt là kênh HORECA – nơi có nhu cầu tiêu thụ lớn và ổn định. Đồng thời, thương mại điện tử cũng đang trở thành kênh chủ lực, chiếm tới hơn 80% giao dịch hàng tiêu dùng Halal tại Trung Đông.
Dù tiềm năng rất lớn, nhưng theo các chuyên gia, thị trường Halal không phải “cuộc chơi nhanh”. Thành công đòi hỏi sự kiên trì, chiến lược dài hạn và khả năng xây dựng niềm tin với đối tác. Nếu không thay đổi tư duy và cách tiếp cận, doanh nghiệp Việt sẽ tiếp tục đứng ngoài một thị trường trị giá hàng nghìn tỷ USD.
Nam Sơn

























