Theo đánh giá của The Star, việc ngày càng nhiều sản phẩm nông sản và thực phẩm của Việt Nam đạt chứng nhận Halal đang mở ra dư địa phát triển chiến lược mới cho hoạt động xuất khẩu. Halal không chỉ là tiêu chuẩn dành riêng cho cộng đồng Hồi giáo mà còn trở thành biểu tượng của chất lượng, an toàn và tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.

Halal được coi là động lực tăng trưởng mới, giúp doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường và giảm phụ thuộc vào các đối tác truyền thống.
Halal được coi là động lực tăng trưởng mới, giúp doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường và giảm phụ thuộc vào các đối tác truyền thống.

Thực tế cho thấy, để đạt được chứng nhận Halal, doanh nghiệp phải thực hiện những thay đổi toàn diện trong quy trình sản xuất. Từ nhà xưởng, thiết bị đến quy trình kiểm soát đều phải đáp ứng nghiêm ngặt các yêu cầu về vệ sinh, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ các quy định theo luật Hồi giáo. Đặc biệt, quá trình sản xuất phải có sự giám sát của nhân sự am hiểu tiêu chuẩn Halal nhằm đảm bảo không xảy ra sai sót.

Đại diện một số doanh nghiệp cho biết, chỉ cần một khâu không đạt yêu cầu, toàn bộ dây chuyền có thể phải dừng lại. Điều này đồng nghĩa với việc chi phí đầu tư, vận hành và kiểm soát tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, đổi lại, doanh nghiệp có thể xây dựng được niềm tin vững chắc với người tiêu dùng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường ngày càng quan tâm đến yếu tố an toàn và bền vững.

Thời gian qua, nhiều doanh nghiệp Việt đã gặt hái kết quả tích cực khi tiếp cận thị trường Halal. Sau khi được cấp chứng nhận, sản phẩm đã có mặt tại các thị trường lớn như Malaysia, khu vực Trung Đông và một số quốc gia châu Âu. Điều này cho thấy Halal không chỉ giúp mở rộng thị trường mà còn đóng vai trò như một “bộ lọc” nâng cao chất lượng sản phẩm và chuẩn hóa quy trình quản trị.

Theo các chuyên gia, quy mô nền kinh tế Halal toàn cầu có thể đạt khoảng 5.000 tỷ USD vào năm 2030, trải rộng từ thực phẩm, đồ uống đến mỹ phẩm, dược phẩm, logistics và du lịch. Với cộng đồng người Hồi giáo hơn 2 tỷ người, chiếm khoảng 1/4 dân số thế giới, đây là thị trường có sức mua lớn và mức độ trung thành với thương hiệu cao.

Nhiều doanh nghiệp duy trì chứng nhận Halal, mở rộng thị trường tiếp cận người tiêu dùng Hồi giáo tại Mỹ và châu Âu.
Nhiều doanh nghiệp duy trì chứng nhận Halal, mở rộng thị trường tiếp cận người tiêu dùng Hồi giáo tại Mỹ và châu Âu.

Đáng chú ý, xu hướng tiêu dùng Halal đang lan rộng ra ngoài cộng đồng Hồi giáo. Tại nhiều quốc gia phát triển, người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm Halal như một tiêu chí đảm bảo chất lượng và đạo đức sản xuất. Điều này mở ra cơ hội lớn cho các quốc gia có thế mạnh về nông sản như Việt Nam.

Không còn là thị trường ngách, Halal đang dần trở thành một hệ sinh thái tiêu dùng toàn diện. Nhiều doanh nghiệp Việt đã chuyển từ cách tiếp cận bị động sang chủ động tích hợp tiêu chuẩn Halal vào chiến lược dài hạn. Trong lĩnh vực thủy sản, các doanh nghiệp lớn như Minh Phu Seafood Corporation và Vinh Hoan Corporation đã duy trì chứng nhận Halal trên nhiều dây chuyền, qua đó mở rộng thị trường không chỉ tại Trung Đông mà còn sang Mỹ và châu Âu.

Tuy nhiên, quá trình phát triển thị trường Halal tại Việt Nam vẫn còn không ít thách thức. Chi phí đầu tư hạ tầng, thiếu nguồn nhân lực chuyên môn và nhận thức chưa đầy đủ của một bộ phận doanh nghiệp đang là những rào cản cần được tháo gỡ. Bên cạnh đó, việc xây dựng hệ sinh thái Halal đồng bộ, từ chứng nhận, kiểm định đến xúc tiến thương mại, vẫn cần được đẩy mạnh hơn nữa.

Các chuyên gia khuyến nghị, để khai thác hiệu quả thị trường này, doanh nghiệp cần kiên định với các giá trị cốt lõi như trung thực, minh bạch và trách nhiệm xã hội. Đồng thời, việc gắn sản xuất với các tiêu chuẩn môi trường – xã hội – quản trị (ESG) sẽ là nền tảng quan trọng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh.

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động, Halal đang nổi lên như một hướng đi chiến lược, giúp nông sản Việt mở rộng thị trường và khẳng định vị thế. Nếu được đầu tư bài bản, đây có thể trở thành “cánh cửa” đưa hàng Việt tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Nam Sơn (t/h)