Halal không chỉ là thực phẩm, mà là hệ sinh thái kinh tế toàn cầu

Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, quy mô kinh tế Halal toàn cầu đã đạt khoảng 7.700 tỷ USD vào năm 2025 và được dự báo vượt mốc 10.500 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng ổn định 6-7% mỗi năm. Đây là một trong những không gian tăng trưởng hấp dẫn nhất hiện nay, dựa trên nền tảng gần 2 tỷ người tiêu dùng và mạng lưới 57 quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác Hồi giáo.

Điều đáng chú ý là nhu cầu Halal không còn giới hạn trong cộng đồng Hồi giáo. Ngày càng nhiều người tiêu dùng trên thế giới lựa chọn sản phẩm Halal như biểu tượng của chất lượng, minh bạch và trách nhiệm trong sản xuất. Tiêu chuẩn Halal thường gắn với truy xuất nguồn gốc rõ ràng, quy trình vệ sinh nghiêm ngặt và tính toàn vẹn xuyên suốt chuỗi cung ứng. Nói cách khác, Halal đang dần trở thành chuẩn mực tiêu dùng mới, chứ không chỉ là yêu cầu tôn giáo.

Thị trường Halal toàn cầu mở ra dư địa tăng trưởng lớn, tạo cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.
Thị trường Halal toàn cầu mở ra dư địa tăng trưởng lớn, tạo cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.

Thực tế cho thấy, nhiều quốc gia đã tận dụng rất tốt xu hướng này để bứt phá. Indonesia hiện chiếm hơn 11% thị trường Halal toàn cầu và xuất khẩu hơn 42 tỷ USD thực phẩm Halal chỉ riêng năm 2023. Thành công của nước này đến từ chiến lược quốc gia bài bản: Xây dựng hệ thống chứng nhận đồng bộ, chuẩn hóa chuỗi cung ứng và phát triển thương hiệu Halal ở quy mô quốc tế.

Thổ Nhĩ Kỳ cũng là ví dụ điển hình. Từ vị thế không thuộc trung tâm văn hóa Hồi giáo Trung Đông, quốc gia này đã vươn lên thành trung tâm xuất khẩu Halal mạnh trong các lĩnh vực thực phẩm chế biến, du lịch và dịch vụ chứng nhận.

Bài học rút ra là Halal không phụ thuộc vào việc quốc gia đó có đa số dân số Hồi giáo hay không. Điều quyết định là chiến lược đủ rõ ràng, hệ thống tiêu chuẩn đủ tin cậy và doanh nghiệp đủ năng lực cạnh tranh.

Việt Nam có lợi thế lớn nhưng vẫn chậm bước vào cuộc chơi

Ở góc độ tiềm năng, Việt Nam được đánh giá sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để tham gia sâu vào thị trường Halal. Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu hàng đầu về gạo, cà phê, tôm, cá tra, hạt điều, rau quả nhiệt đới – những mặt hàng có nhu cầu lớn tại các thị trường Hồi giáo.

Không chỉ nông sản, du lịch cũng là lĩnh vực giàu triển vọng. Với cảnh quan đa dạng, văn hóa phong phú, ẩm thực hấp dẫn và chi phí cạnh tranh, Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển phân khúc du lịch Halal đang tăng trưởng mạnh trên toàn cầu.

Về chính sách, Chính phủ đã ban hành Quyết định số 10/QĐ-TTg. Trung tâm Chứng nhận Halal Quốc gia đã được thành lập, cùng với bộ tiêu chuẩn quốc gia về Halal. Đây là những bước đi quan trọng nhằm đặt nền móng cho chiến lược dài hạn.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa chủ trương và thực tiễn vẫn còn khá lớn. Nhiều chuyên gia cho rằng, Việt Nam có sản phẩm nhưng chưa có “hộ chiếu” đủ mạnh để sản phẩm đi xa. Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay là hệ thống chứng nhận Halal trong nước chưa được thừa nhận rộng rãi tại các thị trường nhập khẩu trọng điểm.

Ngoài ra, để đạt chuẩn Halal, doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu “được phép sử dụng”, mà còn phải bảo đảm yếu tố “tốt và sạch” trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Từ nguyên liệu, chế biến, bảo quản đến vận chuyển đều cần được kiểm soát chặt chẽ, có khả năng truy xuất rõ ràng và tuân thủ nguyên tắc đạo đức kinh doanh.

Điều đó đồng nghĩa, Halal không đơn thuần là câu chuyện thương mại, mà còn là vấn đề quản trị doanh nghiệp, năng lực sản xuất và sự am hiểu văn hóa thị trường.

Ở góc độ chiến lược, tham gia sâu vào chuỗi cung ứng Halal cũng giúp Việt Nam mở rộng quan hệ kinh tế với 57 quốc gia OIC trải dài từ Đông Nam Á đến Trung Đông, châu Phi và Trung Á. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động mạnh, đây là hướng đi giúp đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào các trục xuất khẩu truyền thống.

Các chuyên gia cho rằng, Việt Nam cần tập trung vào ba nhiệm vụ trọng tâm: Đẩy nhanh công nhận quốc tế đối với chứng nhận Halal, nâng cấp năng lực doanh nghiệp theo toàn chuỗi giá trị và ưu tiên các lĩnh vực có lợi thế như nông sản, thủy sản, du lịch, dược phẩm.

Trong khi đó, nhiều quốc gia khác như Malaysia, Pakistan hay Trung Quốc đang tăng tốc chiếm lĩnh thị phần. Thị trường 10.500 tỷ USD sẽ không chờ bất kỳ ai. Với Việt Nam, cơ hội lúc này không còn nằm ở việc nhận ra tiềm năng, mà ở tốc độ biến tiềm năng thành năng lực cạnh tranh thực sự.

Nam Sơn