Theo số liệu thống kê, trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam ước xuất khẩu khoảng 639.000 tấn cao su với kim ngạch đạt 1,23 tỷ USD, giảm 7,9% về lượng và giảm 4,3% về giá trị so với cùng kỳ năm trước.

Điều đáng chú ý là mức giảm kim ngạch thấp hơn tốc độ giảm sản lượng nhờ giá xuất khẩu tiếp tục duy trì ở vùng cao. Trong tháng 5, giá bình quân của nhóm cao su hỗn hợp tự nhiên và cao su tổng hợp (HS 400280) đạt khoảng 2.061 USD/tấn, tăng hơn 15% so với cùng kỳ năm trước, trong khi giá mủ Latex tăng gần 22%.

Doanh nghiệp cao su đang đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường và cơ cấu sản phẩm nhằm giảm phụ thuộc vào các thị trường truyền thống.
Doanh nghiệp cao su đang đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường và cơ cấu sản phẩm nhằm giảm phụ thuộc vào các thị trường truyền thống.

Sau giai đoạn trầm lắng, hoạt động xuất khẩu cũng ghi nhận tín hiệu tích cực trong tháng 6 khi lượng xuất khẩu đạt khoảng 110.000 tấn, tăng gần 49% so với tháng trước, còn kim ngạch tăng khoảng 58%. Điều này cho thấy nhu cầu nhập khẩu tại một số thị trường đã bắt đầu phục hồi.

Bài toán lớn nhất là giảm phụ thuộc vào một thị trường

Dù thị trường thế giới vẫn duy trì trạng thái nhu cầu cao hơn nguồn cung, xuất khẩu cao su của Việt Nam vẫn chịu tác động đáng kể từ sự suy giảm sức mua của Trung Quốc.

Hiện nhóm sản phẩm HS 400280 vẫn là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của ngành cao su. Tuy nhiên, khoảng 95% lượng hàng của nhóm này được tiêu thụ tại Trung Quốc. Khi các doanh nghiệp nước này giảm nhập khẩu do giá nguyên liệu ở mức cao và nhu cầu sản xuất chững lại, hoạt động xuất khẩu của Việt Nam cũng lập tức bị ảnh hưởng.

Điều này cho thấy rủi ro ngày càng lớn khi quá phụ thuộc vào một thị trường, bất chấp diễn biến cung - cầu trên thị trường thế giới vẫn theo hướng có lợi cho giá cao su tự nhiên.

Theo các tổ chức nghiên cứu thị trường, trong nửa đầu năm 2026, sản lượng cao su tự nhiên toàn cầu vẫn thấp hơn nhu cầu tiêu thụ. Riêng tháng 5, sản lượng chỉ đạt khoảng 997.000 tấn, giảm gần 5% so với cùng kỳ, trong khi nhu cầu tăng lên khoảng 1,31 triệu tấn.

Tuy nhiên, giá cao su không còn duy trì xu hướng tăng đồng loạt. Khi các nước Đông Nam Á bước vào mùa khai thác mới, nguồn cung dần cải thiện khiến giá trên các sàn giao dịch có sự phân hóa. Trong khi giá tại Nhật Bản và Thái Lan tăng nhẹ, thị trường Thượng Hải lại giảm đáng kể, phản ánh tâm lý thận trọng của các nhà nhập khẩu.

Thị trường mới và sản phẩm mới mở ra cơ hội

Bên cạnh những khó khăn tại thị trường truyền thống, ngành cao su cũng xuất hiện những tín hiệu tích cực từ quá trình dịch chuyển thị trường.

Indonesia đang trở thành điểm đến đáng chú ý khi nhu cầu nhập khẩu cao su tăng mạnh để phục vụ ngành sản xuất, đặc biệt là công nghiệp ô tô, xe điện và các ngành công nghiệp hỗ trợ.

Do sản lượng cao su trong nước liên tục suy giảm vì diện tích cây già cỗi, dịch bệnh và chuyển đổi mục đích sử dụng đất, Indonesia đã tăng mạnh nhập khẩu nguyên liệu. Trong bốn tháng đầu năm, quốc gia này nhập hơn 222.000 tấn cao su, tăng trên 54% so với cùng kỳ.

Việt Nam đang tận dụng khá tốt cơ hội này khi lượng cao su xuất khẩu sang Indonesia tăng hơn gấp đôi, đưa thị phần tại thị trường này lên khoảng 14% và trở thành nhà cung cấp lớn thứ ba.

Không chỉ mở rộng thị trường, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu cũng đang có sự thay đổi.

Nếu nhóm HS 400280 tăng trưởng chậm lại thì nhóm cao su hỗn hợp thuộc mã HS 4005 lại ghi nhận mức tăng đột biến, với sản lượng cao gấp hơn 10 lần cùng kỳ năm trước. Đây được xem là tín hiệu cho thấy doanh nghiệp đang chuyển hướng sang những dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn và phù hợp với nhu cầu mới của thị trường.

Trong bối cảnh giá dầu thế giới còn nhiều biến động và cao su tổng hợp có thể gia tăng sức cạnh tranh nếu chi phí nguyên liệu giảm, việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm sẽ trở thành yếu tố quan trọng để duy trì lợi thế của doanh nghiệp.

Các chuyên gia nhận định, nửa cuối năm 2026, thị trường cao su nhiều khả năng vẫn được hỗ trợ bởi cán cân cung - cầu tích cực. Tuy nhiên, thay vì tập trung mở rộng sản lượng, doanh nghiệp cần ưu tiên nâng cao giá trị xuất khẩu thông qua phát triển các sản phẩm chất lượng cao, mở rộng thị trường ngoài Trung Quốc và khai thác hiệu quả những thị trường đang gia tăng nhập khẩu như Indonesia.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục điều chỉnh và nhu cầu tiêu thụ có nhiều thay đổi, năng lực thích ứng về thị trường, sản phẩm và chiến lược kinh doanh sẽ quyết định khả năng tăng trưởng của ngành cao su Việt Nam trong thời gian tới.

Minh Thành (t/h)