Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đến tháng 5/2026, cả nước đã có hơn 9.500 mã số vùng trồng và trên 1.500 mã số cơ sở đóng gói phục vụ xuất khẩu sang nhiều thị trường lớn. Riêng với thị trường Trung Quốc, Việt Nam hiện có hơn 4.300 mã số vùng trồng và hơn 1.300 cơ sở đóng gói được phía bạn phê duyệt.
Tuy nhiên, đi cùng với tốc độ mở rộng nhanh là áp lực quản lý ngày càng lớn. Từ năm 2025 đến nay, phía Trung Quốc đã phát cảnh báo không tuân thủ đối với hàng trăm mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói của Việt Nam; trong đó nhiều mã số đã bị tạm dừng hoặc thu hồi do vi phạm quy định về kiểm dịch, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và truy xuất nguồn gốc.

Từ “đủ điều kiện xuất khẩu” đến duy trì tiêu chuẩn lâu dài
Nhiều năm trước, mã số vùng trồng chủ yếu được xem như “tấm vé thông hành” để nông sản có thể xuất khẩu chính ngạch. Nhưng hiện nay, các thị trường lớn như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Australia đều yêu cầu các vùng trồng phải duy trì liên tục các điều kiện kỹ thuật nghiêm ngặt trong suốt quá trình sản xuất.
Theo các chuyên gia ngành nông nghiệp, nếu chỉ tập trung vào việc cấp mã số mà thiếu công tác giám sát sau cấp mã, nguy cơ vi phạm sẽ rất cao. Chỉ một vài lô hàng không đáp ứng yêu cầu cũng có thể khiến cả ngành hàng bị ảnh hưởng, thậm chí tác động tới uy tín quốc gia và khả năng duy trì thị trường xuất khẩu.
Thực tế cho thấy, khi ngày càng nhiều loại trái cây của Việt Nam được mở cửa xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc như sầu riêng đông lạnh, dừa tươi, bưởi hay chanh tươi, yêu cầu về chuẩn hóa vùng nguyên liệu cũng trở nên khắt khe hơn.
Đối với các mặt hàng như bưởi và chanh tươi, vùng trồng và cơ sở đóng gói muốn xuất khẩu sang Trung Quốc đều phải được đăng ký với cơ quan chức năng Việt Nam và được Tổng cục Hải quan Trung Quốc phê duyệt trước khi xuất khẩu. Ngoài ra, vùng trồng phải đáp ứng các tiêu chuẩn về thực hành nông nghiệp tốt, quản lý dịch hại tổng hợp, ghi chép nhật ký sản xuất và lưu trữ hồ sơ đầy đủ.
Chuyển mạnh sang quản lý bền vững
Trong bối cảnh đó, việc Chính phủ ban hành Nghị định 38/2026/NĐ-CP về quản lý mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói được xem là bước hoàn thiện thể chế quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý.
Điểm đáng chú ý của Nghị định là quy định rõ trách nhiệm của từng cấp, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra thực địa, cấp mã số cho đến giám sát, cảnh báo và thu hồi mã số khi có vi phạm. Theo đó, chính quyền địa phương sẽ đóng vai trò trực tiếp trong công tác quản lý, hậu kiểm và duy trì điều kiện kỹ thuật tại các vùng trồng, cơ sở đóng gói.
Điều này cho thấy tư duy quản lý đang thay đổi mạnh mẽ, từ mục tiêu “cấp được nhiều mã số” sang “duy trì mã số bền vững”. Thay vì chạy theo số lượng, các địa phương phải chú trọng hơn đến chất lượng thực tế của vùng nguyên liệu, khả năng truy xuất nguồn gốc và kiểm soát an toàn thực phẩm.
Bên cạnh đó, Nghị định cũng thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý mã số vùng trồng. Toàn bộ quy trình từ tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra, cấp mã số đến giám sát và xử lý vi phạm sẽ từng bước được số hóa và liên thông dữ liệu giữa Trung ương với địa phương.
Theo giới chuyên gia, đây là xu hướng tất yếu trong thương mại nông sản toàn cầu khi các thị trường nhập khẩu ngày càng coi trọng tính minh bạch và trách nhiệm chuỗi cung ứng.
Chuyên gia nông nghiệp Hoàng Trọng Thủy nhận định, việc chuẩn hóa mã số vùng trồng không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của thị trường nhập khẩu mà còn góp phần xây dựng nền nông nghiệp chuyên nghiệp, minh bạch và có trách nhiệm hơn. Khi hệ thống quản lý được vận hành hiệu quả, thương hiệu nông sản Việt Nam sẽ có thêm nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trên thị trường quốc tế.
Nam Sơn
























