FiinGroup vừa công bố Báo cáo Triển vọng Kinh tế Vĩ mô Việt Nam với chủ đề “Định vị nguồn vốn cho Mục tiêu tăng trưởng cao giai đoạn 2026–2030”, trong đó nhấn mạnh một thông điệp cốt lõi: tăng trưởng cao trong giai đoạn tới không thể dựa vào những cú hích ngắn hạn, mà phải được đặt trên nền tảng của một cấu trúc vốn dài hạn, bền vững và hiệu quả hơn.

Theo các chuyên gia, để đạt được tham vọng tăng trưởng cao, tổng vốn đầu tư toàn xã hội của Việt Nam cần tiệm cận ngưỡng khoảng 40% GDP. Đây không chỉ là bài toán về quy mô, mà còn là câu chuyện về chất lượng vốn và cấu trúc nguồn lực. Khi dư địa chính sách tiền tệ không còn rộng như trước, việc huy động và phân bổ vốn dài hạn cho hạ tầng, sản xuất và công nghiệp chế biến sẽ trở thành yếu tố quyết định sức bật của nền kinh tế.

Trong bức tranh đó, đầu tư công tiếp tục được xác định là “vốn mồi” dẫn dắt. Dữ liệu cho thấy, hiệu quả giải ngân đang cải thiện rõ rệt qua các năm, với tỷ lệ giải ngân so với kế hoạch Quốc hội duy trì ở mức cao. Riêng năm 2026, giá trị giải ngân ước đạt khoảng 995 nghìn tỷ đồng, tăng mạnh so với các năm trước, qua đó tạo lực đẩy quan trọng cho xây dựng hạ tầng và các ngành công nghiệp nền tảng.

Đáng chú ý, dư địa tài khóa của Việt Nam hiện vẫn còn tương đối rộng. Các chỉ số về nợ công, nợ chính phủ và nghĩa vụ trả nợ trực tiếp đều thấp hơn đáng kể so với trần cho phép của Quốc hội. Thậm chí, ngân sách Nhà nước đã quay trở lại trạng thái thặng dư trong năm 2025 – lần đầu tiên sau 5 năm – mở thêm không gian cho chính sách tài khóa hỗ trợ tăng trưởng theo hướng chủ động và có kiểm soát.

Thực tế năm 2025 cũng cho thấy, tăng trưởng GDP chủ yếu được dẫn dắt bởi đầu tư công và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đầu tư công tăng hơn 26% so với cùng kỳ, trở thành “đầu kéo” cho ngành xây dựng, hạ tầng và công nghiệp chế biến. Trong khi đó, đầu tư tư nhân trong nước vẫn phục hồi chậm, phản ánh những hạn chế về khả năng tiếp cận vốn trung và dài hạn.

Tuy nhiên, đầu tư công dù đóng vai trò khởi động, cũng khó có thể gánh toàn bộ nhu cầu vốn của nền kinh tế. Hệ thống ngân hàng – kênh cung ứng vốn truyền thống – đang dần chạm tới các giới hạn an toàn, đặc biệt trong bối cảnh yêu cầu kiểm soát rủi ro và kỳ hạn vốn ngày càng chặt chẽ hơn.

Nói cách khác, đầu tư công có thể mở đường, nhưng để tạo đột phá cho chu kỳ tăng trưởng mới, nền kinh tế cần thêm những “đường ống” dẫn vốn ngoài hệ thống tín dụng ngân hàng. Và đó chính là lúc thị trường trái phiếu doanh nghiệp được kỳ vọng trở thành trụ cột thứ hai của cấu trúc vốn.

Ảnh minh hoạ
Ảnh minh hoạ

Nếu đầu tư công là “vốn mồi”, thì trái phiếu doanh nghiệp được nhìn nhận như “vốn dài hạn” mang tính thị trường, giúp chia sẻ gánh nặng cho hệ thống ngân hàng và tạo kênh huy động trực tiếp cho khu vực sản xuất. Số liệu từ FiinGroup cho thấy thị trường đã có dấu hiệu phục hồi. Năm 2025, tổng giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp ước đạt khoảng 630–644 nghìn tỷ đồng, tăng hơn 30% so với năm trước.

Dù vậy, cấu trúc phát hành vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Khoảng 68% giá trị phát hành vẫn thuộc về khối ngân hàng, trong khi nhóm doanh nghiệp sản xuất – đối tượng cần vốn trung và dài hạn nhất – lại chiếm tỷ trọng khá khiêm tốn. Quy mô dư nợ trái phiếu doanh nghiệp hiện mới vào khoảng 10% GDP, còn cách khá xa mục tiêu 25% vào năm 2030.

Thực trạng này phản ánh một nghịch lý: nhu cầu vốn dài hạn rất lớn, nhưng kênh dẫn vốn chưa thực sự thông suốt. Thị trường vẫn thiếu cơ sở nhà đầu tư dài hạn đủ mạnh, thiếu nguồn cung trái phiếu chất lượng và chưa có hạ tầng giao dịch đồng bộ để hỗ trợ thanh khoản.

Các khuyến nghị chính sách vì thế đang dần được định hình nhằm tháo gỡ những nút thắt này. Trong đó, đáng chú ý là đề xuất áp dụng khung vay bắt buộc qua trái phiếu đối với doanh nghiệp lớn, theo hướng yêu cầu 20–25% phần vay tăng thêm phải được huy động thông qua trái phiếu. Song song với đó là kiến nghị thành lập quỹ bảo lãnh tín dụng để nâng hạng trái phiếu trong các lĩnh vực hạ tầng, sản xuất, năng lượng; tổ chức đấu thầu điện tử cho các đợt phát hành quy mô lớn nhằm minh bạch hóa chi phí vốn; và tiến tới bắt buộc xếp hạng tín nhiệm đối với các đợt phát hành riêng lẻ.

Ở phía cầu vốn, dư địa phát triển vẫn còn rất lớn. Danh mục đầu tư của khối bảo hiểm – nguồn tiền dài hạn tự nhiên của nền kinh tế – hiện vẫn chủ yếu tập trung vào tiền gửi và trái phiếu chính phủ. Trong khi đó, nhu cầu đầu tư vào trái phiếu kỳ hạn trên 7 năm chiếm hơn 60%, cho thấy khả năng hấp thụ vốn trung và dài hạn là rất cao nếu khung pháp lý và hạ tầng thị trường được hoàn thiện.

Theo FiinGroup, khi cơ sở nhà đầu tư được mở rộng, hạ tầng giao dịch được chuẩn hóa và cơ chế định giá trở nên minh bạch hơn, trái phiếu doanh nghiệp mới thực sự trở thành một loại “tài sản đảm bảo” đúng nghĩa, có thể giao dịch, repo và tạo thanh khoản trên thị trường thứ cấp. Khi đó, niềm tin của nhà đầu tư tổ chức trong và ngoài nước sẽ được củng cố, giúp dòng vốn dài hạn chảy mạnh hơn vào khu vực sản xuất và hạ tầng.

Triển vọng từ năm 2026 được đánh giá là tích cực. Khi chính sách tiền tệ không còn nới lỏng, các ngân hàng buộc phải hạn chế cấp tín dụng dài hạn, doanh nghiệp sẽ phải chủ động đa dạng hóa kênh huy động vốn. Cùng với đó, các sửa đổi pháp lý liên quan đến phát hành trái phiếu, dự án hạ tầng và mục đích sử dụng vốn được kỳ vọng sẽ tạo ra một hành lang minh bạch và kỷ luật hơn cho thị trường.

Theo FiinGroup, bài toán vốn cho tăng trưởng cao vì thế không thể dựa vào một kênh duy nhất. Đầu tư công cần tiếp tục đóng vai trò kích hoạt và dẫn dắt, nhưng chỉ khi trái phiếu doanh nghiệp và thị trường vốn thực sự phát triển, nền kinh tế mới có thể hình thành một cấu trúc vốn bền vững hơn.

Trong cấu trúc đó, ngân hàng tập trung tối ưu phân bổ tín dụng, đầu tư công làm “đòn bẩy”, còn trái phiếu doanh nghiệp cùng các nhà đầu tư tổ chức trở thành nguồn cung vốn dài hạn chủ lực. Sự dịch chuyển từ thị trường tiền tệ sang thị trường vốn vì thế không chỉ là xu hướng, mà là điều kiện tiên quyết để Việt Nam bước vào chu kỳ tăng trưởng mới với nền tảng tài chính vững chắc hơn.

Nói cách khác, nếu đầu tư công là tia lửa khởi động, thì trái phiếu doanh nghiệp chính là nhiên liệu duy trì động cơ tăng trưởng. Và việc “định vị” đúng hai trụ cột này sẽ quyết định chất lượng phát triển của nền kinh tế Việt Nam trong thập kỷ tới.

Phương Thảo