Theo dự thảo do Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang lấy ý kiến, kết quả tự đánh giá ESG của doanh nghiệp sẽ trở thành một trong những căn cứ để xác định dự án có đủ điều kiện hưởng hỗ trợ lãi suất hay không. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào quy trình thẩm định từ bên thứ ba, doanh nghiệp có thể chủ động xây dựng hệ thống quản trị, lập báo cáo và đối chiếu với bộ tiêu chí để xác định mức độ đáp ứng.
Cơ chế này không chỉ áp dụng cho doanh nghiệp, mà còn mở rộng cơ hội cho hộ kinh doanh và cá nhân. Nếu đáp ứng các tiêu chí về môi trường, xã hội và quản trị, các đối tượng này cũng có thể sử dụng kết quả đánh giá ESG để đề xuất hỗ trợ lãi suất khi vay vốn từ các tổ chức tín dụng hoặc quỹ tài chính ngoài ngân sách.

Dự thảo cũng xác định một số lĩnh vực ưu tiên có khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh, bao gồm năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời; phương tiện giao thông sử dụng điện và hạ tầng trạm sạc; cùng với nông nghiệp bền vững theo các tiêu chuẩn như VietGAP, GlobalGAP. Đây đều là những ngành có vai trò quan trọng trong chiến lược giảm phát thải và phát triển kinh tế tuần hoàn.
Tuy nhiên, do nguồn hỗ trợ lãi suất đến từ ngân sách nhà nước, các yêu cầu kiểm soát được đặt ra khá chặt chẽ. Chủ đầu tư phải duy trì đầy đủ các tiêu chí xanh và ESG trong suốt thời gian hưởng ưu đãi. Trong trường hợp không còn đáp ứng điều kiện, doanh nghiệp có trách nhiệm thông báo cho ngân hàng và cơ quan chức năng để dừng hỗ trợ hoặc thu hồi xác nhận.
Bên cạnh đó, trong vòng 30 ngày kể từ khi được hưởng hỗ trợ lãi suất, doanh nghiệp phải gửi thông tin tới cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp tỉnh để cập nhật vào hệ thống theo dõi. Việc xây dựng hệ thống báo cáo định kỳ, công khai và đáp ứng số lượng tiêu chí ESG theo quy mô cũng là điều kiện bắt buộc để đảm bảo tính minh bạch.
Các chuyên gia nhận định, việc chuẩn hóa tiêu chí ESG và gắn với ưu đãi tín dụng là xu hướng tất yếu, phù hợp với định hướng phát triển bền vững của Việt Nam. Tuy nhiên, để chính sách đi vào thực tế, cần có sự cân bằng giữa việc tạo thuận lợi cho doanh nghiệp và kiểm soát rủi ro trong quá trình triển khai.
Ở góc độ doanh nghiệp, việc chuẩn bị cho ESG không thể chỉ dừng ở mức hình thức. Trong trung hạn, các đơn vị cần xây dựng hệ thống dữ liệu định lượng phục vụ đánh giá. Hệ thống này không nhất thiết phải phức tạp như các chuẩn quốc tế, nhưng phải đảm bảo ba nguyên tắc cốt lõi: có thể truy xuất, theo dõi theo thời gian và minh bạch.
Để làm được điều đó, doanh nghiệp cần tập trung vào các nhóm dữ liệu quan trọng như mức tiêu thụ điện, nước, nhiên liệu; lượng phát thải và chất thải; tỷ lệ tái chế; cũng như việc tuân thủ các tiêu chuẩn trong chuỗi cung ứng. Đồng thời, việc bố trí nhân sự chuyên trách hoặc thuê đơn vị tư vấn cũng là giải pháp giúp đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của dữ liệu.
Về dài hạn, các doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình chuyển đổi trong vòng 3–5 năm, với các mục tiêu cụ thể như giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng hay nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Khi đó, tiêu chí đánh giá không chỉ dừng ở việc “có tuân thủ hay không”, mà còn tập trung vào mức độ tác động tích cực mà doanh nghiệp tạo ra đối với môi trường và xã hội.
Dự kiến, Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ trình Thủ tướng Chính phủ xem xét ban hành quyết định trong tháng 6/2026. Nếu được thông qua, đây sẽ là bước đệm quan trọng giúp doanh nghiệp Việt tiếp cận nhanh hơn với dòng vốn xanh, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng chú trọng yếu tố bền vững.
Nam Sơn

























