
Sau hơn 30 năm, dù đã hình thành được hệ thống doanh nghiệp và khuôn khổ pháp lý tương đối hoàn chỉnh, hoạt động này vẫn đang vướng phải những "rào cản" về mặt thể chế:
Tư duy "quản lý": Thay vì "kiến tạo", pháp luật hiện hành vẫn chú trọng vào cơ chế tiền kiểm, thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh khắt khe. Điều này vô tình biến Nhà nước thành bên can thiệp sâu vào từng hợp đồng cụ thể, thay vì thiết lập một "luật chơi" minh bạch cho thị trường.
Mô hình lao động giá rẻ: Hơn 80% người đi làm việc ở nước ngoài hiện nay là lao động phổ thông. Việc định vị Việt Nam ở phân khúc "giá rẻ" trong chuỗi giá trị lao động quốc tế khiến chúng ta chậm chuyển dịch sang các nhóm ngành có kỹ năng và giá trị gia tăng cao.
Hệ sinh thái bảo vệ thiếu tính hệ thống với các cơ chế như ký quỹ hiện nay chủ yếu để kiểm soát doanh nghiệp. Việc hỗ trợ người lao động chưa bao quát toàn bộ vòng đời dịch chuyển, đặc biệt là giai đoạn sau khi trở về nước.
Để nâng tầm vị thế quốc gia, Việt Nam cần một cuộc cách mạng về tư duy chính sách, chuyển đổi từ khái niệm "xuất khẩu lao động" (dựa trên lợi thế nhân công rẻ) sang "chiến lược dịch chuyển lao động quốc tế" (dựa trên kỹ năng và tri thức):
Đổi mới phương thức quản lý từ tiền kiểm sang hậu kiểm
Chuyển mạnh sang quản lý dựa trên dữ liệu số và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp.
Thiết lập hệ thống xếp hạng doanh nghiệp minh bạch dựa trên uy tín và chất lượng bảo vệ người lao động, thay vì dùng các "giấy phép con" gây lãng phí thời gian và chi phí.
Xây dựng chu trình bảo vệ khép kín và phát triển. Chính sách cần được thiết kế thống nhất để hỗ trợ người lao động qua 3 giai đoạn:
Trước khi đi: Đào tạo chuyên sâu về kỹ năng, ngoại ngữ và pháp luật.
Trong khi làm việc: Cơ chế hỗ trợ pháp lý và bảo hiểm rủi ro thực chất thông qua các cơ quan đại diện.
Sau khi trở về: Quan trọng nhất là việc công nhận kỹ năng, chuyển đổi chứng chỉ quốc tế sang tương đương trong nước và kết nối việc làm để tận dụng "vốn con người" đã tích lũy.
Mỗi năm, hơn 120.000 người lao động ra nước ngoài không chỉ mang về nguồn ngoại tệ trên 5 tỷ USD, đóng góp vào cán cân thanh toán và giảm nghèo, mà quan trọng hơn, họ mang về những giá trị vô hình:
Tác phong công nghiệp, đó là thói quen làm việc trong môi trường kỷ luật và công nghệ hiện đại.
Kỹ năng nghề nghiệp tiếp cận với các tiêu chuẩn quốc tế và quy trình quản trị tiên tiến.
Khi rào cản thể chế được tháo gỡ, người lao động sẽ trở thành những "đại sứ" mang tri thức quốc tế trở về đóng góp cho sự phát triển dài hạn của đất nước. Đây chính là bệ phóng vững chắc nhất để nhân lực Việt Nam tự tin tham gia bình đẳng vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Tâm An
























