Bước vào tuần giữa tháng 1, thị trường cà phê trong nước mang rõ nét đặc trưng của giai đoạn sau cao điểm thu hoạch: giá điều chỉnh giảm nhẹ nhưng không kèm theo làn sóng bán ra ồ ạt. Kết thúc tuần qua, giá cà phê tại khu vực Tây Nguyên giảm phổ biến từ 700 – 1.000 đồng/kg, dao động trong khoảng 97.200 – 97.800 đồng/kg.
Dù mặt bằng giá hạ nhiệt, tâm lý thị trường vẫn khá “cứng”. Nhiều nông hộ chưa chịu áp lực tài chính lớn nên tiếp tục trì hoãn bán ra, chờ tín hiệu giá tích cực hơn. Điều này khiến thị trường rơi vào trạng thái giằng co: doanh nghiệp xuất khẩu cần hàng để kịp tiến độ giao, trong khi bên bán lại giữ chặt nguồn cung, làm khối lượng giao dịch thực tế càng thêm hạn chế.
Ghi nhận tại các địa phương trọng điểm cho thấy, mức giảm diễn ra tương đối đồng đều nhưng nhịp điều chỉnh có sự khác biệt. Đắk Nông giảm 700 đồng/kg, xuống còn 97.800 đồng/kg và vẫn là địa phương có giá thu mua cao nhất khu vực. Đắk Lắk giảm mạnh nhất 1.000 đồng/kg, trong khi Gia Lai giảm khoảng 900 đồng/kg, cùng giao dịch quanh mức 97.500 đồng/kg. Lâm Đồng tiếp tục là địa phương có giá thấp nhất Tây Nguyên, hiện thu mua khoảng 97.200 đồng/kg, giảm 700 đồng/kg so với tuần trước.

Ở thời điểm đầu năm, biên độ giảm 700 – 1.000 đồng/kg không tạo ra cú sốc lớn, song phản ánh rõ xu hướng thị trường đang “hạ nhịp” sau giai đoạn sôi động cuối năm. Giao dịch chưa thể khởi sắc khi lực bán vẫn bị kìm lại bởi tâm lý kỳ vọng giá cao hơn trong trung và dài hạn.
Trên thị trường thế giới, diễn biến giá cà phê tiếp tục phân hóa giữa hai sàn giao dịch chính. Tại London, giá robusta điều chỉnh giảm khá rõ. Hợp đồng giao tháng 3/2026 giảm 1,3%, tương đương 51 USD/tấn, xuống còn 3.903 USD/tấn. Hợp đồng giao tháng 5/2026 giảm 1,1%, về mức 3.837 USD/tấn. Ngược lại, tại New York, giá arabica biến động trái chiều khi hợp đồng tháng 3/2025 tăng 0,7% lên 357,65 US cent/pound, trong khi hợp đồng tháng 5/2026 giảm 0,5%, xuống 339,9 US cent/pound.
Nhịp điều chỉnh trên hai sàn cho thấy thị trường quốc tế đang liên tục “định giá lại” cán cân cung – cầu theo từng khu vực. Với Việt Nam, yếu tố được giới thương nhân nhắc đến nhiều nhất hiện nay không nằm ở giá niêm yết mà ở nguồn cung thực tế trong nước. Theo Reuters, hoạt động giao dịch cà phê tại Việt Nam vẫn trầm lắng khi nông dân tiếp tục trì hoãn bán ra, ngay cả trong bối cảnh nhu cầu từ các nhà xuất khẩu gia tăng sau kỳ nghỉ lễ.
Một thương nhân tại vùng cà phê cho biết, nhu cầu đang khá mạnh do các doanh nghiệp xuất khẩu đã quay lại thị trường, song nguồn cung chào bán lại rất hạn chế. Đáng chú ý, tâm lý giữ hàng của nông dân không chỉ xuất phát từ kỳ vọng giá cà phê mà còn đến từ nguồn thu ổn định từ các loại cây trồng khác có giá trị cao như sầu riêng. Điều này giúp người trồng không chịu nhiều áp lực bán, đồng thời có xu hướng neo giá cao hơn, khiến thị trường càng chậm nhịp giao dịch.
Ở góc độ sản lượng, một số thương nhân nhận định, vụ cà phê năm nay có thể tăng khoảng 5 – 10% nhờ điều kiện thời tiết tương đối thuận lợi. Tuy nhiên, sản lượng nhỉnh hơn không đồng nghĩa với việc nguồn cung ra thị trường sẽ dồi dào, bởi quyết định bán hay giữ hàng vẫn phụ thuộc lớn vào tâm lý người nắm giữ.
Trên thị trường xuất khẩu, robusta Việt Nam loại 2, tỷ lệ đen vỡ 5%, hiện được chào bán với mức trừ lùi 140 – 150 USD/tấn so với hợp đồng kỳ hạn tháng 3 trên sàn LIFFE. Đây là mức trừ lùi phản ánh rõ sự thận trọng của người bán trong bối cảnh nguồn cung nội địa chưa được giải phóng mạnh.
Một điểm tựa quan trọng giúp thị trường cà phê Việt Nam bước vào năm 2026 với nền giá cao là kết quả xuất khẩu bứt phá trong năm 2025. Theo số liệu Cục Hải quan, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 1,58 triệu tấn cà phê trong năm qua, tăng 17,5% so với năm trước. Đáng chú ý, kim ngạch xuất khẩu tăng tới 59%, đạt hơn 8,9 tỷ USD. Riêng tháng 12/2025, lượng cà phê xuất khẩu đạt khoảng 180.000 tấn, tăng 40,8% so với cùng kỳ năm trước.
Không chỉ Việt Nam, thị trường cà phê Đông Nam Á cũng ghi nhận những biến động đáng chú ý. Tại Indonesia, robusta Sumatra đang được chào bán với mức cộng giá tăng mạnh. Một thương nhân cho biết mức cộng đã lên tới 215 USD so với hợp đồng tháng 2, cao hơn đáng kể so với mức 120 USD của hợp đồng tháng 1 cách đây hai tuần. Với hợp đồng tháng 3, mức cộng phổ biến quanh 200 USD, thấp hơn đỉnh trước kỳ nghỉ lễ nhưng vẫn ở vùng cao.
Trong khi đó, nông dân tại Tây Lampung cảnh báo mưa lớn gần đây có thể khiến quả cà phê rụng, ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn cung. Yếu tố thời tiết vì vậy đang khiến thị trường trở nên nhạy cảm hơn trong ngắn hạn. Ở Brazil, thị trường nội địa tuần đầu năm mới khá trầm lắng khi nhiều nhà sản xuất có tiềm lực tài chính vẫn chọn đứng ngoài quan sát. Dù vậy, điều kiện thời tiết nhìn chung được đánh giá thuận lợi với lượng mưa phân bố đều từ khoảng tháng 10 năm ngoái, giúp cây cà phê phát triển tốt và bù đắp cho các đợt nắng nóng ngắn cuối tháng 12.
Theo Trung tâm Dự báo Khí hậu thuộc Cơ quan Thời tiết Quốc gia Mỹ, hiện tượng La Niña được dự báo kéo dài đến cuối tháng này trước khi chuyển sang trạng thái ENSO trung tính. Việc La Niña sắp kết thúc được xem là tín hiệu tích cực đối với các quốc gia từng chịu tác động mạnh của thời tiết cực đoan trong quý IV/2025, qua đó góp phần ổn định nguồn cung cà phê toàn cầu trong thời gian tới.
Phương Thảo






















