Giá cà phê hôm nay tại thị trường trong nước ghi nhận xu hướng đi ngang, phản ánh tâm lý thận trọng nhưng vẫn giữ kỳ vọng cao của người trồng cà phê. Theo ghi nhận tại các vùng trồng trọng điểm Tây Nguyên, giá cà phê dao động trong khoảng 97.900 – 98.500 đồng/kg, nhìn chung ổn định so với phiên trước và chỉ điều chỉnh tăng nhẹ tại một số địa phương.
Lâm Đồng là địa phương duy nhất ghi nhận mức tăng, với giá cà phê nhích thêm 200 đồng/kg, lên 97.900 đồng/kg. Dù có cải thiện, đây vẫn là mức thấp nhất khu vực. Trong khi đó, Đắk Lắk và Đắk Nông tiếp tục giữ mức cao nhất cả nước là 98.500 đồng/kg. Giá cà phê tại Gia Lai không thay đổi, duy trì ở mức 98.400 đồng/kg.
Mặt bằng giá hiện tại cho thấy thị trường nội địa đang trong trạng thái “neo cao”, phản ánh kỳ vọng của người trồng cà phê trước những tín hiệu hỗ trợ rõ nét từ thị trường thế giới, đặc biệt là triển vọng nguồn cung toàn cầu tiếp tục bị thắt chặt trong niên vụ mới.

Trên thị trường quốc tế, giá cà phê đồng loạt khởi sắc trong phiên giao dịch đầu tiên của năm 2026. Tại sàn London, giá cà phê robusta kỳ hạn giao tháng 1/2026 tăng 0,56%, lên mức 4.132 USD/tấn, trong khi hợp đồng giao tháng 3/2026 tăng nhẹ lên 3.954 USD/tấn. Trên sàn New York, giá cà phê arabica tăng mạnh hơn, với hợp đồng giao tháng 3/2026 tăng gần 2%, lên 355,1 US cent/pound; hợp đồng giao tháng 5/2026 cũng bật tăng hơn 2%, đạt 341,45 US cent/pound.
Theo Reuters, giá cà phê thế giới ban đầu chịu áp lực giảm nhưng nhanh chóng đảo chiều tăng mạnh vào cuối phiên. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc đồng real Brazil tăng giá so với đồng USD, kích hoạt hoạt động mua bù các vị thế bán khống trên thị trường kỳ hạn.
Diễn biến của đồng real Brazil được xem là yếu tố then chốt hỗ trợ giá cà phê trong ngắn hạn. Khi đồng nội tệ Brazil lên mức cao nhất trong hai tuần so với USD, nông dân và các nhà xuất khẩu tại quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất thế giới có xu hướng hạn chế bán ra, khiến nguồn cung ngắn hạn trên thị trường quốc tế suy giảm.
Bên cạnh đó, thị trường còn được nâng đỡ bởi lượng tồn kho đạt chuẩn ở mức thấp. Theo số liệu từ ICE, tính đến ngày 31/12, tồn kho cà phê arabica đạt chuẩn chỉ còn hơn 453.000 bao, giảm mạnh so với gần 980.000 bao cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy nguồn cung thực tế vẫn khá hạn chế, góp phần giữ giá cà phê ở vùng cao.
Ở góc độ đầu tư, dữ liệu từ Ủy ban Giao dịch hàng hóa kỳ hạn Mỹ cho thấy các quỹ đầu cơ đã giảm bớt vị thế mua ròng arabica trong những tuần cuối năm. Tuy nhiên, động thái này được đánh giá là quá trình tái cân bằng danh mục, chưa làm thay đổi xu hướng nền giá cao của thị trường.
Đối với Việt Nam, năm 2025 được xem là cột mốc quan trọng của ngành cà phê khi xuất khẩu đạt nhiều kỷ lục mới. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, xuất khẩu cà phê cả năm vượt 1,5 triệu tấn, tăng gần 17% so với năm trước. Nhờ giá cà phê duy trì ở vùng cao, kim ngạch xuất khẩu đạt tới 8,4 tỷ USD, tăng hơn 60% và là mức cao nhất từ trước đến nay.
Đáng chú ý, xuất khẩu cà phê chế biến đã vượt mốc 1 tỷ USD, cho thấy xu hướng chuyển dịch từ xuất khẩu thô sang xuất khẩu giá trị gia tăng đang mang lại hiệu quả rõ nét, tạo nền tảng bền vững hơn cho ngành cà phê trong dài hạn.
Các chuyên gia nhận định, trong ngắn hạn, giá cà phê nhiều khả năng vẫn được hỗ trợ bởi tồn kho thấp, rủi ro thời tiết tại các quốc gia sản xuất lớn và nhu cầu tiêu thụ toàn cầu duy trì ổn định. Tuy nhiên, thị trường vẫn có thể xuất hiện những nhịp điều chỉnh khi giao dịch vật chất sôi động trở lại sau kỳ nghỉ lễ và các yếu tố vĩ mô, đặc biệt là biến động của đồng USD, tiếp tục tác động đến tâm lý nhà đầu tư.
Trong bối cảnh đó, mặt bằng giá cà phê hiện nay được xem là nền tảng quan trọng để ngành cà phê Việt Nam bước vào năm 2026 với nhiều kỳ vọng tích cực, đồng thời đặt ra yêu cầu thận trọng và chiến lược dài hạn trong tổ chức sản xuất, chế biến và xuất khẩu.
Phương Thảo























