Theo Nghị quyết 244/2025/QH15, Quốc hội xác định ưu tiên thúc đẩy tăng trưởng trên cơ sở giữ ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn. Mục tiêu cụ thể là GDP tăng từ 10% trở lên, CPI bình quân khoảng 4,5%. Đây được đánh giá là “bài toán kép” đầy thách thức trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định, rủi ro địa chính trị và biến động giá hàng hóa chưa hoàn toàn lắng dịu.
Các tổ chức nghiên cứu nhận định áp lực lạm phát năm 2026 có thể cao hơn năm trước, song khó xuất hiện cú sốc lớn. Tốc độ tăng CPI hằng tháng được dự báo quanh mức 0,3%, lạm phát trung bình cả năm dao động khoảng 3,5% (biên độ ±0,5%). Tuy nhiên, những yếu tố như độ trễ của tăng trưởng tín dụng năm 2025, nhu cầu đầu tư – tiêu dùng mở rộng để đạt mục tiêu tăng trưởng cao, hay biến động tỷ giá do nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu gia tăng vẫn có thể tạo sức ép lên mặt bằng giá.

Ở chiều ngược lại, triển vọng tăng trưởng kinh tế thế giới chưa thực sự bứt phá khiến giá hàng hóa cơ bản khó tăng đột biến. Trong nước, nguồn cung lương thực, thực phẩm và hàng tiêu dùng thiết yếu được bảo đảm, góp phần hạn chế nguy cơ “cầu kéo” quá mức. Đây là những yếu tố hỗ trợ cho mục tiêu kiểm soát lạm phát.
Từ góc độ chuyên gia, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Ngô Trí Long đưa ra ba kịch bản lạm phát cho năm 2026: kịch bản thuận lợi với CPI tăng 3-3,4%; kịch bản cơ sở 3,5-4%; và kịch bản rủi ro cao 4,3-4,8%. Các biến số đáng chú ý gồm giá điện, tăng trưởng tín dụng, giá thực phẩm và chi phí logistics, tỷ giá. Trong khi đó, Tiến sĩ Cấn Văn Lực và nhóm nghiên cứu dự báo CPI bình quân có thể ở mức 4-4,5%, do áp lực chi phí khi một số mặt hàng do Nhà nước quản lý như tiền lương, giá điện được điều chỉnh theo lộ trình.
Trước bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Chỉ thị 01/CT-NHNN, định hướng điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa. Tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống dự kiến khoảng 15%, có điều chỉnh phù hợp với thực tế; đồng thời triển khai đồng bộ các giải pháp quản lý ngoại hối, ổn định thị trường tiền tệ, kiểm soát kỳ vọng lạm phát.
Về phía chính sách tài khóa, nhiều chuyên gia cho rằng vẫn còn dư địa hỗ trợ tăng trưởng khi tỷ lệ nợ công/GDP ở mức an toàn. Tuy nhiên, việc mở rộng chi tiêu cần đi kèm kỷ luật ngân sách, nhất là trong quản lý và giải ngân vốn đầu tư công. Nếu được triển khai đúng tiến độ, tập trung vào hạ tầng chiến lược, đầu tư công sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ; ngược lại, chậm trễ và kém hiệu quả có thể làm gia tăng áp lực giá cả.
Cơ quan quản lý giá cũng đặt trọng tâm theo dõi sát diễn biến thị trường quốc tế, chủ động xây dựng kịch bản điều hành đối với các mặt hàng thiết yếu do Nhà nước quản lý như y tế, giáo dục. Công tác dự báo, truyền thông minh bạch và bình ổn giá dịp cuối năm, Tết Nguyên đán được xem là giải pháp quan trọng nhằm giữ ổn định tâm lý thị trường.
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng cao đi cùng yêu cầu ổn định giá cả, sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và tài khóa, cùng với kỷ luật điều hành và năng lực dự báo chính xác, sẽ là chìa khóa để Việt Nam vừa kiểm soát lạm phát hiệu quả, vừa tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng bền vững trong năm 2026 và các năm tiếp theo.
Nam Sơn (t/h)
























