Cuộc đua vốn bước sang giai đoạn mới

Việc Techcombank được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận tăng vốn điều lệ thêm tối đa gần 35.731 tỷ đồng đưa ngân hàng này vào nhóm những nhà băng tư nhân có quy mô vốn trên 100.000 tỷ đồng.

Nếu hoàn tất trong quý IV/2026, vốn điều lệ Techcombank sẽ tăng từ khoảng 70.862 tỷ đồng lên 106.593 tỷ đồng, chủ yếu thông qua phát hành hơn 3,54 tỷ cổ phiếu trả cổ tức và gần 30 triệu cổ phiếu ESOP.

Trước đó, MB đã nâng vốn điều lệ lên 100.687,5 tỷ đồng, còn VPBank hoàn tất đợt phát hành cổ phiếu trả cổ tức, đưa vốn lên 100.000 tỷ đồng. Nếu kế hoạch chào bán riêng lẻ cho nhà đầu tư nước ngoài được thực hiện, vốn của VPBank có thể tiếp tục tăng lên khoảng 106.243 tỷ đồng.

Các ngân hàng tư nhân lớn đang đẩy mạnh tăng vốn, trong khi bài toán kiểm soát chi phí vốn và duy trì hiệu quả sinh lời ngày càng được chú ý.
Các ngân hàng tư nhân lớn đang đẩy mạnh tăng vốn, trong khi bài toán kiểm soát chi phí vốn và duy trì hiệu quả sinh lời ngày càng được chú ý.

Như vậy, cuộc đua tăng vốn của các ngân hàng lớn đang diễn ra khá rõ nét. Nhưng quy mô vốn tự thân không tạo ra lợi nhuận. Vấn đề đáng chú ý hơn là lượng vốn mới sẽ được sử dụng như thế nào và tốc độ tăng lợi nhuận có đủ để duy trì hiệu quả sinh lời hay không.

Các dự báo hiện vẫn khá tích cực. VDSC ước tính lợi nhuận trước thuế hợp nhất quý III của Techcombank đạt 9.548 tỷ đồng, tăng 16% so với cùng kỳ. VPBankS và MBS lần lượt dự báo lợi nhuận sau thuế tăng 15,3% và 17,5%.

Với MB, VPBankS dự báo lợi nhuận sau thuế quý III tăng 35,8%. Tại VPBank, mức tăng lợi nhuận sau thuế theo dự báo của VPBankS là 18,3%, trong khi MBS dự phóng 9.319 tỷ đồng.

Vốn tăng nhanh, hiệu quả chịu thử thách

Những con số trên cho thấy lợi nhuận vẫn đang tăng tốt, nhưng tốc độ này cần được đặt cạnh những áp lực ngày càng lớn trong hoạt động ngân hàng.

Theo FiinRatings, NIM toàn ngành đã giảm từ 3,5% năm 2024 xuống 2,9% năm 2025 và khoảng 2,8% trong quý I/2026. Tổ chức này cho rằng NIM khó phục hồi trên 3% trong năm nay khi chi phí huy động vẫn cao.

Áp lực vốn cũng thể hiện ở nhóm ACB, MB, Techcombank và VPBank. Trong 12 tháng gần nhất, dư nợ cho vay của nhóm tăng 17,4%, lợi nhuận ròng tăng 16,9%, nhưng tỷ lệ cho vay trên huy động đã lên 87,8%, còn chi phí vốn bình quân tăng 70 điểm cơ bản, lên 4,3%.

Điều này tạo ra một bài toán không đơn giản: ngân hàng cần thêm vốn để mở rộng tín dụng và đáp ứng các yêu cầu an toàn, nhưng nếu huy động vốn với chi phí cao, phần lợi nhuận tạo ra từ nguồn vốn bổ sung có thể bị thu hẹp.

Không chỉ chi phí vốn, chất lượng tài sản cũng là biến số quan trọng. FiinRatings ghi nhận tỷ lệ bao phủ nợ xấu toàn ngành giảm xuống khoảng 80%, thấp nhất trong 5 năm, trong khi nợ xấu và nợ cần chú ý có xu hướng tăng.

Trong bối cảnh đó, lợi nhuận tăng hai con số trong quý III là tín hiệu tích cực, nhưng chưa đủ để đánh giá toàn diện hiệu quả của cuộc đua tăng vốn. Khả năng mở rộng tín dụng, kiểm soát chi phí huy động, duy trì NIM và hạn chế phát sinh nợ xấu sẽ quyết định lượng vốn mới thực sự tạo ra bao nhiêu giá trị.

Với Techcombank, MB và VPBank, quy mô vốn điều lệ đang nhanh chóng tiến vào nhóm dẫn đầu. Tuy nhiên, thước đo quan trọng hơn trong giai đoạn tới sẽ không chỉ là ngân hàng có bao nhiêu vốn, mà là tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên số vốn đó.

Nam Sơn (t/h)