Tại COP28, Việt Nam đã khẳng định rõ định hướng phát triển nền kinh tế carbon – nơi tăng trưởng không chỉ dựa trên sản lượng mà còn gắn với khả năng hấp thụ, lưu trữ và giảm phát thải khí nhà kính. Đây được xem là bước chuyển từ tư duy “sản xuất nhiều” sang “sản xuất xanh và bền vững”.
Khung pháp lý cho quá trình này đang dần hoàn thiện, với các chính sách như Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm phát thải khí nhà kính hay Nghị định 119/2025/NĐ-CP về phát triển và giám sát dự án carbon. Những chính sách này tạo nền tảng để các dòng vốn xanh, công nghệ và tri thức hội tụ vào khu vực nông nghiệp, nông thôn.

Trong bức tranh đó, Agribank nổi lên như một trong những định chế tài chính đóng vai trò dẫn dắt. Ngân hàng đã dành hơn 65.000 tỷ đồng cho các chương trình tín dụng xanh và nông nghiệp công nghệ cao, hỗ trợ hàng trăm mô hình chuyển đổi trong 5 năm qua.
Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, nguồn vốn này đang thúc đẩy các mô hình canh tác lúa phát thải thấp. Nông dân áp dụng kỹ thuật tưới ướt – khô xen kẽ, quản lý rơm rạ thông minh, qua đó vừa giảm phát thải khí mê-tan vừa gia tăng lợi nhuận. Nếu được nhân rộng trên diện tích lớn, những mô hình này có thể tạo ra lượng tín chỉ carbon đáng kể, mở ra nguồn thu mới cho người sản xuất.
Ở các vùng Tây Nguyên và miền Trung, dòng vốn tín dụng đang đồng hành với các doanh nghiệp phát triển rừng bền vững đạt chuẩn FSC. Những cánh rừng này không chỉ mang lại giá trị gỗ mà còn trở thành “kho lưu trữ carbon” tự nhiên, có khả năng hấp thụ CO₂ với quy mô lớn.
Một dấu mốc đáng chú ý là việc Việt Nam đã bán thành công hơn 10 triệu tín chỉ carbon rừng cho World Bank, thu về hàng chục triệu USD. Khoản thu này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn trực tiếp cải thiện sinh kế cho hàng chục nghìn hộ dân và cộng đồng tham gia bảo vệ rừng.
Khi carbon trở thành hàng hóa, khu vực nông thôn nổi lên như trung tâm của nền kinh tế xanh. Tại đây, người nông dân không chỉ sản xuất nông sản mà còn trực tiếp tham gia vào quá trình “tạo ra” tài sản carbon thông qua các hoạt động canh tác bền vững, trồng rừng hay xử lý chất thải.
Chuỗi giá trị mới đang hình thành với sự tham gia của nhiều bên. Nông dân là chủ thể sản xuất; doanh nghiệp đóng vai trò tổ chức, bao tiêu và phát triển thị trường; ngân hàng cung cấp vốn; còn các tổ chức khoa học – công nghệ đảm nhiệm việc đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV). Sự liên kết này giúp các dự án carbon vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế vừa đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về minh bạch.
Đáng chú ý, khi doanh nghiệp có thêm nguồn thu từ tín chỉ carbon, khả năng tài chính được cải thiện, qua đó giảm rủi ro tín dụng cho ngân hàng. Đây là mối quan hệ “hai chiều” giữa tài chính và môi trường, nơi lợi ích kinh tế và mục tiêu phát triển bền vững cùng song hành.
Tuy nhiên, con đường này không thiếu thách thức. Chi phí giám sát, yêu cầu chứng nhận quốc tế và đòi hỏi minh bạch dữ liệu vẫn là rào cản lớn, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Do đó, vai trò hỗ trợ từ các tổ chức tài chính và cơ quan quản lý là yếu tố then chốt để thúc đẩy quá trình chuyển đổi.
Theo lộ trình, Việt Nam dự kiến vận hành thị trường carbon trong nước vào năm 2028. Khi đó, việc hình thành các chuỗi liên kết chặt chẽ giữa nông dân, doanh nghiệp và ngân hàng sẽ trở thành nền tảng để khai thác hiệu quả “tài sản carbon”.
Có thể thấy, khi mỗi cánh đồng và khu rừng không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn tạo ra giá trị carbon, nền nông nghiệp Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới. Đây không chỉ là câu chuyện về môi trường, mà còn là cơ hội để tái cấu trúc kinh tế nông thôn theo hướng xanh, bền vững và giàu giá trị hơn trong tương lai.
Nam Sơn (t/h)
























