
Cà phê trước yêu cầu xanh hóa chuỗi giá trị
Tây Nguyên hiện sở hữu gần 667.000 ha cà phê, chiếm hơn 94% diện tích cả nước và là sinh kế của trên 600.000 hộ nông dân. Ngành cà phê nhiều năm qua duy trì vị thế trụ cột trong cơ cấu xuất khẩu nông sản. Tuy nhiên, song hành với tăng trưởng kim ngạch là áp lực ngày càng gia tăng về môi trường và phát thải khí nhà kính.
Thoái hóa đất, sâu bệnh phức tạp, chi phí đầu vào cao cùng với cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 buộc ngành cà phê phải chuyển đổi mô hình sản xuất. Giảm phân bón hóa học, tiết kiệm nước tưới, tái sử dụng phụ phẩm, phát triển kinh tế tuần hoàn… không còn là lựa chọn mang tính khuyến khích mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc.
Theo các ước tính, mỗi tách cà phê có thể tạo ra khoảng 0,2 – 0,5 kg CO₂ tùy theo phương thức canh tác, chế biến và vận chuyển. Tính theo toàn chuỗi, từ sản xuất nguyên liệu đến rang xay, pha chế và tiêu dùng, cà phê phát sinh lượng khí nhà kính đáng kể, trong đó hơn một nửa phát thải xuất phát từ khâu sản xuất nguyên liệu. Trong bức tranh rộng hơn, nông nghiệp toàn cầu phát thải khoảng 18 tỷ tấn khí nhà kính mỗi năm, tương đương gần 1/3 tổng lượng phát thải toàn cầu.
Các nghiên cứu chỉ ra rằng, nếu cải tiến kỹ thuật canh tác, tối ưu vận chuyển và đổi mới công nghệ chế biến, ngành cà phê có thể cắt giảm tới 77% lượng phát thải hiện tại. Một số khảo sát về cà phê bền vững tại Brazil và Việt Nam cho thấy mức dấu chân carbon trung bình khoảng 3,51 kg CO₂e/kg cà phê xanh – con số có thể tiếp tục giảm khi áp dụng quy trình sản xuất bền vững.
Theo ông Lê Đức Huy, Chủ tịch Hội đồng thành viên Simexco Đắk Lắk, yêu cầu giảm phát thải từ các nhà mua quốc tế vừa tạo sức ép vừa mở ra cơ hội. Nhiều tập đoàn toàn cầu đã xây dựng lộ trình trung hòa carbon vào năm 2050 và sẵn sàng hỗ trợ nông dân thay đổi phân bón, cải tiến quy trình, thậm chí cung cấp hỗ trợ tài chính. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi tập quán canh tác cần thời gian và chiến lược dài hạn.
Đáng chú ý, Quy định chống mất rừng (EUDR) của Liên minh châu Âu yêu cầu các sản phẩm như cà phê khi nhập khẩu phải chứng minh không gây mất rừng, có truy xuất nguồn gốc rõ ràng và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường. Điều này buộc chuỗi cung ứng cà phê Việt Nam phải minh bạch dữ liệu và quản trị phát thải ngay từ cấp nông hộ.
Chuẩn hóa phát thải – nâng tầm vị thế nông sản
Không riêng cà phê, nhiều ngành hàng khác cũng đang chuyển dịch theo hướng xanh hóa. Tháng 1/2026, xuất khẩu gạo đạt khoảng 600.000 tấn với kim ngạch 370 triệu USD, tăng cả về lượng và giá trị so với cùng kỳ. Trong bối cảnh thị trường lúa gạo toàn cầu biến động, việc chuyển trọng tâm từ sản lượng sang chất lượng – với các dòng gạo thơm, gạo hữu cơ, gạo đặc sản – đang tạo ra lợi thế mới cho gạo Việt Nam.
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030 thể hiện rõ định hướng gắn sản xuất với tăng trưởng xanh. Khi giảm phát thải trong canh tác, tối ưu sử dụng phân bón, quản lý nước và xử lý rơm rạ hiệu quả, hạt gạo không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm mà còn mang “giá trị carbon” tích cực hơn.
Theo TS. Vũ Tấn Phương, Giám đốc Văn phòng Chứng chỉ rừng Việt Nam, dấu chân carbon là tổng lượng khí nhà kính phát thải (quy đổi về CO₂ tương đương) gắn với một sản phẩm hoặc hoạt động. Phát thải được phân thành ba phạm vi: phát thải trực tiếp (Scope 1), phát thải từ năng lượng mua ngoài (Scope 2) và phát thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng (Scope 3). Với nông sản xuất khẩu, Scope 3 – bao gồm vận chuyển quốc tế, logistics, bảo quản lạnh – thường chiếm tỷ trọng lớn và phức tạp nhất.
Cùng một sản phẩm cà phê, mức phát thải sẽ khác nhau tùy thuộc thị trường tiêu thụ và phương thức vận chuyển. Chính vì chuỗi cung ứng kéo dài qua nhiều khâu và nhiều quốc gia, việc tính toán Scope 3 đòi hỏi phương pháp xác định ranh giới phát thải rõ ràng và hệ thống dữ liệu minh bạch.
Do đó, đo đạc – báo cáo – thẩm định phát thải (MRV) theo chuẩn quốc tế đang trở thành yêu cầu tất yếu. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường và chi phí vốn của doanh nghiệp.
Thị trường carbon và cơ hội cho nông – lâm nghiệp
Trong lĩnh vực lâm nghiệp, khoảng 4–5 triệu ha rừng trồng của Việt Nam được đánh giá có tiềm năng hấp thụ carbon đáng kể. Tuy nhiên, việc tạo ra tín chỉ carbon không đơn giản. Một dự án chỉ được công nhận tín chỉ khi chứng minh được tính bổ sung – tức lượng giảm phát thải hoặc tăng hấp thụ cao hơn kịch bản thông thường – và phải trải qua quy trình thẩm định, phê duyệt độc lập theo quy định.
Việt Nam đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường carbon, bao gồm cơ chế phân bổ hạn ngạch phát thải và vận hành sàn giao dịch. Khi các ngành phát thải lớn như nhiệt điện, thép, xi măng phải tuân thủ hạn ngạch, nhu cầu mua tín chỉ carbon sẽ hình thành rõ nét, mở ra cơ hội cho các lĩnh vực có khả năng hấp thụ carbon như lâm nghiệp và nông nghiệp.
Song song đó, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm đã ban hành Kế hoạch hành động thích ứng với EUDR trong lĩnh vực lâm nghiệp, đặt mục tiêu hoàn thiện cơ sở dữ liệu rừng, bản đồ ranh giới, hệ thống truy xuất nguồn gốc và nền tảng công nghệ tích hợp trước năm 2026. Điều này thể hiện quyết tâm đảm bảo sản phẩm gỗ và nông lâm sản Việt Nam không gây mất rừng và đáp ứng yêu cầu thị trường châu Âu.
Theo TS. Trương Tất Đơ, sản phẩm có dấu chân carbon thấp, được quản trị minh bạch sẽ có lợi thế cạnh tranh bền vững. Khi người tiêu dùng và nhà nhập khẩu ngày càng coi trọng trách nhiệm môi trường, “xanh” không chỉ là khẩu hiệu mà là điều kiện để duy trì thị phần.
Trong bối cảnh các rào cản xanh ngày càng dày đặc, lợi thế của nông sản Việt sẽ không chỉ nằm ở sản lượng hay giá thành, mà ở khả năng chứng minh mức phát thải thấp và quản trị minh bạch. Khi dấu chân carbon được đo lường và kiểm soát bài bản, đó không còn là gánh nặng chi phí mà trở thành tài sản vô hình, góp phần nâng cao vị thế nông sản Việt Nam trên bản đồ thương mại toàn cầu.
Hoàng Phương (t/h)


























