Theo VGTA, nhiều năm qua Việt Nam sở hữu lượng vàng trong dân khá lớn, tuy nhiên phần lớn nằm ở trạng thái cất giữ, chưa tham gia vào chu trình sản xuất – kinh doanh. Trong khi đó, các doanh nghiệp chế tác vàng trang sức thường gặp khó khăn về nguồn nguyên liệu đầu vào, phụ thuộc vào nhập khẩu hoặc mua gom nhỏ lẻ trên thị trường.

Hiệp hội cho rằng, nếu có cơ chế pháp lý rõ ràng cho phép doanh nghiệp huy động vàng từ người dân theo hình thức vay dân sự, nguồn lực này sẽ được kích hoạt, tạo lợi ích cho cả hai phía. Người dân có thể nhận lãi từ tài sản đang nắm giữ, còn doanh nghiệp có thêm nguyên liệu phục vụ sản xuất.

VGTA kiến nghị cho doanh nghiệp được vay vàng trong dân với lãi suất thỏa thuận.
VGTA kiến nghị cho doanh nghiệp được vay vàng trong dân với lãi suất thỏa thuận.

Đáng chú ý, VGTA nhận định hiện nay nhiều doanh nghiệp muốn thu mua hoặc huy động vàng trong dân vẫn e ngại do chưa có hành lang pháp lý cụ thể. Việc thiếu quy định rõ ràng khiến hoạt động này tiềm ẩn rủi ro về quản lý, thuế và các thủ tục liên quan.

Vì vậy, Hiệp hội đề xuất Chính phủ ban hành quy định riêng đối với doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh vàng trang sức mỹ nghệ, cho phép vay vàng trong dân trên cơ sở tự nguyện, lãi suất thỏa thuận phù hợp quy định pháp luật. Đây được xem là giải pháp giúp thị trường vàng vận hành minh bạch hơn, đồng thời giảm áp lực nhập khẩu nguyên liệu.

Song song với nguồn vàng trong nước, VGTA cũng kiến nghị mở rộng cơ chế nhập khẩu vàng nguyên liệu phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu. Theo đề xuất, doanh nghiệp đủ điều kiện có thể được nhập khẩu với khối lượng phù hợp, sau đó thanh toán qua hệ thống ngân hàng như nhiều ngành xuất khẩu khác đang áp dụng.

Hiệp hội ước tính nhu cầu vàng nguyên liệu của ngành chế tác khoảng 50 tấn mỗi năm. Nếu số vàng này được đưa vào sản xuất hiệu quả, ngoài phần phục vụ tiêu dùng nội địa, lượng hàng xuất khẩu có thể mang về nguồn thu ngoại tệ đáng kể. Đây không chỉ là câu chuyện phát triển ngành vàng trang sức mà còn góp phần gia tăng kim ngạch xuất khẩu.

Bên cạnh đó, VGTA đề xuất xây dựng cơ chế quản lý rõ ràng đối với các nhóm tham gia giao dịch như cá nhân sở hữu vàng, hộ kinh doanh và doanh nghiệp. Việc phân định minh bạch sẽ giúp thống nhất về hóa đơn, nghĩa vụ thuế, thanh toán và kiểm soát dòng tiền.

Nhiều ý kiến cho rằng, nếu chính sách được nghiên cứu thận trọng và triển khai bài bản, Việt Nam có cơ hội hình thành chuỗi sản xuất vàng trang sức quy mô lớn, nâng cao giá trị gia tăng thay vì chỉ lưu giữ vàng dưới dạng tài sản tích trữ.

Trong bối cảnh nhiều quốc gia trong khu vực đã phát triển mạnh ngành kim hoàn, việc tận dụng nguồn lực trong nước kết hợp cơ chế quản lý hiện đại có thể mở ra hướng đi mới cho doanh nghiệp Việt. Không chỉ tạo thêm việc làm, ngành chế tác vàng còn có thể trở thành lĩnh vực xuất khẩu tiềm năng trong những năm tới.

Nam Sơn