Tăng trưởng nhanh nhưng chưa đạt kỳ vọng đề ra
Trong nhiều năm qua, Việt Nam liên tục khẳng định vai trò của kinh tế số trong chiến lược phát triển đất nước. Nhiều nghị quyết, chương trình lớn của Đảng và Nhà nước đều xác định khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là nền tảng để nâng cao năng suất lao động, chất lượng tăng trưởng và sức cạnh tranh quốc gia.
Thực tế cho thấy, kinh tế số đang tăng trưởng khá nhanh. Quy mô khu vực này năm 2025 ước đạt hơn 72 tỷ USD, cao hơn đáng kể so với giai đoạn đầu thập niên. Nhiều lĩnh vực như thương mại điện tử, thanh toán không tiền mặt, công nghệ tài chính, giáo dục trực tuyến, logistics thông minh hay dịch vụ số tiếp tục duy trì mức tăng trưởng cao.

Trong đó, thương mại điện tử đang trở thành một trong những kênh phân phối quan trọng của nền kinh tế. Người tiêu dùng ngày càng quen thuộc với hình thức mua sắm trực tuyến, thanh toán số và các dịch vụ giao hàng nhanh. Đây là yếu tố giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường, giảm chi phí trung gian và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Bên cạnh đó, hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ số trong nước cũng phát triển mạnh. Hàng chục nghìn doanh nghiệp đang hoạt động trong các lĩnh vực phần mềm, nền tảng số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, an ninh mạng và sản xuất thiết bị công nghệ. Một số doanh nghiệp Việt Nam đã bước đầu khẳng định vị thế tại thị trường khu vực và quốc tế.
Ở cấp địa phương, nhiều tỉnh, thành phố đã đẩy mạnh xây dựng chính quyền số, kinh tế số và xã hội số. Một số địa phương ghi nhận tỷ trọng kinh tế số trong GRDP ở mức cao, cho thấy sự hình thành của những cực tăng trưởng mới dựa trên công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Tuy nhiên, nếu đặt trong tương quan với các mục tiêu dài hạn, kết quả hiện nay vẫn chưa đạt kỳ vọng. Tỷ trọng kinh tế số trong GDP còn cách khá xa mốc mục tiêu đề ra cho năm 2030. Điều đó cho thấy khu vực này tăng nhanh nhưng chưa tạo được bước nhảy vọt đủ lớn để trở thành trụ cột tăng trưởng như mong muốn.
Gỡ điểm nghẽn để kinh tế số “bật hết ga”
Một trong những rào cản lớn hiện nay là đầu tư cho công nghệ cao và đổi mới sáng tạo còn hạn chế. Trong tổng vốn đầu tư xã hội, nguồn lực dành cho nghiên cứu phát triển, hạ tầng số và công nghệ lõi vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Nhiều dự án đầu tư nước ngoài vào Việt Nam vẫn tập trung vào lắp ráp, gia công thay vì chuyển giao công nghệ cao hay xây dựng trung tâm nghiên cứu. 
Điều này khiến giá trị gia tăng tạo ra trong nước còn thấp, trong khi doanh nghiệp Việt Nam chưa tham gia sâu vào các khâu có giá trị cao của chuỗi sản xuất toàn cầu như thiết kế, sáng chế, dữ liệu và thương hiệu.
Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi số giữa các ngành còn thiếu đồng đều. Lĩnh vực dịch vụ như ngân hàng, bán lẻ, truyền thông hay thương mại điện tử đi khá nhanh nhờ nhu cầu thị trường lớn. Trong khi đó, khu vực sản xuất, đặc biệt là công nghiệp chế biến chế tạo, nông nghiệp và doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn chuyển động chậm hơn.
Nhiều nhà máy mới dừng ở mức tự động hóa từng phần, chưa tiến tới mô hình sản xuất thông minh dựa trên dữ liệu thời gian thực, AI hay chuỗi cung ứng số. Nếu không thúc đẩy chuyển đổi số mạnh trong khu vực sản xuất, kinh tế số sẽ khó trở thành “bệ đỡ” cho tăng trưởng nhanh và bền vững.
Ngoài ra, nguồn nhân lực số chất lượng cao vẫn là bài toán lớn. Doanh nghiệp thiếu kỹ sư công nghệ, chuyên gia dữ liệu, nhân lực AI và đội ngũ quản trị có tư duy số. Không ít doanh nghiệp muốn chuyển đổi nhưng thiếu người triển khai, thiếu vốn đầu tư và thiếu mô hình phù hợp.
Về chính sách, nhiều chủ trương lớn đã được ban hành nhưng quá trình thực thi còn có độ trễ. Một số mô hình kinh doanh mới phát triển nhanh hơn khung pháp lý hiện hành, khiến doanh nghiệp gặp khó trong mở rộng đầu tư hoặc thử nghiệm sáng tạo.
Để kinh tế số thực sự trở thành động lực tăng trưởng mới, Việt Nam cần một chiến lược mạnh mẽ hơn trong giai đoạn 2026-2030. Trước hết là tăng đầu tư cho hạ tầng số, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, bán dẫn, AI và nghiên cứu phát triển. Song song với đó là chính sách hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ trong sản xuất, xây dựng nhà máy thông minh và chuỗi cung ứng hiện đại.
Cùng với đó, cần hoàn thiện thể chế linh hoạt cho các lĩnh vực mới như dữ liệu số, tài sản số, giao dịch xuyên biên giới và đổi mới sáng tạo. Việc phát triển nguồn nhân lực số, phổ cập kỹ năng số cho người lao động và nâng cao năng lực quản trị số trong doanh nghiệp nhỏ sẽ là yếu tố quyết định.
Kinh tế số Việt Nam đang đi đúng hướng, nhưng tốc độ chưa đủ nhanh để đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Nếu tháo gỡ được các điểm nghẽn về thể chế, đầu tư và nhân lực, khu vực này hoàn toàn có thể trở thành trụ cột tăng trưởng mới, tạo sức bật mạnh mẽ cho nền kinh tế trong thập niên tới.
Nam Sơn

























