Nợ xấu toàn ngành tăng mạnh, áp lực thanh khoản gia tăng
Bức tranh ngành ngân hàng trong 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy áp lực thanh khoản đang gia tăng rõ rệt khi tăng trưởng tín dụng tiếp tục vượt xa tốc độ huy động vốn.
Theo số liệu tổng hợp từ báo cáo tài chính của 28 ngân hàng, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 8,5% trong nửa đầu năm, trong khi huy động vốn chỉ tăng khoảng 5%. Chênh lệch này khiến nhiều ngân hàng phải đẩy mạnh huy động với mặt bằng lãi suất cao hơn nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho hoạt động cho vay.
Trong bối cảnh chi phí vốn tăng và môi trường lãi suất còn nhiều áp lực, giới đầu tư không chỉ quan tâm đến tăng trưởng lợi nhuận mà còn tập trung đánh giá chất lượng tài sản của các ngân hàng thông qua chỉ tiêu nợ xấu và khả năng trích lập dự phòng.
Thống kê từ 28 ngân hàng niêm yết cho thấy, tổng nợ xấu nội bảng đến cuối tháng 6/2026 đã vượt 336.000 tỷ đồng, tăng gần 47.000 tỷ đồng, tương đương mức tăng 16,2% so với đầu năm.
Theo đó, tỷ lệ nợ xấu trên dư nợ cho vay của nhóm ngân hàng này tăng từ 1,79% cuối năm 2025 lên 1,92% vào cuối quý II/2026, phản ánh áp lực chất lượng tài sản vẫn hiện hữu trong toàn hệ thống.
Vietcombank, ACB, Techcombank và VietinBank dẫn đầu về chất lượng tài sản
Dù bức tranh chung cho thấy nợ xấu có xu hướng gia tăng, một số ngân hàng vẫn duy trì được chất lượng tài sản ở mức tích cực.
Đứng đầu hệ thống tiếp tục là Vietcombank với tỷ lệ nợ xấu chỉ 0,61%, tương ứng giá trị nợ xấu khoảng 10.737 tỷ đồng. Đây là mức thấp nhất trong số các ngân hàng niêm yết.

ACB cũng duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức 1,03%, với tổng giá trị khoảng 7.657 tỷ đồng.
Trong khi đó, Techcombank ghi nhận khoảng 9.171 tỷ đồng nợ xấu, tương ứng tỷ lệ khoảng 1,1% dư nợ cho vay. VietinBank có tổng nợ xấu khoảng 25.079 tỷ đồng, với tỷ lệ 1,2%.
Đây là bốn ngân hàng niêm yết hiếm hoi vẫn giữ được tỷ lệ nợ xấu quanh ngưỡng 1% trong bối cảnh nhiều tổ chức tín dụng khác ghi nhận tỷ lệ nợ xấu tăng nhanh, thậm chí vượt ngưỡng 3%.
Không chỉ kiểm soát tốt nợ xấu, nhóm ngân hàng này còn sở hữu bộ đệm dự phòng thuộc nhóm cao nhất hệ thống.
Vietcombank tiếp tục dẫn đầu với tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Loan Loss Reserve - LLR) gần 280%, đồng nghĩa cứ mỗi đồng nợ xấu thì ngân hàng đã trích lập gần 2,8 đồng dự phòng.
VietinBank đạt tỷ lệ bao phủ nợ xấu khoảng 134%, trong khi Techcombank và ACB lần lượt đạt khoảng 125% và 105%. Việc duy trì LLR trên 100% giúp các ngân hàng có dư địa xử lý rủi ro tín dụng nếu điều kiện kinh doanh diễn biến bất lợi.
Cho vay thận trọng giúp duy trì nền tảng tài chính vững chắc
Theo đánh giá của các chuyên gia, việc giữ được tỷ lệ nợ xấu thấp trong bối cảnh tín dụng tăng trưởng nhanh phản ánh chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả cũng như chất lượng khách hàng của từng ngân hàng.
Tại hội nghị nhà đầu tư diễn ra cuối tháng 7/2026, lãnh đạo ACB cho biết ngân hàng duy trì tỷ lệ nợ xấu thấp nhờ danh mục tín dụng được phân tán hợp lý, tập trung vào nhóm khách hàng bán lẻ và doanh nghiệp có dòng tiền ổn định.
Bên cạnh đó, ngân hàng xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, quy trình quản trị rủi ro chặt chẽ và chủ động xử lý, thu hồi nợ ngay từ giai đoạn đầu.
ACB đặt mục tiêu tiếp tục duy trì tỷ lệ nợ xấu quanh mức 1% đến cuối năm 2026 và khẳng định sẽ không thay đổi khẩu vị rủi ro chỉ để theo đuổi tăng trưởng tín dụng.
Chiến lược của ngân hàng vẫn là tập trung vào khách hàng cá nhân và doanh nghiệp có dòng tiền minh bạch, ưu tiên tăng trưởng có chọn lọc nhằm bảo đảm chất lượng tài sản và hiệu quả sinh lời bền vững.
Theo đánh giá của Công ty Chứng khoán Vietcap, nền tảng của ACB được xây dựng từ tệp khách hàng chất lượng cao cùng chính sách cho vay thận trọng trong nhiều năm, thay vì mở rộng quy mô bằng mọi giá.
Đồng thời, việc tái cơ cấu danh mục tín dụng và triển khai chiến lược phát triển giai đoạn 2025-2030 được kỳ vọng sẽ tiếp tục tạo động lực giúp ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện tăng trưởng lợi nhuận trong thời gian tới.
Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất huy động vẫn duy trì ở mức cao và áp lực thanh khoản chưa hạ nhiệt, khả năng kiểm soát nợ xấu cùng bộ đệm dự phòng lớn sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng giúp các ngân hàng duy trì sự ổn định và tạo niềm tin đối với nhà đầu tư.
Phúc Hưng(t/h)





















