Tại vùng trồng cam Cao Phong (Phú Thọ), câu chuyện tiêu thụ cam V2 đang phản ánh rõ những bất cập của thị trường. Dù được đánh giá cao về chất lượng, đặc biệt với đặc tính không hạt, vị ngọt đậm và thời gian thu hoạch muộn, nhưng năm nay, sản phẩm này lại rơi vào tình trạng khó tiêu thụ. Nhiều nhà vườn chưa tìm được đầu ra ổn định, dù trước đó luôn có giá tốt.
Nguyên nhân không chỉ đến từ cung – cầu mà còn từ sự xuất hiện tràn lan của các sản phẩm gắn mác tương tự nhưng không rõ nguồn gốc. Trên thị trường, loại quả được gọi là “quýt Sim” đang được bán với mức giá rất thấp, chỉ bằng một phần nhỏ so với sản phẩm chính hãng. Việc sử dụng tên gọi gần giống, trong khi nguồn gốc không được kiểm chứng, khiến người tiêu dùng khó phân biệt, đồng thời tạo ra cạnh tranh thiếu lành mạnh.

Thực tế này cho thấy, khi thông tin về nguồn gốc sản phẩm không minh bạch, những nông sản có chất lượng tốt cũng dễ bị “đánh đồng” với hàng trôi nổi. Hệ quả là người sản xuất chân chính chịu thiệt, còn người tiêu dùng đối mặt với rủi ro về chất lượng.
Trong bối cảnh đó, truy xuất nguồn gốc được xem là giải pháp cốt lõi để khắc phục tình trạng trên. Theo quy định hiện hành, truy xuất nguồn gốc cho phép theo dõi toàn bộ hành trình của sản phẩm, từ khâu sản xuất, chế biến đến phân phối. Đây là nền tảng để xác thực thông tin, bảo đảm tính minh bạch và tăng độ tin cậy trên thị trường.
Những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc với nhiều nền tảng dữ liệu và công cụ hỗ trợ. Việc ứng dụng mã QR trên bao bì sản phẩm ngày càng phổ biến, giúp người tiêu dùng dễ dàng kiểm tra thông tin khi mua sắm. Đồng thời, các bộ, ngành cũng đẩy mạnh xây dựng hệ thống quản lý nhằm kiểm soát chất lượng hàng hóa trong chuỗi cung ứng.
Đáng chú ý, các cơ quan quản lý đã ban hành nhiều quy định và triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc ở cấp quốc gia và ngành, tạo khung pháp lý quan trọng cho hoạt động này. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn chưa đồng đều.
Theo các chuyên gia, một trong những hạn chế lớn hiện nay là sự phân tán của các hệ thống truy xuất. Mỗi địa phương, doanh nghiệp triển khai theo cách riêng, thiếu sự kết nối và chia sẻ dữ liệu, dẫn đến tình trạng “mạnh ai nấy làm”. Bên cạnh đó, nhiều cơ sở sản xuất nhỏ gặp khó khăn về chi phí và công nghệ nên chưa thể tham gia đầy đủ vào hệ thống.
Để nâng cao hiệu quả, cần sớm xây dựng một chuẩn dữ liệu thống nhất, cho phép các nền tảng truy xuất có thể liên thông. Việc hình thành hệ sinh thái dữ liệu tập trung sẽ giúp cơ quan quản lý kiểm soát tốt hơn, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh.
Song song với đó, chính sách hỗ trợ về tài chính, công nghệ và đào tạo kỹ năng số cho hợp tác xã, hộ sản xuất cần được đẩy mạnh. Đây là yếu tố then chốt để mở rộng phạm vi áp dụng truy xuất nguồn gốc trên toàn thị trường.
Ở góc độ người tiêu dùng, việc thay đổi thói quen mua sắm cũng đóng vai trò quan trọng. Khi người mua ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, thị trường sẽ tự điều chỉnh, tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư vào minh bạch thông tin.
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, truy xuất nguồn gốc không chỉ giúp bảo vệ thị trường nội địa mà còn là “tấm hộ chiếu” để hàng Việt tiếp cận các thị trường quốc tế. Câu chuyện của cam Cao Phong cho thấy, nếu thiếu minh bạch, giá trị nông sản có thể bị bào mòn nhanh chóng. Ngược lại, một hệ thống truy xuất hiệu quả sẽ trở thành nền tảng vững chắc để nâng cao giá trị, bảo vệ uy tín và phát triển bền vững cho nông sản Việt.
Nam Sơn (t/h)

























